(Top Banner Ad)
widespread use
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

widespread use

UK: /ˈwaɪd.sprɛd ˈjuːs/ • US: /ˈwaɪd.sprɛd ˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rộng rãi phổ biến rộng rãi được sử dụng rộng rãi lan rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation in which something is common and found in many places.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà một cái gì đó phổ biến và được tìm thấy ở nhiều nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widespread use of mobile phones has transformed communication."

    "Việc sử dụng điện thoại di động rộng rãi đã thay đổi phương thức giao tiếp."

  • "The widespread use of the internet has revolutionized access to information."

    "Việc sử dụng internet rộng rãi đã cách mạng hóa khả năng tiếp cận thông tin."

  • "The widespread use of renewable energy is crucial for environmental sustainability."

    "Việc sử dụng năng lượng tái tạo rộng rãi là rất quan trọng cho sự bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective widespread lan rộng, phổ biến
Verb spread lan truyền, trải ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
Old English
sprǣdan
Latin
usus
Old French
user

Nguồn gốc của 'widespread use'

Cụm từ 'widespread use' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Widespread' có nghĩa là 'lan rộng' hoặc 'phổ biến khắp nơi', được hình thành từ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan ra), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Từ 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' qua tiếng Pháp cổ 'user'. Khi kết hợp lại, 'widespread use' mô tả một hành động, sản phẩm, hoặc ý tưởng đã được chấp nhận và áp dụng rộng rãi trong một cộng đồng hoặc khu vực lớn, thể hiện sự phổ biến và mức độ tiếp cận cao.

Usage Note

"Widespread use" nhấn mạnh vào mức độ phổ biến của việc sử dụng một cái gì đó, thường là một công nghệ, phương pháp, hoặc sản phẩm. Nó cho thấy rằng việc sử dụng này không còn giới hạn trong một nhóm nhỏ hoặc một khu vực cụ thể, mà đã lan rộng ra nhiều nơi và được nhiều người chấp nhận.

Prepositions

of in

- 'Widespread use of': Sử dụng khi muốn chỉ rõ cái gì được sử dụng rộng rãi. Ví dụ: 'The widespread use of smartphones'.
- 'Widespread use in': Sử dụng khi muốn chỉ rõ lĩnh vực hoặc khu vực mà việc sử dụng phổ biến. Ví dụ: 'The widespread use in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespread use
  • rapid rapid widespread use
    (việc sử dụng rộng rãi nhanh chóng)
  • growing growing widespread use
    (việc sử dụng ngày càng phổ biến/rộng rãi)
  • increasing increasing widespread use
    (việc sử dụng ngày càng gia tăng và phổ biến)
Verb + widespread use
  • gain gain widespread use
    (trở nên được sử dụng rộng rãi, đạt được sự phổ biến)
  • come into come into widespread use
    (đi vào sử dụng rộng rãi, trở nên phổ biến)
  • see see widespread use
    (chứng kiến việc sử dụng rộng rãi)
Prepositional phrase
  • in in widespread use
    (đang được sử dụng rộng rãi)

Idioms

  • come into widespread use

    bắt đầu được sử dụng rộng rãi hoặc trở nên phổ biến

    "Smartphones came into widespread use in the early 21st century, changing how people communicate."

    (Điện thoại thông minh bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 21, làm thay đổi cách mọi người giao tiếp.)

  • gain widespread use

    đạt được sự phổ biến rộng rãi

    "The new environmentally friendly packaging is expected to gain widespread use among consumers."

    (Bao bì thân thiện với môi trường mới được kỳ vọng sẽ đạt được sự phổ biến rộng rãi trong số người tiêu dùng.)

  • be in widespread use

    đang được sử dụng rộng rãi

    "While electric cars are gaining popularity, they are not yet in widespread use globally."

    (Mặc dù xe điện đang ngày càng phổ biến, chúng vẫn chưa được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread use

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình huống mà một cái gì đó phổ biến và được tìm thấy ở nhiều nơi.

"The widespread use of mobile phones has transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread use".

Công nghệ và sự thay đổi xã hội

Việc một công nghệ hay sản phẩm đạt 'widespread use' (sử dụng rộng rãi) thường là dấu hiệu của một sự thay đổi xã hội đáng kể. Ví dụ, sự phổ biến rộng rãi của internet và điện thoại thông minh đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc, học tập, và giao tiếp, tạo ra những ngành công nghiệp mới và thay đổi lối sống hàng ngày.

Ngôn ngữ chung toàn cầu

Khái niệm 'widespread use' cũng áp dụng cho ngôn ngữ. Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi (lingua franca) trên toàn cầu trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và công nghệ. Sự phổ biến này cho phép mọi người từ các nền văn hóa khác nhau giao tiếp và hợp tác hiệu quả, thúc đẩy sự kết nối toàn cầu.