(Top Banner Ad)
gustily
B2
Adverb B2 Miêu tả hành vi, Cảm xúc

gustily

UK: /ˈɡʌstɪli/ • US: /ˈɡʌstɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngon lành nhiệt tình hăng hái một cách thích thú hả hê ha hả (khi cười)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hearty or enthusiastic manner; with enjoyment or vigor.

Vietnamese Meaning

Một cách nhiệt tình, hăng hái; với sự thích thú hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate his lunch gustily after the long hike."

    "Anh ấy ăn trưa một cách ngon lành sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "The audience applauded gustily after the performance."

    "Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn."

  • "She laughed gustily at his joke."

    "Cô ấy cười ha hả trước câu chuyện cười của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gust cơn gió mạnh, sự bộc phát
Adjective gusty nhiều gió, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
gust
English
gustily

Gió Thoảng và Cảm Xúc Mạnh Mẽ

Từ 'gustily' bắt nguồn từ 'gust', có nghĩa là một cơn gió mạnh, bất chợt. Tương tự, 'gustily' được dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc được thể hiện một cách mạnh mẽ và đột ngột, như một cơn gió ào đến. Nó gợi lên hình ảnh của sự bộc phát và nhiệt tình.

Usage Note

Từ 'gustily' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách đầy nhiệt huyết và cảm xúc thật. Nó hàm ý một sự thích thú, tận hưởng rõ ràng trong hành động đó. Khác với 'enthusiastically' có thể chỉ đơn thuần là sự hăng hái, 'gustily' nhấn mạnh đến sự chân thành và thường là niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gustily
  • laughed laughed gustily
    (cười ha hả, cười sảng khoái)
  • applauded applauded gustily
    (vỗ tay nhiệt liệt)
Adjective + gustily
  • said said gustily
    (nói một cách hăng hái)
  • greeted greeted gustily
    (chào đón nồng nhiệt)

Idioms

  • None readily available

    Không có thành ngữ phổ biến chứa từ 'gustily'

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gustily

Adverb
Lật mặt

Một cách nhiệt tình, hăng hái; với sự thích thú hoặc mạnh mẽ.

"He ate his lunch gustily after the long hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustily".

Sự Nhiệt Tình Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhiệt tình và thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong giao tiếp thường được đánh giá cao. Hành động 'laughed gustily' có thể được coi là dấu hiệu của sự thoải mái và thân thiện.