medicine man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional healer, shaman, or spiritual leader in some indigenous cultures, especially Native American cultures, who uses herbs, rituals, and spiritual practices to treat illness and promote well-being.
Vietnamese Meaning
Một người chữa bệnh theo phương pháp truyền thống, thầy cúng hoặc lãnh đạo tinh thần trong một số nền văn hóa bản địa, đặc biệt là các nền văn hóa của người Mỹ bản địa, người sử dụng thảo dược, nghi lễ và thực hành tâm linh để điều trị bệnh tật và nâng cao sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine man prepared a special tea from local herbs to heal the sick."
"Thầy thuốc (medicine man) đã pha một loại trà đặc biệt từ các loại thảo dược địa phương để chữa bệnh cho người ốm."
-
"The tribe relied on the medicine man's knowledge of plants for their health needs."
"Bộ tộc dựa vào kiến thức về thực vật của thầy thuốc (medicine man) để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của họ."
-
"Stories about the medicine man's healing powers were passed down through generations."
"Những câu chuyện về khả năng chữa bệnh của thầy thuốc (medicine man) được truyền lại qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'medicine man' thường được sử dụng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong việc chữa bệnh và duy trì sự cân bằng tinh thần trong cộng đồng của họ. Nó có thể mang sắc thái tôn trọng hoặc, tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể bị coi là lỗi thời hoặc không chính xác về mặt văn hóa, đặc biệt khi được sử dụng bởi người ngoài cộng đồng đó. Cần thận trọng khi sử dụng thuật ngữ này và nên xem xét các thuật ngữ thay thế phù hợp hơn nếu có thể. So với 'shaman', 'medicine man' nhấn mạnh khía cạnh chữa bệnh hơn là vai trò kết nối với thế giới linh hồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional medicine man (thầy lang bản địa truyền thống)
-
powerful powerful medicine man (thầy lang quyền năng)
-
tribal tribal medicine man (thầy lang của bộ lạc)
-
consult consult a medicine man (tham khảo ý kiến thầy lang)
-
seek out seek out a medicine man (tìm đến một thầy lang)
-
become become a medicine man (trở thành một thầy lang)
-
heals The medicine man heals the sick. (Thầy lang chữa bệnh cho người ốm.)
-
performs The medicine man performs rituals. (Thầy lang thực hiện các nghi lễ.)
Idioms
-
Call in the medicine man.
(Để chỉ việc) tìm đến thầy lang, tìm đến phương pháp chữa bệnh truyền thống hoặc tâm linh khi các cách khác không hiệu quả.
"When modern doctors couldn't help, the family decided to call in the medicine man for their ailing child."
(Khi các bác sĩ hiện đại không thể giúp được, gia đình quyết định tìm đến thầy lang cho đứa con bị bệnh.)
-
Medicine man's wisdom
Trí tuệ của thầy lang (ám chỉ kiến thức sâu sắc, bí ẩn về tự nhiên, tâm linh và chữa bệnh truyền thống).
"People often relied on the medicine man's wisdom for guidance and healing in the village."
(Người dân thường dựa vào trí tuệ của thầy lang để được hướng dẫn và chữa bệnh trong làng.)
-
Medicine man's magic
Phép thuật/phép chữa bệnh của thầy lang (ám chỉ những phương pháp chữa bệnh hoặc nghi lễ có vẻ huyền bí, khó giải thích bằng khoa học).
"Many believed in the medicine man's magic to ward off evil spirits and bring good fortune."
(Nhiều người tin vào phép thuật của thầy lang để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medicine man
Danh từMột người chữa bệnh theo phương pháp truyền thống, thầy cúng hoặc lãnh đạo tinh thần trong một số nền văn hóa bản địa, đặc biệt là các nền văn hóa của người Mỹ bản địa, người sử dụng thảo dược, nghi lễ và thực hành tâm linh để điều trị bệnh tật và nâng cao sức khỏe.
"The medicine man prepared a special tea from local herbs to heal the sick."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tribe will be consulting the medicine man about the upcoming harvest. |
Bộ tộc sẽ tham khảo ý kiến thầy cúng về vụ thu hoạch sắp tới. |
| Phủ định | They won't be relying on the medicine man to predict the weather next year. |
Họ sẽ không dựa vào thầy cúng để dự đoán thời tiết vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the villagers be listening to the medicine man's advice on healing practices? |
Dân làng có nghe theo lời khuyên của thầy cúng về các phương pháp chữa bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicine man".
