win against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defeat someone or something in a competition, battle, or argument.
Vietnamese Meaning
Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team managed to win against all odds."
"Đội của chúng tôi đã xoay sở để chiến thắng bất chấp mọi khó khăn."
-
"She won against her older brother in the chess tournament."
"Cô ấy đã thắng anh trai mình trong giải đấu cờ vua."
-
"The small company won against the multinational corporation in court."
"Công ty nhỏ đã thắng tập đoàn đa quốc gia tại tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "win against" nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp với đối thủ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, chiến tranh hoặc khi vượt qua một khó khăn nào đó. So với "beat", "win against" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự nỗ lực và khó khăn trong việc đạt được chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy an easy win against (một chiến thắng dễ dàng trước)
-
decisive a decisive win against (một chiến thắng quyết định trước)
-
hard-fought a hard-fought win against (một chiến thắng khó khăn, phải tranh đấu vất vả trước)
-
impressive an impressive win against (một chiến thắng ấn tượng trước)
-
manage to manage to win against (xoay sở để thắng trước)
-
struggle to struggle to win against (vật lộn để thắng trước)
-
hope to hope to win against (hy vọng sẽ thắng trước)
-
a strong opponent win against a strong opponent (thắng trước một đối thủ mạnh)
-
all odds win against all odds (thắng bất chấp mọi khó khăn/khả năng)
-
the clock win against the clock (hoàn thành trước thời hạn, chạy đua với thời gian để thắng)
-
a major rival win against a major rival (thắng trước một đối thủ lớn)
Idioms
-
win against all odds
Chiến thắng bất chấp mọi khó khăn, vượt lên mọi nghịch cảnh.
"The small team managed to win against all odds and secure the championship."
(Đội bóng nhỏ đã cố gắng chiến thắng bất chấp mọi khó khăn và giành chức vô địch.)
-
win against the clock
Hoàn thành một việc gì đó thành công trước khi hết thời gian, chạy đua với thời gian để thắng.
"They had to work tirelessly to win against the clock and submit the report on time."
(Họ đã phải làm việc không ngừng nghỉ để chạy đua với thời gian và nộp báo cáo đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win against
Động từĐánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.
"Our team managed to win against all odds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win against".
