(Top Banner Ad)
win against
B1
Động từ B1 Thể thao, Chung

win against

UK: /wɪn əˈɡenst/ • US: /wɪn əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

thắng trước đánh bại chiến thắng trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat someone or something in a competition, battle, or argument.

Vietnamese Meaning

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team managed to win against all odds."

    "Đội của chúng tôi đã xoay sở để chiến thắng bất chấp mọi khó khăn."

  • "She won against her older brother in the chess tournament."

    "Cô ấy đã thắng anh trai mình trong giải đấu cờ vua."

  • "The small company won against the multinational corporation in court."

    "Công ty nhỏ đã thắng tập đoàn đa quốc gia tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, giành chiến thắng
Noun winner Người chiến thắng
Noun winning Sự chiến thắng; giải thưởng (số nhiều)
Adjective winning Chiến thắng, thắng cuộc
Noun winnings Tiền thắng cược, tiền thắng giải
Verb won Đã thắng (quá khứ của 'win')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₂-
Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
Proto-Germanic
*andagai(n)
Old English
ongēan

Nguồn gốc của 'Win'

Từ 'win' (thắng cuộc) có gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan', nghĩa là 'đấu tranh', 'cố gắng', 'chiến đấu'. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc tranh đấu vất vả để đạt được chiến thắng. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển từ hành động 'cố gắng' sang kết quả 'giành chiến thắng'.

Sự kết hợp 'Win Against'

Trong tiếng Anh, giới từ 'against' (chống lại) thường được dùng để chỉ sự đối lập hoặc một đối thủ. Khi kết hợp với 'win', cụm từ 'win against' trở nên rõ ràng và trực tiếp hơn, nhấn mạnh việc giành chiến thắng trong một cuộc đối đầu trực tiếp với một đối thủ hoặc một thử thách cụ thể.

Usage Note

Cụm "win against" nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp với đối thủ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, chiến tranh hoặc khi vượt qua một khó khăn nào đó. So với "beat", "win against" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự nỗ lực và khó khăn trong việc đạt được chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + win against
  • easy an easy win against
    (một chiến thắng dễ dàng trước)
  • decisive a decisive win against
    (một chiến thắng quyết định trước)
  • hard-fought a hard-fought win against
    (một chiến thắng khó khăn, phải tranh đấu vất vả trước)
  • impressive an impressive win against
    (một chiến thắng ấn tượng trước)
Verb + win against
  • manage to manage to win against
    (xoay sở để thắng trước)
  • struggle to struggle to win against
    (vật lộn để thắng trước)
  • hope to hope to win against
    (hy vọng sẽ thắng trước)
win against + Noun/Phrase
  • a strong opponent win against a strong opponent
    (thắng trước một đối thủ mạnh)
  • all odds win against all odds
    (thắng bất chấp mọi khó khăn/khả năng)
  • the clock win against the clock
    (hoàn thành trước thời hạn, chạy đua với thời gian để thắng)
  • a major rival win against a major rival
    (thắng trước một đối thủ lớn)

Idioms

  • win against all odds

    Chiến thắng bất chấp mọi khó khăn, vượt lên mọi nghịch cảnh.

    "The small team managed to win against all odds and secure the championship."

    (Đội bóng nhỏ đã cố gắng chiến thắng bất chấp mọi khó khăn và giành chức vô địch.)

  • win against the clock

    Hoàn thành một việc gì đó thành công trước khi hết thời gian, chạy đua với thời gian để thắng.

    "They had to work tirelessly to win against the clock and submit the report on time."

    (Họ đã phải làm việc không ngừng nghỉ để chạy đua với thời gian và nộp báo cáo đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win against

Động từ
Lật mặt

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.

"Our team managed to win against all odds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win against".

Tinh thần thể thao và đối thủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, cụm từ 'win against' rất phổ biến để mô tả các cuộc thi đấu. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng đối thủ và quá trình cạnh tranh công bằng. Việc 'thắng trước một đối thủ mạnh' thường được đánh giá cao hơn là chỉ 'thắng' đơn thuần, vì nó thể hiện sức mạnh và kỹ năng vượt trội.

Câu chuyện người yếu thế chiến thắng

Khái niệm 'win against all odds' (thắng bất chấp mọi khó khăn) là một chủ đề văn hóa mạnh mẽ trong nhiều câu chuyện, phim ảnh và các bài phát biểu truyền cảm hứng ở phương Tây. Nó tôn vinh tinh thần kiên cường, ý chí không bỏ cuộc và khả năng vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công, thường là của những nhân vật hoặc đội nhóm được coi là yếu thế.