(Top Banner Ad)
medicine man
B2
Danh từ B2 Văn hóa học, Nhân chủng học, Lịch sử, Tôn giáo

medicine man

UK: /ˈmedɪsɪn ˌmæn/ • US: /ˈmedɪsɪn ˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

thầy thuốc bản địa người chữa bệnh bằng thảo dược thầy cúng (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional healer, shaman, or spiritual leader in some indigenous cultures, especially Native American cultures, who uses herbs, rituals, and spiritual practices to treat illness and promote well-being.

Vietnamese Meaning

Một người chữa bệnh theo phương pháp truyền thống, thầy cúng hoặc lãnh đạo tinh thần trong một số nền văn hóa bản địa, đặc biệt là các nền văn hóa của người Mỹ bản địa, người sử dụng thảo dược, nghi lễ và thực hành tâm linh để điều trị bệnh tật và nâng cao sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine man prepared a special tea from local herbs to heal the sick."

    "Thầy thuốc (medicine man) đã pha một loại trà đặc biệt từ các loại thảo dược địa phương để chữa bệnh cho người ốm."

  • "The tribe relied on the medicine man's knowledge of plants for their health needs."

    "Bộ tộc dựa vào kiến thức về thực vật của thầy thuốc (medicine man) để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của họ."

  • "Stories about the medicine man's healing powers were passed down through generations."

    "Những câu chuyện về khả năng chữa bệnh của thầy thuốc (medicine man) được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medicinal có tính chất chữa bệnh, dược liệu
Noun man người đàn ông
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ
Noun manhood tuổi trưởng thành (của đàn ông), sự nam tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Nhân chủng học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicina
Old French
medecine
Middle English
medicyne
English
medicine
Proto-Germanic
*mannaz
Old English
mann
Middle English
man
English
man
English (Compound)
medicine man

Nguồn gốc của "medicine man"

Cụm từ "medicine man" được tạo ra bởi những người phương Tây (chủ yếu là người châu Âu và người Mỹ gốc Âu) để mô tả các pháp sư, thầy thuốc, hoặc người chữa bệnh truyền thống trong các bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ và các nền văn hóa phi phương Tây khác. Họ thường là những người có kiến thức sâu rộng về thảo dược, các nghi lễ tâm linh và được cộng đồng kính trọng vì khả năng chữa bệnh cũng như vai trò là người hướng dẫn tinh thần. Đây là một thuật ngữ do người ngoài đặt ra để chỉ một vai trò phức tạp và đa diện trong các xã hội bản địa.

Usage Note

Thuật ngữ 'medicine man' thường được sử dụng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong việc chữa bệnh và duy trì sự cân bằng tinh thần trong cộng đồng của họ. Nó có thể mang sắc thái tôn trọng hoặc, tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể bị coi là lỗi thời hoặc không chính xác về mặt văn hóa, đặc biệt khi được sử dụng bởi người ngoài cộng đồng đó. Cần thận trọng khi sử dụng thuật ngữ này và nên xem xét các thuật ngữ thay thế phù hợp hơn nếu có thể. So với 'shaman', 'medicine man' nhấn mạnh khía cạnh chữa bệnh hơn là vai trò kết nối với thế giới linh hồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicine man
  • traditional traditional medicine man
    (thầy lang bản địa truyền thống)
  • powerful powerful medicine man
    (thầy lang quyền năng)
  • tribal tribal medicine man
    (thầy lang của bộ lạc)
Verb + medicine man
  • consult consult a medicine man
    (tham khảo ý kiến thầy lang)
  • seek out seek out a medicine man
    (tìm đến một thầy lang)
  • become become a medicine man
    (trở thành một thầy lang)
Medicine man + Verb
  • heals The medicine man heals the sick.
    (Thầy lang chữa bệnh cho người ốm.)
  • performs The medicine man performs rituals.
    (Thầy lang thực hiện các nghi lễ.)

Idioms

  • Call in the medicine man.

    (Để chỉ việc) tìm đến thầy lang, tìm đến phương pháp chữa bệnh truyền thống hoặc tâm linh khi các cách khác không hiệu quả.

    "When modern doctors couldn't help, the family decided to call in the medicine man for their ailing child."

    (Khi các bác sĩ hiện đại không thể giúp được, gia đình quyết định tìm đến thầy lang cho đứa con bị bệnh.)

  • Medicine man's wisdom

    Trí tuệ của thầy lang (ám chỉ kiến thức sâu sắc, bí ẩn về tự nhiên, tâm linh và chữa bệnh truyền thống).

    "People often relied on the medicine man's wisdom for guidance and healing in the village."

    (Người dân thường dựa vào trí tuệ của thầy lang để được hướng dẫn và chữa bệnh trong làng.)

  • Medicine man's magic

    Phép thuật/phép chữa bệnh của thầy lang (ám chỉ những phương pháp chữa bệnh hoặc nghi lễ có vẻ huyền bí, khó giải thích bằng khoa học).

    "Many believed in the medicine man's magic to ward off evil spirits and bring good fortune."

    (Nhiều người tin vào phép thuật của thầy lang để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicine man

Danh từ
Lật mặt

Một người chữa bệnh theo phương pháp truyền thống, thầy cúng hoặc lãnh đạo tinh thần trong một số nền văn hóa bản địa, đặc biệt là các nền văn hóa của người Mỹ bản địa, người sử dụng thảo dược, nghi lễ và thực hành tâm linh để điều trị bệnh tật và nâng cao sức khỏe.

"The medicine man prepared a special tea from local herbs to heal the sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe will be consulting the medicine man about the upcoming harvest.
Bộ tộc sẽ tham khảo ý kiến thầy cúng về vụ thu hoạch sắp tới.
Phủ định
They won't be relying on the medicine man to predict the weather next year.
Họ sẽ không dựa vào thầy cúng để dự đoán thời tiết vào năm tới.
Nghi vấn
Will the villagers be listening to the medicine man's advice on healing practices?
Dân làng có nghe theo lời khuyên của thầy cúng về các phương pháp chữa bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicine man".

Vai trò đa diện của thầy lang trong văn hóa bản địa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, "medicine man" (thầy lang/pháp sư) không chỉ là người chữa bệnh về thể chất mà còn là một thủ lĩnh tinh thần, một nhà hiền triết và người cố vấn cho cộng đồng. Họ đóng vai trò trung gian giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh, có khả năng giao tiếp với các linh hồn, thực hiện các nghi lễ thiêng liêng, và đưa ra lời khuyên dựa trên kiến thức truyền đời về tự nhiên và tâm linh. Vai trò của họ rất quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và hòa hợp trong bộ lạc.

Sự khác biệt với y học hiện đại

Khác với y học hiện đại tập trung vào khoa học, bằng chứng thực nghiệm và chữa trị triệu chứng cụ thể, phương pháp của thầy lang thường mang tính toàn diện (holistic), kết hợp chữa lành thể xác với tâm hồn và tinh thần. Họ coi trọng sự cân bằng giữa con người, thiên nhiên và vũ trụ. Việc chữa bệnh thường bao gồm việc sử dụng thảo dược, các bài hát chữa bệnh, câu thần chú, nghi thức thanh tẩy và tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của bệnh tật (thường liên quan đến sự mất cân bằng tâm linh hoặc xung đột cộng đồng), chứ không chỉ tập trung vào các biểu hiện thể chất.