(Top Banner Ad)
winner-loser game
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Khoa học chính trị, Xã hội học

winner-loser game

Nghĩa tiếng Việt

cuộc chơi có tổng bằng không tình huống một mất một còn thắng làm vua, thua làm giặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or system where one person's gain necessarily leads to another person's loss.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc hệ thống mà lợi ích của một người nhất thiết dẫn đến sự mất mát của người khác. Thường được hiểu là 'cuộc chơi có tổng bằng không'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International trade isn't always a winner-loser game; it can benefit all participants."

    "Thương mại quốc tế không phải lúc nào cũng là một cuộc chơi mà một bên thắng, một bên thua; nó có thể mang lại lợi ích cho tất cả những người tham gia."

  • "The election felt like a winner-loser game, leaving many people feeling unrepresented."

    "Cuộc bầu cử giống như một trò chơi mà một bên thắng, một bên thua, khiến nhiều người cảm thấy không được đại diện."

  • "Divorce proceedings can often turn into a winner-loser game, damaging relationships even further."

    "Các thủ tục ly hôn thường có thể biến thành một trò chơi mà một bên thắng, một bên thua, gây tổn hại thêm cho các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winner Người thắng cuộc
Noun loser Người thua cuộc
Verb win Thắng, giành chiến thắng
Verb lose Thua, mất
Noun game Trò chơi, cuộc chơi
Adjective winning Thắng lợi, chiến thắng (ví dụ: winning streak - chuỗi thắng)
Adjective losing Thua cuộc, thất bại (ví dụ: losing battle - trận chiến thua cuộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
winner-loser game

Nguồn gốc của 'winner-loser game'

'Winner-loser game' là một cụm danh từ ghép mô tả một tình huống mà lợi ích của một bên đồng nghĩa với sự mất mát của bên kia, tức là tổng các lợi ích và mất mát bằng không (zero-sum). Từ 'winner' (người thắng) và 'loser' (người thua) đều là danh từ chỉ người hành động, hình thành từ động từ 'win' (thắng) và 'lose' (thua) với hậu tố '-er'. 'Game' (trò chơi) dùng để chỉ một hoạt động hoặc tình huống có luật lệ hoặc sự tương tác. Cụm từ này phổ biến trong lý thuyết trò chơi và các phân tích xã hội để miêu tả các cuộc cạnh tranh khốc liệt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống mà kết quả là một bên thắng và bên kia thua. Tổng số lợi ích và thiệt hại bằng không. Nó thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi, đàm phán hoặc tình huống cạnh tranh khác, nơi thành công của một bên đồng nghĩa với thất bại của bên kia. Ví dụ, trong một cuộc đàm phán mà một bên đạt được tất cả những gì họ muốn, và bên kia không đạt được gì, đó là một 'winner-loser game'. Thái nghĩa nhấn mạnh vào sự đối đầu và kết quả không cân bằng.

Prepositions

in

'In a winner-loser game' thường dùng để chỉ ra rằng một hoạt động hoặc tình huống cụ thể là một trò chơi có tổng bằng không. Ví dụ: 'Negotiations sometimes result in a winner-loser game.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winner-loser game
  • classic a classic winner-loser game
    (một cuộc chơi thắng-thua cổ điển/điển hình)
  • pure a pure winner-loser game
    (một cuộc chơi thắng-thua thuần túy)
  • zero-sum a zero-sum winner-loser game
    (một cuộc chơi thắng-thua mà tổng lợi ích bằng 0)
Verb + winner-loser game
  • create create a winner-loser game
    (tạo ra một cuộc chơi thắng-thua)
  • avoid avoid a winner-loser game
    (tránh một cuộc chơi thắng-thua)
  • turn into turn into a winner-loser game
    (biến thành một cuộc chơi thắng-thua)
  • approach approach a winner-loser game
    (tiếp cận một cuộc chơi thắng-thua)

Idioms

  • It's not a winner-loser game.

    Đây không phải là một cuộc chơi thắng-thua (ám chỉ cần hợp tác).

    "We need to collaborate; it's not a winner-loser game where one side must lose for the other to gain."

    (Chúng ta cần hợp tác; đây không phải là một cuộc chơi thắng-thua mà một bên phải thua để bên kia thắng.)

  • to get caught in a winner-loser game

    bị mắc kẹt/rơi vào một cuộc chơi thắng-thua

    "Both companies suffered because they got caught in a winner-loser game, focusing only on beating each other."

    (Cả hai công ty đều thiệt hại vì họ bị mắc kẹt vào một cuộc chơi thắng-thua, chỉ tập trung đánh bại đối thủ.)

  • to treat something as a winner-loser game

    coi cái gì đó như một cuộc chơi thắng-thua

    "They made a mistake by treating the negotiation as a winner-loser game instead of seeking mutual benefits."

    (Họ đã sai lầm khi coi cuộc đàm phán là một cuộc chơi thắng-thua thay vì tìm kiếm lợi ích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winner-loser game

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc hệ thống mà lợi ích của một người nhất thiết dẫn đến sự mất mát của người khác. Thường được hiểu là 'cuộc chơi có tổng bằng không'.

"International trade isn't always a winner-loser game; it can benefit all participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner-loser game".

Khái niệm Trò chơi Tổng bằng không

Cụm từ 'winner-loser game' thường được dùng để mô tả một tình huống 'trò chơi tổng bằng không' (zero-sum game), một khái niệm quan trọng trong lý thuyết trò chơi, kinh tế học và chính trị. Nó đối lập với 'win-win game' (trò chơi đôi bên cùng thắng), nơi tất cả các bên đều có thể đạt được lợi ích. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đàm phán, việc nhận diện liệu một tình huống có phải là winner-loser game hay không là rất quan trọng để đưa ra chiến lược phù hợp, hướng tới sự hợp tác thay vì cạnh tranh đối đầu.

Ảnh hưởng trong Đàm phán và Quan hệ

Quan điểm 'winner-loser game' có thể ảnh hưởng lớn đến cách mọi người tiếp cận các cuộc đàm phán, tranh chấp, hoặc thậm chí là các mối quan hệ cá nhân. Nếu các bên tin rằng mình đang ở trong một cuộc chơi thắng-thua, họ có xu hướng cứng rắn hơn, ít nhượng bộ và tìm cách tối đa hóa lợi ích của mình mà không quan tâm đến đối phương. Điều này thường dẫn đến bế tắc hoặc kết quả tiêu cực cho tất cả. Ngược lại, việc nhận ra tiềm năng của một giải pháp 'win-win' có thể thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác.