(Top Banner Ad)
stormily
B2
Adverb B2 Thời tiết/Cảm xúc

stormily

UK: /ˈstɔːmɪli/ • US: /ˈstɔːrmɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách giông bão một cách dữ dội một cách giận dữ nảy lửa dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stormy manner; violently or angrily.

Vietnamese Meaning

Một cách giông bão; dữ dội hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They argued stormily about the budget cuts."

    "Họ tranh cãi dữ dội về việc cắt giảm ngân sách."

  • "The meeting ended stormily after hours of disagreement."

    "Cuộc họp kết thúc một cách giận dữ sau nhiều giờ bất đồng."

  • "He slammed the door stormily and left the house."

    "Anh ta đóng sầm cửa một cách giận dữ và rời khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm cơn bão, trận giông; sự tức giận dữ dội
Verb storm xông vào, tấn công; nổi giận, la mắng
Adjective stormy có bão, giông tố; đầy sóng gió, dữ dội (về cảm xúc)
Adverb stormily một cách giông bão, dữ dội; một cách giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
storm
Middle English
stormy
Modern English
stormily

Nguồn gốc của 'stormily'

Từ 'stormily' bắt nguồn từ danh từ 'storm' (cơn bão) trong tiếng Anh cổ. Từ 'storm' sau đó phát triển thành tính từ 'stormy' (có bão, giông bão) trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' vào 'stormy' đã tạo thành trạng từ 'stormily' (một cách giông bão, dữ dội, một cách giận dữ) trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả cách thức một hành động diễn ra.

Usage Note

Từ 'stormily' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói diễn ra một cách giận dữ, ồn ào, hoặc đầy cảm xúc mạnh mẽ, tương tự như một cơn bão. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và thiếu kiểm soát. So với các trạng từ như 'angrily' (giận dữ), 'stormily' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. Ví dụ, 'He argued angrily' chỉ đơn giản là anh ta tranh cãi một cách giận dữ, trong khi 'He argued stormily' gợi ý một cuộc tranh cãi nảy lửa, đầy xung đột và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stormily
  • speak speak stormily
    (nói một cách giận dữ/dữ dội)
  • shout shout stormily
    (hét lên giận dữ)
  • protest protest stormily
    (phản đối kịch liệt/dữ dội)
  • exit exit stormily
    (rời đi một cách bực tức/giận dữ)
  • glare glare stormily
    (liếc nhìn một cách giận dữ/dữ tợn)

Idioms

  • speak stormily (about something)

    nói một cách giận dữ/dữ dội (về điều gì đó)

    "She spoke stormily about the injustice she had witnessed."

    (Cô ấy nói một cách giận dữ về sự bất công mà cô ấy đã chứng kiến.)

  • glare stormily (at someone)

    nhìn chằm chằm một cách giận dữ/dữ tợn (vào ai đó)

    "He glared stormily at his opponent across the table."

    (Anh ta nhìn đối thủ một cách giận dữ qua bàn.)

  • react stormily (to news/events)

    phản ứng dữ dội/quyết liệt (trước tin tức/sự kiện)

    "The public reacted stormily to the new policy proposed by the government."

    (Công chúng phản ứng dữ dội trước chính sách mới được chính phủ đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stormily

Adverb
Lật mặt

Một cách giông bão; dữ dội hoặc giận dữ.

"They argued stormily about the budget cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate raged stormily between the two candidates.
Cuộc tranh luận diễn ra dữ dội giữa hai ứng cử viên.
Phủ định
She did not react stormily to the news, but remained calm.
Cô ấy đã không phản ứng dữ dội với tin tức, mà vẫn giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Did the crowd react stormily to the controversial decision?
Đám đông có phản ứng dữ dội với quyết định gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormily".

Biểu tượng của bão tố trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và văn học phương Tây, những cơn bão ('storms') thường được dùng làm biểu tượng mạnh mẽ cho sự hỗn loạn, xung đột, khó khăn hoặc những thay đổi lớn. Khi ai đó hành động 'stormily' (một cách giông bão), điều đó ám chỉ việc thể hiện cảm xúc mãnh liệt, dữ dội, thường là sự tức giận hoặc phẫn nộ, tương tự như sức mạnh của một cơn bão.

Biểu cảm cảm xúc dữ dội

'Stormily' mô tả cách thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ, không kiềm chế, đặc biệt là giận dữ hoặc bực tức. Trong một số ngữ cảnh phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc mãnh liệt như vậy có thể được coi là chân thật và bộc trực, nhưng cũng có thể bị xem là thiếu kiềm chế hoặc quá kịch tính, tùy thuộc vào tình huống và mối quan hệ giữa các cá nhân.