bottle of wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glass or plastic container with a narrow neck, used for storing liquids, containing wine.
Vietnamese Meaning
Một chai đựng rượu, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We shared a bottle of wine at dinner."
"Chúng tôi đã cùng nhau uống một chai rượu vang trong bữa tối."
-
"He brought a bottle of wine to the party."
"Anh ấy mang một chai rượu vang đến bữa tiệc."
-
"She opened a bottle of wine to celebrate."
"Cô ấy mở một chai rượu vang để ăn mừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bottle of wine' thường được sử dụng để chỉ một lượng rượu vang được đựng trong chai và thường được mua hoặc sử dụng để uống. Nó mang ý nghĩa về một đơn vị rượu vang có thể tiêu thụ được. Sự khác biệt với 'wine' đơn thuần là 'wine' chỉ chất lỏng nói chung, còn 'bottle of wine' chỉ một đơn vị đóng gói cụ thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần, tức là 'chai chứa rượu'. Ví dụ: a bottle of water. 'with' có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định để mô tả hành động đi kèm, ví dụ: 'He arrived with a bottle of wine.' (Anh ấy đến với một chai rượu vang.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
open a bottle of wine (mở một chai rượu vang)
-
share a bottle of wine (chia sẻ một chai rượu vang)
-
buy a bottle of wine (mua một chai rượu vang)
-
bring a bottle of wine (to a party) (mang theo một chai rượu vang (đến bữa tiệc))
-
uncork a bottle of wine (mở nút bần một chai rượu vang)
-
a good bottle of wine (một chai rượu vang ngon)
-
an expensive bottle of wine (một chai rượu vang đắt tiền)
-
a rare bottle of wine (một chai rượu vang hiếm)
-
a half-empty bottle of wine (một chai rượu vang đã vơi đi một nửa)
-
a special bottle of wine (một chai rượu vang đặc biệt)
Idioms
-
to bottle up your feelings/emotions
kìm nén, che giấu cảm xúc của mình
"Instead of talking about what makes him sad, he tends to bottle up his feelings."
(Thay vì nói ra điều khiến anh ấy buồn, anh ấy có xu hướng kìm nén cảm xúc của mình.)
-
to wine and dine someone
chiêu đãi ai đó một bữa ăn thịnh soạn (thường để gây ấn tượng hoặc thuyết phục)
"The company wined and dined the potential clients to secure the deal."
(Công ty đã chiêu đãi các khách hàng tiềm năng một bữa tiệc sang trọng để chốt hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottle of wine
Danh từMột chai đựng rượu, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ hẹp.
"We shared a bottle of wine at dinner."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should buy a bottle of wine for the party. |
Anh ấy nên mua một chai rượu vang cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They mustn't drink a bottle of wine before the meeting. |
Họ không được uống một chai rượu vang trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Can we bring a bottle of wine to her house? |
Chúng ta có thể mang một chai rượu vang đến nhà cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle of wine".
