gustily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hearty or enthusiastic manner; with enjoyment or vigor.
Vietnamese Meaning
Một cách nhiệt tình, hăng hái; với sự thích thú hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate his lunch gustily after the long hike."
"Anh ấy ăn trưa một cách ngon lành sau chuyến đi bộ đường dài."
-
"The audience applauded gustily after the performance."
"Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn."
-
"She laughed gustily at his joke."
"Cô ấy cười ha hả trước câu chuyện cười của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gustily' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách đầy nhiệt huyết và cảm xúc thật. Nó hàm ý một sự thích thú, tận hưởng rõ ràng trong hành động đó. Khác với 'enthusiastically' có thể chỉ đơn thuần là sự hăng hái, 'gustily' nhấn mạnh đến sự chân thành và thường là niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
laughed laughed gustily (cười ha hả, cười sảng khoái)
-
applauded applauded gustily (vỗ tay nhiệt liệt)
-
said said gustily (nói một cách hăng hái)
-
greeted greeted gustily (chào đón nồng nhiệt)
Idioms
-
None readily available
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ 'gustily'
"N/A"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gustily
AdverbMột cách nhiệt tình, hăng hái; với sự thích thú hoặc mạnh mẽ.
"He ate his lunch gustily after the long hike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustily".
