wind band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ensemble consisting primarily of wind instruments, such as brass, woodwinds, and percussion.
Vietnamese Meaning
Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, chẳng hạn như nhạc cụ đồng, nhạc cụ gỗ và bộ gõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind band played a rousing march at the parade."
"Dàn nhạc hơi đã chơi một bản hành khúc hào hùng tại cuộc diễu hành."
-
"Many schools have a wind band that performs at school events."
"Nhiều trường học có một dàn nhạc hơi biểu diễn tại các sự kiện của trường."
-
"He plays the trumpet in the local wind band."
"Anh ấy chơi kèn trumpet trong dàn nhạc hơi địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | gió, hơi thở |
| Verb | wind | quấn, thổi (kèn, sáo) |
| Noun | band | ban nhạc, dải, băng |
| Noun | bandsman | thành viên ban nhạc |
| Noun | bandleader | nhạc trưởng ban nhạc |
| Noun | wind instrument | nhạc cụ hơi |
| Noun | brass band | ban nhạc kèn đồng |
| Noun | marching band | ban nhạc diễu hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wind band khác với orchestra ở chỗ orchestra thường có các nhạc cụ dây, còn wind band thì không. Wind band cũng thường chơi các bản nhạc được viết riêng cho dàn nhạc hơi, khác với các tác phẩm cổ điển thường được chơi bởi orchestra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
symphonic symphonic wind band (ban nhạc kèn giao hưởng)
-
military military wind band (ban nhạc kèn quân đội)
-
school school wind band (ban nhạc kèn trường học)
-
local local wind band (ban nhạc kèn địa phương)
-
join join a wind band (tham gia một ban nhạc kèn)
-
conduct conduct a wind band (chỉ huy một ban nhạc kèn)
-
play in play in a wind band (chơi trong một ban nhạc kèn)
-
form form a wind band (thành lập một ban nhạc kèn)
-
member of member of a wind band (thành viên của một ban nhạc kèn)
-
repertoire of repertoire of a wind band (tiết mục/danh mục biểu diễn của một ban nhạc kèn)
-
sound of sound of a wind band (âm thanh của một ban nhạc kèn)
Idioms
-
The school wind band
Ban nhạc kèn của trường học (thường ám chỉ hoạt động ngoại khóa, sự kiện của trường)
"My daughter plays the clarinet in the school wind band."
(Con gái tôi chơi kèn clarinet trong ban nhạc kèn của trường.)
-
To play in a wind band
Chơi trong một ban nhạc kèn (chỉ hoạt động tham gia âm nhạc)
"Many students enjoy the camaraderie of playing in a wind band."
(Nhiều học sinh thích tình bạn khi chơi trong một ban nhạc kèn.)
-
A live wind band performance
Một buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc kèn (nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp)
"We attended a captivating live wind band performance at the park."
(Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp đầy lôi cuốn của ban nhạc kèn tại công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind band
nounMột dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, chẳng hạn như nhạc cụ đồng, nhạc cụ gỗ và bộ gõ.
"The wind band played a rousing march at the parade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind band".
