(Top Banner Ad)
wind band
B1
noun B1 Âm nhạc

wind band

UK: /ˈwɪnd ˌbænd/ • US: /ˈwɪnd ˌbænd/

Nghĩa tiếng Việt

ban nhạc hơi dàn nhạc kèn dàn nhạc hơi (gồm kèn đồng, kèn gỗ và bộ gõ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ensemble consisting primarily of wind instruments, such as brass, woodwinds, and percussion.

Vietnamese Meaning

Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, chẳng hạn như nhạc cụ đồng, nhạc cụ gỗ và bộ gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind band played a rousing march at the parade."

    "Dàn nhạc hơi đã chơi một bản hành khúc hào hùng tại cuộc diễu hành."

  • "Many schools have a wind band that performs at school events."

    "Nhiều trường học có một dàn nhạc hơi biểu diễn tại các sự kiện của trường."

  • "He plays the trumpet in the local wind band."

    "Anh ấy chơi kèn trumpet trong dàn nhạc hơi địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió, hơi thở
Verb wind quấn, thổi (kèn, sáo)
Noun band ban nhạc, dải, băng
Noun bandsman thành viên ban nhạc
Noun bandleader nhạc trưởng ban nhạc
Noun wind instrument nhạc cụ hơi
Noun brass band ban nhạc kèn đồng
Noun marching band ban nhạc diễu hành

Synonyms

concert band (ban nhạc hòa tấu)symphonic band (ban nhạc giao hưởng)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Proto-Germanic
*winda-
Old French
bande
Proto-Germanic
*bindan

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "wind band" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: "wind" (gió, hơi) ám chỉ các nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi (như kèn, sáo), và "band" (ban nhạc) dùng để chỉ một nhóm nhạc sĩ. Do đó, "wind band" mô tả một dàn nhạc bao gồm các nhạc cụ hơi (kèn gỗ, kèn đồng) và nhạc cụ gõ.

Usage Note

Wind band khác với orchestra ở chỗ orchestra thường có các nhạc cụ dây, còn wind band thì không. Wind band cũng thường chơi các bản nhạc được viết riêng cho dàn nhạc hơi, khác với các tác phẩm cổ điển thường được chơi bởi orchestra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind band
  • symphonic symphonic wind band
    (ban nhạc kèn giao hưởng)
  • military military wind band
    (ban nhạc kèn quân đội)
  • school school wind band
    (ban nhạc kèn trường học)
  • local local wind band
    (ban nhạc kèn địa phương)
Verb + wind band
  • join join a wind band
    (tham gia một ban nhạc kèn)
  • conduct conduct a wind band
    (chỉ huy một ban nhạc kèn)
  • play in play in a wind band
    (chơi trong một ban nhạc kèn)
  • form form a wind band
    (thành lập một ban nhạc kèn)
Noun + wind band
  • member of member of a wind band
    (thành viên của một ban nhạc kèn)
  • repertoire of repertoire of a wind band
    (tiết mục/danh mục biểu diễn của một ban nhạc kèn)
  • sound of sound of a wind band
    (âm thanh của một ban nhạc kèn)

Idioms

  • The school wind band

    Ban nhạc kèn của trường học (thường ám chỉ hoạt động ngoại khóa, sự kiện của trường)

    "My daughter plays the clarinet in the school wind band."

    (Con gái tôi chơi kèn clarinet trong ban nhạc kèn của trường.)

  • To play in a wind band

    Chơi trong một ban nhạc kèn (chỉ hoạt động tham gia âm nhạc)

    "Many students enjoy the camaraderie of playing in a wind band."

    (Nhiều học sinh thích tình bạn khi chơi trong một ban nhạc kèn.)

  • A live wind band performance

    Một buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc kèn (nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp)

    "We attended a captivating live wind band performance at the park."

    (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp đầy lôi cuốn của ban nhạc kèn tại công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind band

noun
Lật mặt

Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, chẳng hạn như nhạc cụ đồng, nhạc cụ gỗ và bộ gõ.

"The wind band played a rousing march at the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind band".

Vai trò trong trường học

Ở nhiều nước phương Tây, các ban nhạc kèn (wind band) là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục âm nhạc ở trường học. Chúng giúp học sinh phát triển kỹ năng âm nhạc, tinh thần đồng đội và mang đến cơ hội biểu diễn trong các cuộc diễu hành, buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao.

Ban nhạc quân đội và nghi lễ

Các ban nhạc kèn, đặc biệt là ban nhạc kèn đồng (brass band), có lịch sử lâu đời và nổi bật trong các truyền thống quân sự trên khắp thế giới. Chúng thường biểu diễn trong các buổi lễ, diễu hành quân sự và các sự kiện cấp nhà nước, góp phần tạo nên không khí trang trọng và hùng tráng.