stormily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách giông bão; dữ dội hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They argued stormily about the budget cuts."
"Họ tranh cãi dữ dội về việc cắt giảm ngân sách."
-
"The meeting ended stormily after hours of disagreement."
"Cuộc họp kết thúc một cách giận dữ sau nhiều giờ bất đồng."
-
"He slammed the door stormily and left the house."
"Anh ta đóng sầm cửa một cách giận dữ và rời khỏi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stormily' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói diễn ra một cách giận dữ, ồn ào, hoặc đầy cảm xúc mạnh mẽ, tương tự như một cơn bão. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và thiếu kiểm soát. So với các trạng từ như 'angrily' (giận dữ), 'stormily' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. Ví dụ, 'He argued angrily' chỉ đơn giản là anh ta tranh cãi một cách giận dữ, trong khi 'He argued stormily' gợi ý một cuộc tranh cãi nảy lửa, đầy xung đột và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak stormily (nói một cách giận dữ/dữ dội)
-
shout shout stormily (hét lên giận dữ)
-
protest protest stormily (phản đối kịch liệt/dữ dội)
-
exit exit stormily (rời đi một cách bực tức/giận dữ)
-
glare glare stormily (liếc nhìn một cách giận dữ/dữ tợn)
Idioms
-
speak stormily (about something)
nói một cách giận dữ/dữ dội (về điều gì đó)
"She spoke stormily about the injustice she had witnessed."
(Cô ấy nói một cách giận dữ về sự bất công mà cô ấy đã chứng kiến.)
-
glare stormily (at someone)
nhìn chằm chằm một cách giận dữ/dữ tợn (vào ai đó)
"He glared stormily at his opponent across the table."
(Anh ta nhìn đối thủ một cách giận dữ qua bàn.)
-
react stormily (to news/events)
phản ứng dữ dội/quyết liệt (trước tin tức/sự kiện)
"The public reacted stormily to the new policy proposed by the government."
(Công chúng phản ứng dữ dội trước chính sách mới được chính phủ đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stormily
AdverbMột cách giông bão; dữ dội hoặc giận dữ.
"They argued stormily about the budget cuts."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The debate raged stormily between the two candidates. |
Cuộc tranh luận diễn ra dữ dội giữa hai ứng cử viên. |
| Phủ định | She did not react stormily to the news, but remained calm. |
Cô ấy đã không phản ứng dữ dội với tin tức, mà vẫn giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Did the crowd react stormily to the controversial decision? |
Đám đông có phản ứng dữ dội với quyết định gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormily".
