rare use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring very often.
Vietnamese Meaning
Ít xảy ra, hiếm khi thấy, không phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum allows rare use of flash photography in certain exhibits."
"Bảo tàng cho phép sử dụng đèn flash hiếm hoi trong một số cuộc triển lãm nhất định."
-
"The rare use of this technology makes it difficult to maintain."
"Việc sử dụng công nghệ này một cách hiếm hoi gây khó khăn cho việc bảo trì."
-
"Rare use of antibiotics can help prevent antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh một cách hiếm hoi có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rare | hiếm, ít có |
| Adverb | rarely | hiếm khi, ít khi |
| Noun | rarity | sự hiếm có, của hiếm |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có tác dụng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
| Adjective | usable | có thể dùng được |
| Noun | misuse | sự lạm dụng, sự dùng sai |
| Verb | misuse | lạm dụng, dùng sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'use', 'rare' nhấn mạnh việc một thứ gì đó không thường xuyên được sử dụng, có thể do không cần thiết, tốn kém, hoặc không khả dụng.
'Use' ở đây chỉ sự hành động sử dụng, việc tận dụng một nguồn lực hoặc công cụ nào đó. Khi đi kèm với 'rare', cụm từ này nhấn mạnh sự không thường xuyên của việc sử dụng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely rare use (sự sử dụng cực kỳ hiếm hoi)
-
very very rare use (sự sử dụng rất ít)
-
exceptionally exceptionally rare use (sự sử dụng đặc biệt hiếm)
-
find find rare use (được sử dụng ít)
-
make make rare use of something (sử dụng thứ gì đó rất ít khi)
-
be of be of rare use (ít khi được dùng đến, không hữu ích thường xuyên)
-
in in rare use (đang được sử dụng hiếm hoi (như một tình trạng))
-
for for rare use (dành cho việc sử dụng hiếm khi)
Idioms
-
fall into rare use
ít khi được dùng đến, dần trở nên lỗi thời hoặc bị lãng quên vì không còn được sử dụng thường xuyên
"That old software has fallen into rare use since the new version was released."
(Phần mềm cũ đó đã ít được dùng đến kể từ khi phiên bản mới ra mắt.)
-
be put to rare use
được sử dụng rất ít, không thường xuyên được dùng đến
"My vintage camera is beautiful, but it's put to rare use."
(Chiếc máy ảnh cổ điển của tôi rất đẹp, nhưng nó ít khi được dùng đến.)
-
for rare use only
chỉ dùng khi cần thiết lắm, chỉ dùng cho những trường hợp đặc biệt hiếm hoi
"This special tool is for rare use only, not for daily tasks."
(Công cụ đặc biệt này chỉ dùng khi cần thiết lắm, không dùng cho các công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rare use
Tính từ (adjective)Ít xảy ra, hiếm khi thấy, không phổ biến.
"The museum allows rare use of flash photography in certain exhibits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare use".
