(Top Banner Ad)
rare use
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

rare use

UK: /reə(r)/ • US: /rer/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hiếm hoi ít khi sử dụng việc dùng không thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often.

Vietnamese Meaning

Ít xảy ra, hiếm khi thấy, không phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum allows rare use of flash photography in certain exhibits."

    "Bảo tàng cho phép sử dụng đèn flash hiếm hoi trong một số cuộc triển lãm nhất định."

  • "The rare use of this technology makes it difficult to maintain."

    "Việc sử dụng công nghệ này một cách hiếm hoi gây khó khăn cho việc bảo trì."

  • "Rare use of antibiotics can help prevent antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh một cách hiếm hoi có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, ít có
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun rarity sự hiếm có, của hiếm
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Adjective usable có thể dùng được
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai
Verb misuse lạm dụng, dùng sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

limited availability (sự sẵn có hạn chế)special occasion (dịp đặc biệt)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
English
rare
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc 'rare use'

Cụm từ 'rare use' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'rare' (hiếm) và 'use' (sử dụng). Từ 'rare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarus' nghĩa là thưa thớt, ít ỏi. Từ 'use' bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng) và động từ 'uti' (sử dụng). Khi kết hợp lại, 'rare use' mô tả việc một thứ gì đó được sử dụng rất ít, không thường xuyên.

Usage Note

Khi dùng với 'use', 'rare' nhấn mạnh việc một thứ gì đó không thường xuyên được sử dụng, có thể do không cần thiết, tốn kém, hoặc không khả dụng.
'Use' ở đây chỉ sự hành động sử dụng, việc tận dụng một nguồn lực hoặc công cụ nào đó. Khi đi kèm với 'rare', cụm từ này nhấn mạnh sự không thường xuyên của việc sử dụng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare use
  • extremely extremely rare use
    (sự sử dụng cực kỳ hiếm hoi)
  • very very rare use
    (sự sử dụng rất ít)
  • exceptionally exceptionally rare use
    (sự sử dụng đặc biệt hiếm)
Verb + rare use
  • find find rare use
    (được sử dụng ít)
  • make make rare use of something
    (sử dụng thứ gì đó rất ít khi)
  • be of be of rare use
    (ít khi được dùng đến, không hữu ích thường xuyên)
Preposition + rare use
  • in in rare use
    (đang được sử dụng hiếm hoi (như một tình trạng))
  • for for rare use
    (dành cho việc sử dụng hiếm khi)

Idioms

  • fall into rare use

    ít khi được dùng đến, dần trở nên lỗi thời hoặc bị lãng quên vì không còn được sử dụng thường xuyên

    "That old software has fallen into rare use since the new version was released."

    (Phần mềm cũ đó đã ít được dùng đến kể từ khi phiên bản mới ra mắt.)

  • be put to rare use

    được sử dụng rất ít, không thường xuyên được dùng đến

    "My vintage camera is beautiful, but it's put to rare use."

    (Chiếc máy ảnh cổ điển của tôi rất đẹp, nhưng nó ít khi được dùng đến.)

  • for rare use only

    chỉ dùng khi cần thiết lắm, chỉ dùng cho những trường hợp đặc biệt hiếm hoi

    "This special tool is for rare use only, not for daily tasks."

    (Công cụ đặc biệt này chỉ dùng khi cần thiết lắm, không dùng cho các công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare use

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Ít xảy ra, hiếm khi thấy, không phổ biến.

"The museum allows rare use of flash photography in certain exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare use".

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, sự hiếm có thường gắn liền với giá trị cao. Một vật phẩm 'rare use' (ít được dùng đến) có thể là do nó quá quý giá, tinh xảo, hoặc mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt, khiến người ta chỉ dùng nó trong những dịp quan trọng hoặc cất giữ bảo tồn.

Công nghệ lỗi thời và chuyên biệt

Trong lĩnh vực công nghệ, 'rare use' có thể ám chỉ những thiết bị hoặc phần mềm đã lỗi thời, hoặc những công cụ chuyên biệt chỉ dành cho một số ít người có kỹ năng đặc thù sử dụng. Ví dụ, một loại máy móc cũ kỹ có thể vẫn còn 'in rare use' trong một số ngành công nghiệp ngách.