(Top Banner Ad)
general use
B1
Danh từ B1 Tổng quát

general use

UK: /ˈdʒenərəl juːs/ • US: /ˈdʒenrəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thông thường sử dụng phổ biến dùng chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or intended for use by most people; not specialized.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is designed for general use and is suitable for most consumers."

    "Sản phẩm này được thiết kế để sử dụng thông thường và phù hợp với hầu hết người tiêu dùng."

  • "The library is a resource for general use by the public."

    "Thư viện là một nguồn tài nguyên để công chúng sử dụng thông thường."

  • "This tool is intended for general use in the workshop."

    "Công cụ này được dự định để sử dụng chung trong xưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là
Verb generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun generalization sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Noun usage cách dùng, sự sử dụng

Synonyms

Antonyms

specialized use (sử dụng chuyên biệt)specific use (sử dụng cụ thể)

Related Words

public use (sử dụng công cộng)domestic use (sử dụng trong gia đình)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Latin
usus
Old French
general
Old French
user
Middle English
general
Middle English
usen
Modern English
general use

Nguồn gốc của 'general' và 'use'

Cụm từ 'general use' được hình thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại, chung chung'. Từ 'use' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là 'sự dùng, thói quen, cách sử dụng'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'general use' mô tả một điều gì đó được sử dụng rộng rãi, phổ biến cho nhiều mục đích hoặc bởi nhiều người.

Usage Note

Chỉ việc một cái gì đó được thiết kế hoặc thích hợp cho nhiều mục đích khác nhau, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể. Thường được dùng để phân biệt với 'specialized use' (sử dụng chuyên biệt) hoặc 'specific use' (sử dụng cụ thể).

Prepositions

for in

'for general use' chỉ mục đích sử dụng chung của một vật, thiết bị, hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'This software is designed for general use.'
'in general use' chỉ trạng thái đang được sử dụng phổ biến. Ví dụ: 'Mobile phones are in general use today.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • for for general use
    (dành cho mục đích sử dụng chung)
  • in in general use
    (đang được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
Verb + general use
  • designed designed for general use
    (được thiết kế để sử dụng chung)
  • suitable suitable for general use
    (phù hợp cho việc sử dụng chung)
  • put put to general use
    (được đưa vào sử dụng rộng rãi/phổ biến)

Idioms

  • in general use

    được dùng phổ biến, đang được sử dụng rộng rãi

    "The old payment system is still in general use in many rural areas."

    (Hệ thống thanh toán cũ vẫn đang được sử dụng phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.)

  • for general use

    dành cho mục đích sử dụng chung

    "This specialized equipment is not for general use; it requires specific training."

    (Thiết bị chuyên dụng này không dành cho mục đích sử dụng chung; nó đòi hỏi phải được đào tạo đặc biệt.)

  • put something to general use

    đưa cái gì vào sử dụng rộng rãi/phổ biến

    "After successful trials, the new technology was finally put to general use."

    (Sau các thử nghiệm thành công, công nghệ mới cuối cùng đã được đưa vào sử dụng rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general use

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.

"This product is designed for general use and is suitable for most consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general use".

Thiết kế phổ quát (Universal Design)

Khái niệm 'Universal Design' (Thiết kế phổ quát hoặc thiết kế cho tất cả mọi người) trong kiến trúc và thiết kế sản phẩm có mối liên hệ chặt chẽ với 'general use'. Nó nhấn mạnh việc tạo ra các sản phẩm và môi trường có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng được bởi càng nhiều người càng tốt, bất kể tuổi tác, khả năng thể chất hay tình trạng. Mục tiêu là làm cho sản phẩm có 'general use' mà không cần phải điều chỉnh đặc biệt cho từng đối tượng.

Hàng hóa tiêu chuẩn và tính phổ biến

Trong lĩnh vực kinh tế và xã hội, 'general use' thường được liên kết với khái niệm hàng hóa tiêu chuẩn hoặc sản phẩm phổ biến. Những mặt hàng này thường được sản xuất hàng loạt, có giá cả phải chăng, dễ mua và có thể được sử dụng bởi đa số người tiêu dùng cho các mục đích hàng ngày. Điều này khác biệt với các sản phẩm chuyên biệt, hàng xa xỉ hoặc các dịch vụ cá nhân hóa, vốn chỉ phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ hơn.