widespread use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The situation in which something is common and found in many places.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà một cái gì đó phổ biến và được tìm thấy ở nhiều nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The widespread use of mobile phones has transformed communication."
"Việc sử dụng điện thoại di động rộng rãi đã thay đổi phương thức giao tiếp."
-
"The widespread use of the internet has revolutionized access to information."
"Việc sử dụng internet rộng rãi đã cách mạng hóa khả năng tiếp cận thông tin."
-
"The widespread use of renewable energy is crucial for environmental sustainability."
"Việc sử dụng năng lượng tái tạo rộng rãi là rất quan trọng cho sự bền vững môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | widespread | lan rộng, phổ biến |
| Verb | spread | lan truyền, trải ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Widespread use" nhấn mạnh vào mức độ phổ biến của việc sử dụng một cái gì đó, thường là một công nghệ, phương pháp, hoặc sản phẩm. Nó cho thấy rằng việc sử dụng này không còn giới hạn trong một nhóm nhỏ hoặc một khu vực cụ thể, mà đã lan rộng ra nhiều nơi và được nhiều người chấp nhận.
Prepositions
- 'Widespread use of': Sử dụng khi muốn chỉ rõ cái gì được sử dụng rộng rãi. Ví dụ: 'The widespread use of smartphones'.
- 'Widespread use in': Sử dụng khi muốn chỉ rõ lĩnh vực hoặc khu vực mà việc sử dụng phổ biến. Ví dụ: 'The widespread use in education'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid widespread use (việc sử dụng rộng rãi nhanh chóng)
-
growing growing widespread use (việc sử dụng ngày càng phổ biến/rộng rãi)
-
increasing increasing widespread use (việc sử dụng ngày càng gia tăng và phổ biến)
-
gain gain widespread use (trở nên được sử dụng rộng rãi, đạt được sự phổ biến)
-
come into come into widespread use (đi vào sử dụng rộng rãi, trở nên phổ biến)
-
see see widespread use (chứng kiến việc sử dụng rộng rãi)
-
in in widespread use (đang được sử dụng rộng rãi)
Idioms
-
come into widespread use
bắt đầu được sử dụng rộng rãi hoặc trở nên phổ biến
"Smartphones came into widespread use in the early 21st century, changing how people communicate."
(Điện thoại thông minh bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 21, làm thay đổi cách mọi người giao tiếp.)
-
gain widespread use
đạt được sự phổ biến rộng rãi
"The new environmentally friendly packaging is expected to gain widespread use among consumers."
(Bao bì thân thiện với môi trường mới được kỳ vọng sẽ đạt được sự phổ biến rộng rãi trong số người tiêu dùng.)
-
be in widespread use
đang được sử dụng rộng rãi
"While electric cars are gaining popularity, they are not yet in widespread use globally."
(Mặc dù xe điện đang ngày càng phổ biến, chúng vẫn chưa được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widespread use
Cụm danh từTình huống mà một cái gì đó phổ biến và được tìm thấy ở nhiều nơi.
"The widespread use of mobile phones has transformed communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread use".
