(Top Banner Ad)
wind intensity
B2
Danh từ B2 Khí tượng học/Vật lý

wind intensity

UK: /wɪnd ɪnˈtɛnsɪti/ • US: /wɪnd ɪnˈtɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ gió độ mạnh của gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strength or force of the wind.

Vietnamese Meaning

Cường độ hoặc sức mạnh của gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind intensity was so great that trees were uprooted."

    "Cường độ gió lớn đến nỗi cây cối bị bật gốc."

  • "The wind intensity increased rapidly as the storm approached."

    "Cường độ gió tăng nhanh khi bão đến gần."

  • "Measuring wind intensity is crucial for predicting weather patterns."

    "Đo cường độ gió là rất quan trọng để dự đoán các hình thái thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Noun intensity cường độ, độ mạnh
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội
Verb intensify tăng cường, làm mạnh thêm
Noun intensification sự tăng cường, sự mãnh liệt hóa
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁n̥tos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Modern English
wind
Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intensité
Modern English
intensity
Modern English
wind intensity (compound)

Nguồn gốc của 'Wind'

Từ 'wind' (gió) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *h₂wéh₁n̥tos, mang nghĩa 'thổi'. Nó đã đi qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'wind' mà chúng ta biết ngày nay. Gió luôn là một lực lượng tự nhiên mạnh mẽ và thiết yếu trong cuộc sống con người.

Nguồn gốc của 'Intensity'

Từ 'intensity' (cường độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'căng ra' hoặc 'hướng tới'. Trạng thái 'căng ra' này được biểu thị bằng tính từ 'intensus' (nghiêm trọng, căng thẳng). Qua tiếng Pháp cổ 'intensité', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về mức độ hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'wind intensity' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thời tiết, khí hậu, kỹ thuật xây dựng (để đánh giá tải trọng gió lên các công trình), và năng lượng tái tạo (ví dụ, trong đánh giá tiềm năng năng lượng gió). Nó đo lường mức độ mạnh mẽ của gió, thường liên quan đến tốc độ và áp lực mà gió tạo ra.

Prepositions

of

'Wind intensity of...' được sử dụng để chỉ cường độ gió của một cơn gió cụ thể hoặc tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The wind intensity of the hurricane was extreme.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind intensity
  • strong strong wind intensity
    (cường độ gió mạnh)
  • high high wind intensity
    (cường độ gió cao)
  • low low wind intensity
    (cường độ gió thấp)
  • weak weak wind intensity
    (cường độ gió yếu)
  • varying varying wind intensity
    (cường độ gió thay đổi)
  • average average wind intensity
    (cường độ gió trung bình)
  • maximum maximum wind intensity
    (cường độ gió cực đại)
Verb + wind intensity
  • measure measure wind intensity
    (đo cường độ gió)
  • predict predict wind intensity
    (dự đoán cường độ gió)
  • increase increase wind intensity
    (tăng cường độ gió)
  • decrease decrease wind intensity
    (giảm cường độ gió)
  • experience experience wind intensity
    (trải qua cường độ gió)
wind intensity + Noun
  • wind intensity wind intensity forecast
    (dự báo cường độ gió)
  • wind intensity wind intensity data
    (dữ liệu cường độ gió)

Idioms

  • Sustained wind intensity

    Cường độ gió duy trì (cố định trong một khoảng thời gian)

    "The hurricane maintained sustained wind intensity of 150 mph for several hours."

    (Cơn bão duy trì cường độ gió 150 dặm/giờ trong vài giờ liền.)

  • Fluctuations in wind intensity

    Sự biến động trong cường độ gió

    "Pilots must be aware of sudden fluctuations in wind intensity during takeoff and landing."

    (Phi công phải nhận thức được sự biến động đột ngột của cường độ gió trong quá trình cất và hạ cánh.)

  • Peak wind intensity

    Cường độ gió cực đại (mức cao nhất)

    "The storm reached its peak wind intensity overnight, causing significant damage."

    (Cơn bão đạt cường độ gió cực đại trong đêm, gây ra thiệt hại đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind intensity

Danh từ
Lật mặt

Cường độ hoặc sức mạnh của gió.

"The wind intensity was so great that trees were uprooted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather station measures its wind intensity daily.
Trạm thời tiết đo cường độ gió của nó hàng ngày.
Phủ định
They do not know the exact wind intensity at that altitude.
Họ không biết cường độ gió chính xác ở độ cao đó.
Nghi vấn
Does anyone know what the current wind intensity is?
Có ai biết cường độ gió hiện tại là bao nhiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind intensity".

Thang đo Beaufort

Cường độ gió thường được đo lường và phân loại bằng Thang đo Beaufort, một hệ thống quốc tế được Francis Beaufort phát triển vào đầu thế kỷ 19. Thang đo này ban đầu dùng để ước tính tốc độ gió dựa trên quan sát biển cả và sau đó được mở rộng để mô tả ảnh hưởng của gió trên đất liền, rất quan trọng trong hàng hải và khí tượng.

Ảnh hưởng đến đời sống và năng lượng

Cường độ gió có ảnh hưởng lớn đến nhiều khía cạnh của đời sống con người. Từ việc xây dựng nhà cửa, cầu cống cần tính toán sức gió để đảm bảo an toàn, đến việc sản xuất năng lượng tái tạo như điện gió. Việc nắm bắt và dự báo cường độ gió chính xác là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro thiên tai.