(Top Banner Ad)
withdrawing from
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

withdrawing from

UK: /wɪðˈdrɔːɪŋ frɒm/ • US: /wɪðˈdrɔɪŋ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rút khỏi thôi tham gia lấy ra rời bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop participating in or being involved with something.

Vietnamese Meaning

Rút khỏi, thôi tham gia, không còn liên quan đến một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is withdrawing from the European market."

    "Công ty đang rút khỏi thị trường châu Âu."

  • "She is withdrawing from social activities due to her illness."

    "Cô ấy đang rút lui khỏi các hoạt động xã hội vì bệnh tật."

  • "The investor is withdrawing a large sum of money from the stock market."

    "Nhà đầu tư đang rút một khoản tiền lớn khỏi thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw Rút, rút lui, thu hồi
Noun withdrawal Sự rút tiền, sự rút lui, sự cai nghiện, sự thu hồi
Adjective withdrawn Khép kín, sống nội tâm, co mình lại

Synonyms

retreating from (rút lui khỏi)leaving (rời bỏ)abandoning (từ bỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrawe
Modern English
withdraw

Nguồn gốc từ 'kéo ngược lại'

Từ 'withdraw' là sự kết hợp của 'with-' (có nghĩa ban đầu là 'chống lại', 'ngược lại' hoặc 'quay lại') và 'draw' (có nghĩa là 'kéo'). Do đó, 'withdraw' nghĩa đen là 'kéo ngược lại' hoặc 'kéo ra khỏi'. Bạn có thể hình dung ai đó kéo một vật gì đó ra xa vị trí ban đầu.

Sự mở rộng ý nghĩa

Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ hành động rút quân khỏi trận địa hoặc rút tiền từ tài khoản. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc rút lui khỏi các cam kết, hoạt động xã hội, hoặc thậm chí là cảm xúc, mang ý nghĩa tách biệt hoặc từ bỏ.

Usage Note

Cụm từ 'withdrawing from' diễn tả hành động chủ động dừng lại hoặc rời bỏ một hoạt động, tổ chức, thỏa thuận, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và có ý thức trong việc chấm dứt sự tham gia. Khác với 'resigning from' (từ chức) thường chỉ việc rút khỏi một vị trí công việc, 'withdrawing from' có phạm vi sử dụng rộng hơn. Ví dụ: 'withdrawing from a competition' (rút khỏi một cuộc thi), 'withdrawing from a treaty' (rút khỏi một hiệp ước).
Trong ngữ cảnh tài chính, 'withdrawing from' có nghĩa là lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc quỹ đầu tư. Nó nhấn mạnh hành động lấy ra một lượng tiền cụ thể. So với 'taking out' (lấy ra), 'withdrawing' thường liên quan đến số lượng lớn hơn và hành động chính thức hơn. Ví dụ: 'withdrawing money from an ATM' (rút tiền từ máy ATM), 'withdrawing funds from an investment account' (rút tiền từ tài khoản đầu tư).

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà chủ thể đang rút khỏi. Ví dụ: withdrawing from a course (rút khỏi một khóa học), withdrawing from an agreement (rút khỏi một thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Tài chính & Kinh tế
  • money money withdrawing from an account
    (tiền rút ra từ một tài khoản)
  • capital capital withdrawing from the market
    (vốn rút khỏi thị trường)
Chính trị & Quân sự
  • troops troops withdrawing from a region
    (quân đội rút khỏi một khu vực)
  • a country a country withdrawing from a treaty
    (một quốc gia rút khỏi một hiệp ước/hiệp định)
  • support support withdrawing from the candidate
    (sự ủng hộ rút khỏi ứng cử viên)
Xã hội & Cá nhân
  • a person a person withdrawing from social interaction
    (một người rút lui khỏi giao tiếp xã hội)
  • an athlete an athlete withdrawing from a competition
    (một vận động viên rút lui khỏi một cuộc thi)
  • a patient a patient withdrawing from treatment
    (một bệnh nhân ngừng điều trị)

Idioms

  • withdrawing from public life

    rút lui khỏi đời sống công chúng, sống ẩn dật

    "After the scandal, the politician started withdrawing from public life."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó bắt đầu rút lui khỏi đời sống công chúng.)

  • withdrawing from the race

    rút lui khỏi cuộc đua (chính trị, thể thao)

    "Citing health issues, the candidate is withdrawing from the presidential race."

    (Với lý do sức khỏe, ứng cử viên đang rút lui khỏi cuộc đua tổng thống.)

  • withdrawing from society

    tự cô lập mình khỏi xã hội, sống khép kín

    "He became depressed and started withdrawing from society."

    (Anh ấy trở nên trầm cảm và bắt đầu tự cô lập mình khỏi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawing from

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Rút khỏi, thôi tham gia, không còn liên quan đến một cái gì đó.

"The company is withdrawing from the European market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was withdrawing from the competition due to an injury.
Cô ấy đang rút khỏi cuộc thi vì chấn thương.
Phủ định
They were not withdrawing their troops from the border.
Họ đã không rút quân đội của họ khỏi biên giới.
Nghi vấn
Were you withdrawing money from the bank yesterday?
Hôm qua bạn có đang rút tiền từ ngân hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawing from".

Sự Khác Biệt về Không Gian Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'rút lui' để tìm kiếm sự riêng tư hoặc không gian cá nhân được coi là điều bình thường và cần thiết. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa tập thể hơn, hành vi này đôi khi có thể bị hiểu lầm là xa cách, bất lịch sự hoặc dấu hiệu của vấn đề tâm lý.

Thoát Khỏi 'Thế Giới Số' (Digital Detox)

Ngày nay, 'withdrawing from' còn có thể ám chỉ việc thực hiện 'digital detox' – tức là tạm thời ngừng sử dụng các thiết bị điện tử, mạng xã hội để giảm căng thẳng, tập trung vào thế giới thực và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là một xu hướng phổ biến trong xã hội hiện đại phương Tây.