windily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách có gió; chịu ảnh hưởng hoặc có đặc điểm của gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flags waved windily from the top of the building."
"Những lá cờ tung bay phấp phới trên đỉnh tòa nhà."
-
"The kite flew windily above the park."
"Con diều bay lượn phấp phới trên công viên."
-
"The politician spoke windily about his plans for the future."
"Chính trị gia nói một cách dài dòng về kế hoạch tương lai của ông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả cách thức một cái gì đó diễn ra dưới tác động của gió, hoặc địa điểm nào đó chịu nhiều gió. Mang sắc thái nhấn mạnh về sự hiện diện hoặc tác động của gió.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak windily (nói dài dòng, nói trống rỗng)
-
talk talk windily (nói chuyện dài dòng, khoác lác)
-
drone on drone on windily (nói dai, nói lê thê một cách trống rỗng)
-
explain explain windily (giải thích dài dòng, rườm rà)
-
rather rather windily (khá dài dòng/rỗng tuếch)
-
somewhat somewhat windily (hơi dài dòng/rỗng tuếch)
Idioms
-
Speak/Talk windily
Nói dài dòng, ba hoa, nói những điều rỗng tuếch không có nội dung thực chất.
"He tends to speak windily when he wants to avoid answering direct questions."
(Anh ấy có xu hướng nói dài dòng khi muốn tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi.)
-
Write windily
Viết dài dòng, rườm rà, thiếu súc tích hoặc nội dung quan trọng.
"The article was criticized for being written windily, full of flowery but empty phrases."
(Bài báo bị chỉ trích vì viết dài dòng, tràn ngập những câu văn hoa mỹ nhưng rỗng tuếch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windily
Trạng từMột cách có gió; chịu ảnh hưởng hoặc có đặc điểm của gió.
"The flags waved windily from the top of the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windily".
