popular use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The widespread or common application or utilization of something.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The popular use of smartphones has transformed communication."
"Việc sử dụng điện thoại thông minh một cách phổ biến đã thay đổi phương thức giao tiếp."
-
"The popular use of renewable energy is growing rapidly."
"Việc sử dụng năng lượng tái tạo một cách phổ biến đang tăng trưởng nhanh chóng."
-
"There's a popular use for this app among teenagers."
"Ứng dụng này được giới thanh thiếu niên sử dụng rất phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng |
| Noun | populace | quần chúng, dân chúng |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng |
| Noun | user | người dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng nào đó đang được nhiều người biết đến và sử dụng. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thông dụng của việc sử dụng đó. Nó khác với 'common use' ở chỗ 'popular use' nhấn mạnh đến sự ưa chuộng và được nhiều người biết đến, trong khi 'common use' chỉ đơn giản là việc sử dụng phổ biến.
Prepositions
Với 'of', nó chỉ ra cái gì đang được sử dụng rộng rãi (ví dụ: popular use of social media). Với 'for', nó chỉ ra mục đích của việc sử dụng rộng rãi đó (ví dụ: popular use for entertainment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
come into come into popular use (bắt đầu được sử dụng rộng rãi, trở nên phổ biến)
-
gain gain popular use (đạt được sự phổ biến trong việc sử dụng)
-
find find popular use (tìm thấy sự phổ biến trong việc sử dụng)
-
bring into bring into popular use (đưa vào sử dụng rộng rãi, làm cho trở nên phổ biến)
-
remain in remain in popular use (duy trì sự phổ biến trong việc sử dụng)
-
widespread widespread popular use (sự sử dụng rộng rãi, phổ biến)
-
general general popular use (sự sử dụng chung, phổ biến)
-
in in popular use (đang được sử dụng phổ biến, đang thịnh hành)
Idioms
-
come into popular use
bắt đầu được công chúng sử dụng và chấp nhận rộng rãi; trở nên phổ biến.
"Smartphones rapidly came into popular use in the early 21st century."
(Điện thoại thông minh nhanh chóng trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21.)
-
fall out of popular use
không còn được công chúng sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi nữa; trở nên lỗi thời.
"Typewriters have largely fallen out of popular use."
(Máy đánh chữ phần lớn đã không còn được sử dụng phổ biến nữa.)
-
in popular use
đang được sử dụng rộng rãi, thịnh hành trong công chúng.
"This phrase is still in popular use among young people."
(Cụm từ này vẫn còn được sử dụng phổ biến trong giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular use
Danh từSự sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến của một cái gì đó.
"The popular use of smartphones has transformed communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular use".
