general use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable or intended for use by most people; not specialized.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This product is designed for general use and is suitable for most consumers."
"Sản phẩm này được thiết kế để sử dụng thông thường và phù hợp với hầu hết người tiêu dùng."
-
"The library is a resource for general use by the public."
"Thư viện là một nguồn tài nguyên để công chúng sử dụng thông thường."
-
"This tool is intended for general use in the workshop."
"Công cụ này được dự định để sử dụng chung trong xưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, thường là |
| Verb | generalize | tổng quát hóa, khái quát hóa |
| Noun | generalization | sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | user | người dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc một cái gì đó được thiết kế hoặc thích hợp cho nhiều mục đích khác nhau, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể. Thường được dùng để phân biệt với 'specialized use' (sử dụng chuyên biệt) hoặc 'specific use' (sử dụng cụ thể).
Prepositions
'for general use' chỉ mục đích sử dụng chung của một vật, thiết bị, hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'This software is designed for general use.'
'in general use' chỉ trạng thái đang được sử dụng phổ biến. Ví dụ: 'Mobile phones are in general use today.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for general use (dành cho mục đích sử dụng chung)
-
in in general use (đang được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
-
designed designed for general use (được thiết kế để sử dụng chung)
-
suitable suitable for general use (phù hợp cho việc sử dụng chung)
-
put put to general use (được đưa vào sử dụng rộng rãi/phổ biến)
Idioms
-
in general use
được dùng phổ biến, đang được sử dụng rộng rãi
"The old payment system is still in general use in many rural areas."
(Hệ thống thanh toán cũ vẫn đang được sử dụng phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.)
-
for general use
dành cho mục đích sử dụng chung
"This specialized equipment is not for general use; it requires specific training."
(Thiết bị chuyên dụng này không dành cho mục đích sử dụng chung; nó đòi hỏi phải được đào tạo đặc biệt.)
-
put something to general use
đưa cái gì vào sử dụng rộng rãi/phổ biến
"After successful trials, the new technology was finally put to general use."
(Sau các thử nghiệm thành công, công nghệ mới cuối cùng đã được đưa vào sử dụng rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general use
Danh từSự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.
"This product is designed for general use and is suitable for most consumers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general use".
