(Top Banner Ad)
witch doctor
B2
noun B2 Văn hóa, Nhân học, Y học dân gian

witch doctor

UK: /ˈwɪtʃ ˌdɒk.tər/ • US: /ˈwɪtʃ ˌdɑːk.tər/

Nghĩa tiếng Việt

thầy phù thủy thầy mo thầy cúng người chữa bệnh bằng phép thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is believed to have magical powers and uses them to cure people who are ill, to protect people from bad luck, etc.

Vietnamese Meaning

Một người được tin là có sức mạnh phép thuật và sử dụng chúng để chữa bệnh cho người ốm, bảo vệ mọi người khỏi vận rủi, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers consulted the witch doctor to cure the illness."

    "Dân làng đã tham khảo ý kiến của thầy phù thủy để chữa bệnh."

  • "Many cultures have stories of witch doctors who can communicate with spirits."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các thầy phù thủy có thể giao tiếp với các linh hồn."

  • "The witch doctor used herbs and chants to heal the sick."

    "Thầy phù thủy đã sử dụng thảo dược và những câu thần chú để chữa bệnh cho người bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witchcraft ma thuật, thuật phù thủy
Verb bewitch mê hoặc, bỏ bùa
Adjective bewitching mê hoặc, quyến rũ
Verb doctor chữa trị (không chính thức); làm giả, sửa chữa (có ý xấu)
Noun doctoring việc chữa trị; việc làm giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nhân học, Y học dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicce
Latin
doctor
English (Compound)
witch doctor

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'witch doctor' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó kết hợp 'witch' (phù thủy, người có phép thuật) và 'doctor' (bác sĩ, người chữa bệnh). Thuật ngữ này được dùng để chỉ những người chữa bệnh truyền thống ở các nền văn hóa bản địa, những người thường sử dụng cả thảo dược, nghi lễ và phương pháp tâm linh để chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Thuật ngữ 'witch doctor' thường được sử dụng (đôi khi mang tính miệt thị hoặc giản lược hóa) để chỉ những người thực hành y học dân gian, pháp thuật hoặc các nghi lễ tôn giáo bản địa, đặc biệt là ở các quốc gia châu Phi và một số nền văn hóa khác. Nó có thể bao gồm các vai trò khác nhau như thầy tế, người chữa bệnh bằng thảo dược, người kết nối với thế giới linh hồn, v.v. Cần cẩn trọng khi sử dụng thuật ngữ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witch doctor
  • traditional traditional witch doctor
    (thầy mo/phù thủy truyền thống)
  • local local witch doctor
    (thầy mo/phù thủy địa phương)
  • powerful powerful witch doctor
    (thầy mo/phù thủy quyền năng)
Verb + witch doctor
  • consult consult a witch doctor
    (tham vấn một thầy mo/phù thủy)
  • visit visit a witch doctor
    (đi gặp một thầy mo/phù thủy)
  • seek out seek out a witch doctor
    (tìm kiếm một thầy mo/phù thủy)
Witch doctor + Verb
  • performs A witch doctor performs a ritual.
    (Một thầy mo/phù thủy thực hiện nghi lễ.)
  • heals The witch doctor heals illnesses.
    (Thầy mo/phù thủy chữa bệnh.)

Idioms

  • consult a witch doctor

    tham vấn một thầy mo/phù thủy (thường để tìm lời khuyên, chữa bệnh, hoặc giải quyết vấn đề tâm linh)

    "When modern medicine failed, she decided to consult a witch doctor."

    (Khi y học hiện đại thất bại, cô ấy quyết định tham vấn một thầy mo/phù thủy.)

  • go to a witch doctor for help

    tìm đến thầy mo/phù thủy để được giúp đỡ (trong các vấn đề sức khỏe, tinh thần hoặc xã hội)

    "The villagers often go to a witch doctor for help with their ailments."

    (Những người dân làng thường tìm đến thầy mo/phù thủy để được giúp đỡ về các bệnh tật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witch doctor

noun
Lật mặt

Một người được tin là có sức mạnh phép thuật và sử dụng chúng để chữa bệnh cho người ốm, bảo vệ mọi người khỏi vận rủi, v.v.

"The villagers consulted the witch doctor to cure the illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witch doctor".

Vai trò trong xã hội truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, 'witch doctor' (hay thường được gọi là thầy lang, pháp sư, shaman) đóng một vai trò quan trọng như người chữa bệnh, cố vấn tâm linh và người giải quyết các xung đột xã hội. Họ kết hợp kiến thức về thảo dược, nghi lễ, và hiểu biết sâu sắc về tâm lý cộng đồng để mang lại sự cân bằng và chữa lành.

Sự nhạy cảm của thuật ngữ

Thuật ngữ 'witch doctor' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc kỳ thị, gợi lên hình ảnh 'man rợ' hoặc 'mê tín' từ góc nhìn phương Tây. Nhiều người và học giả ngày nay thích sử dụng các thuật ngữ tôn trọng hơn như 'thầy chữa bệnh truyền thống' (traditional healer), 'pháp sư' (shaman), hoặc 'thầy thuốc dân gian' để mô tả những cá nhân này, nhằm tránh những định kiến không phù hợp.