(Top Banner Ad)
wind strength
B1
noun B1 Khí tượng học, Vật lý

wind strength

UK: wɪnd strɛŋθ • US: wɪnd strɛŋθ

Nghĩa tiếng Việt

cường độ gió sức gió lực gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force or intensity of the wind.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc cường độ của gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind strength increased rapidly during the storm."

    "Sức mạnh của gió tăng lên nhanh chóng trong cơn bão."

  • "The weather forecast predicted a wind strength of 5 on the Beaufort scale."

    "Dự báo thời tiết dự đoán sức mạnh của gió ở mức 5 trên thang Beaufort."

  • "The sail was torn by the high wind strength."

    "Cánh buồm bị rách bởi sức mạnh lớn của gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy nhiều gió
Noun windbreak hàng rào chắn gió
Noun strength sức mạnh, cường độ
Adjective strong mạnh, khỏe
Verb strengthen làm mạnh thêm, củng cố
Adverb strongly một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
wind strength (compound)
Component 'wind'
Modern English 'wind'
Old English
wind
Proto-Germanic
*windaz
PIE
*h₂weh₁-nt- (blowing)
Component 'strength'
Modern English 'strength'
Old English
strengþu
Proto-Germanic
*strangiz (strong)
PIE
*strenk- (tight, narrow, strong)

Gốc từ của 'Wind'

Từ 'wind' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ *h₂weh₁-nt- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'thổi'. Nó đã trải qua các giai đoạn Proto-Germanic (*windaz) và Old English (wind) để hình thành nên từ như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về sự chuyển động của không khí.

Gốc từ của 'Strength'

Từ 'strength' bắt nguồn từ gốc *strenk- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa về sự chặt chẽ, mạnh mẽ hoặc căng thẳng. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic (*strangiz, nghĩa là 'mạnh') và Old English (strengþu), trước khi trở thành 'strength' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả sức mạnh hoặc cường độ.

Usage Note

Cụm từ 'wind strength' thường được sử dụng để mô tả mức độ mạnh yếu của gió, thường được đo bằng các thang đo như Beaufort scale. Nó khác với 'wind speed', mặc dù liên quan, vì 'wind strength' có thể bao gồm các yếu tố khác như hướng gió và tác động của gió lên môi trường xung quanh, trong khi 'wind speed' chỉ đơn thuần là vận tốc của gió.

Prepositions

of

'wind strength of X': Mô tả sức mạnh của gió, ví dụ 'wind strength of gale force'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind strength
  • high high wind strength
    (cường độ gió cao)
  • low low wind strength
    (cường độ gió thấp)
  • strong strong wind strength
    (sức gió mạnh)
  • weak weak wind strength
    (sức gió yếu)
  • moderate moderate wind strength
    (sức gió vừa phải)
  • extreme extreme wind strength
    (sức gió cực đoan)
Verb + wind strength
  • measure measure wind strength
    (đo cường độ gió)
  • assess assess wind strength
    (đánh giá cường độ gió)
  • determine determine wind strength
    (xác định cường độ gió)
  • forecast forecast wind strength
    (dự báo cường độ gió)
  • withstand withstand wind strength
    (chịu đựng sức gió)
wind strength + Noun
  • wind strength wind strength readings
    (số liệu cường độ gió)
  • wind strength wind strength forecast
    (dự báo cường độ gió)
  • wind strength wind strength scale
    (thang đo cường độ gió)

Idioms

  • The wind strength picked up.

    Sức gió mạnh lên / Gió nổi lên.

    "The sailing club warned members that the wind strength picked up significantly in the afternoon."

    (Câu lạc bộ thuyền buồm cảnh báo các thành viên rằng sức gió đã mạnh lên đáng kể vào buổi chiều.)

  • The wind strength died down.

    Sức gió yếu đi / Gió lặng xuống.

    "After the storm, we noticed the wind strength died down, and the sea became calmer."

    (Sau cơn bão, chúng tôi nhận thấy sức gió đã yếu đi và biển trở nên lặng hơn.)

  • Measuring wind strength is crucial.

    Việc đo cường độ gió là rất quan trọng.

    "For pilots, accurately measuring wind strength is crucial for safe takeoffs and landings."

    (Đối với phi công, việc đo lường chính xác cường độ gió là rất quan trọng để cất và hạ cánh an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind strength

noun
Lật mặt

Sức mạnh hoặc cường độ của gió.

"The wind strength increased rapidly during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind strength".

Thang đo Beaufort

Thang đo Beaufort, được thuyền trưởng người Anh Sir Francis Beaufort phát triển vào năm 1805, là một hệ thống phân loại sức gió dựa trên các quan sát định tính về tác động của gió lên mặt biển và các vật thể trên đất liền. Thang đo này từ cấp 0 (lặng gió) đến cấp 12 (bão cuồng phong) đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt hữu ích cho thủy thủ và các nhà khí tượng học để đánh giá nhanh chóng cường độ gió.

Năng lượng gió và tầm quan trọng của cường độ gió

Năng lượng gió là một trong những nguồn năng lượng tái tạo quan trọng nhất hiện nay, được tạo ra từ việc chuyển đổi động năng của gió thành điện năng thông qua các tuabin gió. Cường độ và sự ổn định của gió là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của các trang trại điện gió. Các kỹ sư và nhà quy hoạch năng lượng gió phải nghiên cứu kỹ lưỡng cường độ gió tại một khu vực để tối ưu hóa vị trí và thiết kế của tuabin, nhằm đảm bảo sản lượng điện tối đa.