(Top Banner Ad)
auspicious moment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

auspicious moment

UK: /ɔːˈspɪʃəs ˈməʊmənt/ • US: /ɔˈspɪʃəs ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm tốt lành thời điểm may mắn giờ lành tháng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time that is likely to bring success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm có khả năng mang lại thành công hoặc may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groundbreaking ceremony was held at an auspicious moment."

    "Lễ khởi công được tổ chức vào một thời điểm tốt lành."

  • "Choosing an auspicious moment to launch the product is crucial."

    "Việc chọn một thời điểm tốt lành để ra mắt sản phẩm là rất quan trọng."

  • "The wedding was planned for an auspicious moment in the lunar calendar."

    "Đám cưới được lên kế hoạch vào một thời điểm tốt lành trong âm lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auspicious có điềm lành, thuận lợi, hứa hẹn thành công
Adverb auspiciously một cách tốt lành, đầy hứa hẹn
Noun auspice điềm báo (thường là tốt); sự bảo trợ (thường dùng ở số nhiều: under the auspices of)
Adjective inauspicious không may mắn, có điềm gở, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis ('bird') + specere ('to look at')
Latin
auspex ('bird-seer, augur')
Latin
auspicium ('divination by observing birds')
Late Middle English
auspicious ('favored by the stars')

Xem Chim Đoán Vận Mệnh

Từ 'auspicious' bắt nguồn từ 'auspex' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người xem chim'. Ở La Mã cổ đại, các thầy tu gọi là 'augur' sẽ quan sát đường bay, tiếng hót và hành vi của các loài chim để tiên đoán tương lai và quyết định xem một thời điểm có thuận lợi cho các sự kiện quan trọng như chiến trận hay xây dựng đền đài hay không. Vì vậy, một 'auspicious moment' (khoảnh khắc tốt lành) theo nghĩa đen là một thời điểm được các loài chim 'chấp thuận'.

Usage Note

Từ 'auspicious' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nghi lễ, sự kiện quan trọng hoặc khởi đầu mới. Nó nhấn mạnh đến sự hứa hẹn về tương lai tươi sáng và thành công. Khác với 'lucky' (may mắn) vốn mang tính ngẫu nhiên, 'auspicious' ngụ ý rằng thời điểm này là thuận lợi và có những dấu hiệu tốt lành báo trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auspicious moment
  • choose an auspicious moment
    (chọn một thời điểm tốt lành)
  • wait for an auspicious moment
    (chờ đợi một thời cơ thuận lợi)
  • seize the auspicious moment
    (nắm bắt thời cơ vàng)
  • mark an auspicious moment
    (đánh dấu một khoảnh khắc trọng đại)
Adjective + auspicious moment
  • a particularly auspicious moment
    (một thời điểm đặc biệt thuận lợi)
  • the most auspicious moment
    (thời điểm tốt lành nhất)
  • a truly auspicious moment
    (một khoảnh khắc thực sự may mắn)

Idioms

  • to wait for a more auspicious moment

    Chờ đợi một thời điểm thích hợp hơn để hành động, thường là để tránh xung đột hoặc tăng khả năng thành công.

    "She wanted to discuss the budget cuts with her boss, but decided to wait for a more auspicious moment after the big project was finished."

    (Cô ấy muốn thảo luận về việc cắt giảm ngân sách với sếp, nhưng đã quyết định chờ một thời điểm thích hợp hơn sau khi dự án lớn kết thúc.)

  • to mark an auspicious moment

    Tổ chức một sự kiện hoặc làm một hành động mang tính biểu tượng để kỷ niệm một khởi đầu quan trọng và tốt đẹp.

    "The company launched its new product with a grand ceremony to mark the auspicious moment."

    (Công ty đã ra mắt sản phẩm mới bằng một buổi lễ hoành tráng để đánh dấu khoảnh khắc khởi đầu tốt đẹp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auspicious moment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thời điểm có khả năng mang lại thành công hoặc may mắn.

"The groundbreaking ceremony was held at an auspicious moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspicious moment".

Nụ Hôn Giao Thừa Ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc hôn một người vào đúng thời khắc giao thừa được coi là tạo ra một 'auspicious moment'. Truyền thống này bắt nguồn từ niềm tin rằng nụ hôn đầu tiên của năm mới sẽ задает тон cho mối quan hệ trong suốt 12 tháng tiếp theo. Một nụ hôn vào thời điểm này được cho là sẽ mang lại may mắn và củng cố tình cảm.

Truyền Thống Đám Cưới: 'Something old, something new...'

Trong văn hóa Anh và Mỹ, có một câu nói phổ biến cho các cô dâu: 'Something old, something new, something borrowed, something blue'. Mỗi vật phẩm này là một lá bùa may mắn để tạo ra một khoảnh khắc tốt lành cho cuộc hôn nhân. 'Đồ cũ' tượng trưng cho sự kết nối với quá khứ, 'đồ mới' thể hiện hy vọng vào tương lai, 'đồ mượn' mang lại hạnh phúc từ người khác và 'màu xanh' biểu trưng cho sự chung thủy.