(Top Banner Ad)
popular use
B1
Danh từ B1 Tổng quát

popular use

UK: /ˈpɒpjələ(r) juːs/ • US: /ˈpɑːpjələr juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rộng rãi sử dụng phổ biến được sử dụng rộng rãi thông dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widespread or common application or utilization of something.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The popular use of smartphones has transformed communication."

    "Việc sử dụng điện thoại thông minh một cách phổ biến đã thay đổi phương thức giao tiếp."

  • "The popular use of renewable energy is growing rapidly."

    "Việc sử dụng năng lượng tái tạo một cách phổ biến đang tăng trưởng nhanh chóng."

  • "There's a popular use for this app among teenagers."

    "Ứng dụng này được giới thanh thiếu niên sử dụng rất phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng
Noun populace quần chúng, dân chúng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people) → popularis (of the people)
Old French
populaire
English
popular
Latin
uti (to use) → usus (a using, practice)
Old French
user (to use)
English
use

Nguồn gốc 'Sử dụng Phổ biến'

Cụm từ 'popular use' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Popular' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân), nghĩa là 'của công chúng'. 'Use' (sử dụng) cũng đến từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng, thực hành). Khi ghép lại, 'popular use' diễn tả một điều gì đó được đông đảo người dân chấp nhận và sử dụng rộng rãi, thể hiện sự phổ biến trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng nào đó đang được nhiều người biết đến và sử dụng. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thông dụng của việc sử dụng đó. Nó khác với 'common use' ở chỗ 'popular use' nhấn mạnh đến sự ưa chuộng và được nhiều người biết đến, trong khi 'common use' chỉ đơn giản là việc sử dụng phổ biến.

Prepositions

of for

Với 'of', nó chỉ ra cái gì đang được sử dụng rộng rãi (ví dụ: popular use of social media). Với 'for', nó chỉ ra mục đích của việc sử dụng rộng rãi đó (ví dụ: popular use for entertainment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popular use
  • come into come into popular use
    (bắt đầu được sử dụng rộng rãi, trở nên phổ biến)
  • gain gain popular use
    (đạt được sự phổ biến trong việc sử dụng)
  • find find popular use
    (tìm thấy sự phổ biến trong việc sử dụng)
  • bring into bring into popular use
    (đưa vào sử dụng rộng rãi, làm cho trở nên phổ biến)
  • remain in remain in popular use
    (duy trì sự phổ biến trong việc sử dụng)
Adjective + popular use
  • widespread widespread popular use
    (sự sử dụng rộng rãi, phổ biến)
  • general general popular use
    (sự sử dụng chung, phổ biến)
Prepositional Phrase
  • in in popular use
    (đang được sử dụng phổ biến, đang thịnh hành)

Idioms

  • come into popular use

    bắt đầu được công chúng sử dụng và chấp nhận rộng rãi; trở nên phổ biến.

    "Smartphones rapidly came into popular use in the early 21st century."

    (Điện thoại thông minh nhanh chóng trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21.)

  • fall out of popular use

    không còn được công chúng sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi nữa; trở nên lỗi thời.

    "Typewriters have largely fallen out of popular use."

    (Máy đánh chữ phần lớn đã không còn được sử dụng phổ biến nữa.)

  • in popular use

    đang được sử dụng rộng rãi, thịnh hành trong công chúng.

    "This phrase is still in popular use among young people."

    (Cụm từ này vẫn còn được sử dụng phổ biến trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular use

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến của một cái gì đó.

"The popular use of smartphones has transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular use".

Sự Lên Ngôi và Tàn Phai của Xu Hướng

'Popular use' phản ánh cách các sản phẩm, công nghệ, hoặc thậm chí các từ lóng và xu hướng văn hóa có thể nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ truyền thông, mạng xã hội hoặc sự ảnh hưởng của người nổi tiếng. Tuy nhiên, sự phổ biến này cũng có thể sớm suy giảm và nhường chỗ cho những điều mới mẻ khác, minh họa chu kỳ sống của các xu hướng trong xã hội hiện đại.

Ngôn Ngữ và Sự Chuẩn Hóa qua Sử Dụng

Trong ngôn ngữ, 'popular use' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quy tắc và cách dùng. Một cấu trúc ngữ pháp hay một từ mới có thể không được coi là 'chính xác' theo quy tắc sách vở, nhưng nếu nó được đông đảo người bản xứ sử dụng rộng rãi và chấp nhận ('in popular use'), nó có thể dần trở thành một phần chuẩn mực của ngôn ngữ, vượt qua các quy tắc cứng nhắc của ngữ pháp truyền thống.