(Top Banner Ad)
widespread access
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Công nghệ

widespread access

UK: /ˌwaɪdˈspred ˈækses/ • US: /ˌwaɪdˈspred ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp cận rộng rãi khả năng tiếp cận phổ biến tiếp cận quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being commonly available or easily reached by many people.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có sẵn một cách phổ biến hoặc dễ dàng tiếp cận được bởi nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to ensure widespread access to healthcare."

    "Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi tới dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Widespread access to the internet has transformed communication."

    "Việc tiếp cận internet rộng rãi đã thay đổi cách thức giao tiếp."

  • "The organization promotes widespread access to clean water."

    "Tổ chức đó thúc đẩy việc tiếp cận rộng rãi với nguồn nước sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access Sự tiếp cận, quyền truy cập, lối vào
Verb access Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận, dễ dàng truy cập
Noun accessibility Khả năng tiếp cận, tính truy cập
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận, khó tiếp cận

Synonyms

broad access (tiếp cận rộng rãi)universal access (tiếp cận phổ quát)general availability (sự có sẵn rộng rãi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
Old English
sprǣdan
Modern English
widespread
Latin
accessus
Old French
acces
Modern English
access

Nguồn gốc 'Widespread Access'

Cụm từ 'widespread access' (tiếp cận rộng rãi) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Widespread' (rộng khắp, phổ biến) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, là sự kết hợp của 'wide' (rộng, từ tiếng Anh cổ 'wīd') và 'spread' (lan rộng, từ tiếng Anh cổ 'sprǣdan'). Từ 'access' (sự tiếp cận, lối vào) có lịch sử lâu đời hơn, du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp cổ ('acces'), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accessus' (một sự tiếp cận, sự đến gần). Khi kết hợp lại, 'widespread access' miêu tả một tình trạng mà nhiều người có thể sử dụng, đạt được hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách dễ dàng và rộng rãi.

Usage Note

"Widespread" nhấn mạnh đến phạm vi rộng lớn, sự lan rộng của việc tiếp cận một cái gì đó (thông tin, dịch vụ, công nghệ,...). Nó thường đi kèm với những thứ được coi là lợi ích hoặc cần thiết cho cộng đồng. Khác với "common access" có nghĩa là sự tiếp cận thông thường, "widespread access" ngụ ý một nỗ lực để mở rộng phạm vi tiếp cận.

Prepositions

to of

"Access to" được sử dụng khi muốn nói đến việc tiếp cận một thứ cụ thể. Ví dụ: "Widespread access to education". "Access of" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc truy cập vào thông tin trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + widespread access
  • provide provide widespread access
    (cung cấp quyền truy cập rộng rãi)
  • ensure ensure widespread access
    (đảm bảo quyền truy cập rộng rãi)
  • improve improve widespread access
    (cải thiện quyền truy cập rộng rãi)
  • achieve achieve widespread access
    (đạt được quyền truy cập rộng rãi)
  • limit limit widespread access
    (hạn chế quyền truy cập rộng rãi)
Adjective + widespread access
  • truly truly widespread access
    (quyền truy cập thực sự rộng rãi)
  • universal universal widespread access
    (quyền truy cập rộng rãi toàn cầu/phổ quát)
  • equitable equitable widespread access
    (quyền truy cập rộng rãi công bằng)
Noun + (of) widespread access
  • lack of lack of widespread access
    (sự thiếu hụt quyền truy cập rộng rãi)
  • barriers to barriers to widespread access
    (các rào cản đối với quyền truy cập rộng rãi)
  • importance of importance of widespread access
    (tầm quan trọng của quyền truy cập rộng rãi)

Idioms

  • widespread access to education/healthcare/internet

    khả năng tiếp cận rộng rãi giáo dục/y tế/internet (một khái niệm xã hội quan trọng)

    "The government aims to ensure widespread access to quality education for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi giáo dục chất lượng cho mọi công dân.)

  • promote widespread access

    thúc đẩy khả năng tiếp cận rộng rãi (một hành động để đạt được mục tiêu xã hội)

    "New policies are designed to promote widespread access to digital services in rural areas."

    (Các chính sách mới được thiết kế để thúc đẩy khả năng tiếp cận rộng rãi các dịch vụ kỹ thuật số ở khu vực nông thôn.)

  • barriers to widespread access

    rào cản đối với khả năng tiếp cận rộng rãi (các yếu tố gây khó khăn)

    "High costs remain a significant barrier to widespread access to renewable energy."

    (Chi phí cao vẫn là một rào cản đáng kể đối với khả năng tiếp cận rộng rãi năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có sẵn một cách phổ biến hoặc dễ dàng tiếp cận được bởi nhiều người.

"The government is working to ensure widespread access to healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to ensure widespread access to education for all children.
Chính phủ sẽ đảm bảo tiếp cận giáo dục rộng rãi cho tất cả trẻ em.
Phủ định
They are not going to provide widespread access to the internet in rural areas anytime soon.
Họ sẽ không cung cấp khả năng truy cập internet rộng rãi ở các vùng nông thôn trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Is the company going to offer widespread access to its research data?
Công ty có định cung cấp quyền truy cập rộng rãi vào dữ liệu nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread access".

Khái niệm Tiếp cận Phổ quát (Universal Access)

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, 'tiếp cận phổ quát' (universal access) là một mục tiêu xã hội quan trọng. Nó ám chỉ quyền được tiếp cận bình đẳng đến các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, internet, thông tin và công nghệ cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị hay hoàn cảnh. 'Widespread access' thường được sử dụng để mô tả một bước tiến hoặc trạng thái gần đạt được mục tiêu này, thể hiện sự cam kết của xã hội đối với sự bình đẳng.

Khoảng cách Số (Digital Divide)

Thuật ngữ 'khoảng cách số' (digital divide) đề cập đến sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là internet, giữa các nhóm dân cư khác nhau (ví dụ: giàu/nghèo, thành thị/nông thôn, các thế hệ). Việc thu hẹp khoảng cách số là một nỗ lực nhằm đạt được 'widespread access' (tiếp cận rộng rãi) đối với công nghệ, được coi là thiết yếu trong xã hội hiện đại để đảm bảo công bằng và cơ hội phát triển.