auspicious moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thời điểm có khả năng mang lại thành công hoặc may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The groundbreaking ceremony was held at an auspicious moment."
"Lễ khởi công được tổ chức vào một thời điểm tốt lành."
-
"Choosing an auspicious moment to launch the product is crucial."
"Việc chọn một thời điểm tốt lành để ra mắt sản phẩm là rất quan trọng."
-
"The wedding was planned for an auspicious moment in the lunar calendar."
"Đám cưới được lên kế hoạch vào một thời điểm tốt lành trong âm lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | auspicious | có điềm lành, thuận lợi, hứa hẹn thành công |
| Adverb | auspiciously | một cách tốt lành, đầy hứa hẹn |
| Noun | auspice | điềm báo (thường là tốt); sự bảo trợ (thường dùng ở số nhiều: under the auspices of) |
| Adjective | inauspicious | không may mắn, có điềm gở, không thuận lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'auspicious' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nghi lễ, sự kiện quan trọng hoặc khởi đầu mới. Nó nhấn mạnh đến sự hứa hẹn về tương lai tươi sáng và thành công. Khác với 'lucky' (may mắn) vốn mang tính ngẫu nhiên, 'auspicious' ngụ ý rằng thời điểm này là thuận lợi và có những dấu hiệu tốt lành báo trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose an auspicious moment (chọn một thời điểm tốt lành)
-
wait for an auspicious moment (chờ đợi một thời cơ thuận lợi)
-
seize the auspicious moment (nắm bắt thời cơ vàng)
-
mark an auspicious moment (đánh dấu một khoảnh khắc trọng đại)
-
a particularly auspicious moment (một thời điểm đặc biệt thuận lợi)
-
the most auspicious moment (thời điểm tốt lành nhất)
-
a truly auspicious moment (một khoảnh khắc thực sự may mắn)
Idioms
-
to wait for a more auspicious moment
Chờ đợi một thời điểm thích hợp hơn để hành động, thường là để tránh xung đột hoặc tăng khả năng thành công.
"She wanted to discuss the budget cuts with her boss, but decided to wait for a more auspicious moment after the big project was finished."
(Cô ấy muốn thảo luận về việc cắt giảm ngân sách với sếp, nhưng đã quyết định chờ một thời điểm thích hợp hơn sau khi dự án lớn kết thúc.)
-
to mark an auspicious moment
Tổ chức một sự kiện hoặc làm một hành động mang tính biểu tượng để kỷ niệm một khởi đầu quan trọng và tốt đẹp.
"The company launched its new product with a grand ceremony to mark the auspicious moment."
(Công ty đã ra mắt sản phẩm mới bằng một buổi lễ hoành tráng để đánh dấu khoảnh khắc khởi đầu tốt đẹp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auspicious moment
Tính từ + Danh từMột thời điểm có khả năng mang lại thành công hoặc may mắn.
"The groundbreaking ceremony was held at an auspicious moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspicious moment".
