widespread access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái có sẵn một cách phổ biến hoặc dễ dàng tiếp cận được bởi nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to ensure widespread access to healthcare."
"Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi tới dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"Widespread access to the internet has transformed communication."
"Việc tiếp cận internet rộng rãi đã thay đổi cách thức giao tiếp."
-
"The organization promotes widespread access to clean water."
"Tổ chức đó thúc đẩy việc tiếp cận rộng rãi với nguồn nước sạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | Sự tiếp cận, quyền truy cập, lối vào |
| Verb | access | Tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận, dễ dàng truy cập |
| Noun | accessibility | Khả năng tiếp cận, tính truy cập |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Widespread" nhấn mạnh đến phạm vi rộng lớn, sự lan rộng của việc tiếp cận một cái gì đó (thông tin, dịch vụ, công nghệ,...). Nó thường đi kèm với những thứ được coi là lợi ích hoặc cần thiết cho cộng đồng. Khác với "common access" có nghĩa là sự tiếp cận thông thường, "widespread access" ngụ ý một nỗ lực để mở rộng phạm vi tiếp cận.
Prepositions
"Access to" được sử dụng khi muốn nói đến việc tiếp cận một thứ cụ thể. Ví dụ: "Widespread access to education". "Access of" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc truy cập vào thông tin trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide widespread access (cung cấp quyền truy cập rộng rãi)
-
ensure ensure widespread access (đảm bảo quyền truy cập rộng rãi)
-
improve improve widespread access (cải thiện quyền truy cập rộng rãi)
-
achieve achieve widespread access (đạt được quyền truy cập rộng rãi)
-
limit limit widespread access (hạn chế quyền truy cập rộng rãi)
-
truly truly widespread access (quyền truy cập thực sự rộng rãi)
-
universal universal widespread access (quyền truy cập rộng rãi toàn cầu/phổ quát)
-
equitable equitable widespread access (quyền truy cập rộng rãi công bằng)
-
lack of lack of widespread access (sự thiếu hụt quyền truy cập rộng rãi)
-
barriers to barriers to widespread access (các rào cản đối với quyền truy cập rộng rãi)
-
importance of importance of widespread access (tầm quan trọng của quyền truy cập rộng rãi)
Idioms
-
widespread access to education/healthcare/internet
khả năng tiếp cận rộng rãi giáo dục/y tế/internet (một khái niệm xã hội quan trọng)
"The government aims to ensure widespread access to quality education for all citizens."
(Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi giáo dục chất lượng cho mọi công dân.)
-
promote widespread access
thúc đẩy khả năng tiếp cận rộng rãi (một hành động để đạt được mục tiêu xã hội)
"New policies are designed to promote widespread access to digital services in rural areas."
(Các chính sách mới được thiết kế để thúc đẩy khả năng tiếp cận rộng rãi các dịch vụ kỹ thuật số ở khu vực nông thôn.)
-
barriers to widespread access
rào cản đối với khả năng tiếp cận rộng rãi (các yếu tố gây khó khăn)
"High costs remain a significant barrier to widespread access to renewable energy."
(Chi phí cao vẫn là một rào cản đáng kể đối với khả năng tiếp cận rộng rãi năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widespread access
Tính từ + Danh từTrạng thái có sẵn một cách phổ biến hoặc dễ dàng tiếp cận được bởi nhiều người.
"The government is working to ensure widespread access to healthcare."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to ensure widespread access to education for all children. |
Chính phủ sẽ đảm bảo tiếp cận giáo dục rộng rãi cho tất cả trẻ em. |
| Phủ định | They are not going to provide widespread access to the internet in rural areas anytime soon. |
Họ sẽ không cung cấp khả năng truy cập internet rộng rãi ở các vùng nông thôn trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Is the company going to offer widespread access to its research data? |
Công ty có định cung cấp quyền truy cập rộng rãi vào dữ liệu nghiên cứu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread access".
