witch doctor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is believed to have magical powers and uses them to cure people who are ill, to protect people from bad luck, etc.
Vietnamese Meaning
Một người được tin là có sức mạnh phép thuật và sử dụng chúng để chữa bệnh cho người ốm, bảo vệ mọi người khỏi vận rủi, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers consulted the witch doctor to cure the illness."
"Dân làng đã tham khảo ý kiến của thầy phù thủy để chữa bệnh."
-
"Many cultures have stories of witch doctors who can communicate with spirits."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các thầy phù thủy có thể giao tiếp với các linh hồn."
-
"The witch doctor used herbs and chants to heal the sick."
"Thầy phù thủy đã sử dụng thảo dược và những câu thần chú để chữa bệnh cho người bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | witchcraft | ma thuật, thuật phù thủy |
| Verb | bewitch | mê hoặc, bỏ bùa |
| Adjective | bewitching | mê hoặc, quyến rũ |
| Verb | doctor | chữa trị (không chính thức); làm giả, sửa chữa (có ý xấu) |
| Noun | doctoring | việc chữa trị; việc làm giả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'witch doctor' thường được sử dụng (đôi khi mang tính miệt thị hoặc giản lược hóa) để chỉ những người thực hành y học dân gian, pháp thuật hoặc các nghi lễ tôn giáo bản địa, đặc biệt là ở các quốc gia châu Phi và một số nền văn hóa khác. Nó có thể bao gồm các vai trò khác nhau như thầy tế, người chữa bệnh bằng thảo dược, người kết nối với thế giới linh hồn, v.v. Cần cẩn trọng khi sử dụng thuật ngữ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional witch doctor (thầy mo/phù thủy truyền thống)
-
local local witch doctor (thầy mo/phù thủy địa phương)
-
powerful powerful witch doctor (thầy mo/phù thủy quyền năng)
-
consult consult a witch doctor (tham vấn một thầy mo/phù thủy)
-
visit visit a witch doctor (đi gặp một thầy mo/phù thủy)
-
seek out seek out a witch doctor (tìm kiếm một thầy mo/phù thủy)
-
performs A witch doctor performs a ritual. (Một thầy mo/phù thủy thực hiện nghi lễ.)
-
heals The witch doctor heals illnesses. (Thầy mo/phù thủy chữa bệnh.)
Idioms
-
consult a witch doctor
tham vấn một thầy mo/phù thủy (thường để tìm lời khuyên, chữa bệnh, hoặc giải quyết vấn đề tâm linh)
"When modern medicine failed, she decided to consult a witch doctor."
(Khi y học hiện đại thất bại, cô ấy quyết định tham vấn một thầy mo/phù thủy.)
-
go to a witch doctor for help
tìm đến thầy mo/phù thủy để được giúp đỡ (trong các vấn đề sức khỏe, tinh thần hoặc xã hội)
"The villagers often go to a witch doctor for help with their ailments."
(Những người dân làng thường tìm đến thầy mo/phù thủy để được giúp đỡ về các bệnh tật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
witch doctor
nounMột người được tin là có sức mạnh phép thuật và sử dụng chúng để chữa bệnh cho người ốm, bảo vệ mọi người khỏi vận rủi, v.v.
"The villagers consulted the witch doctor to cure the illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witch doctor".
