without hesitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; without pausing or delaying.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không dừng lại hoặc trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She answered the question without hesitation."
"Cô ấy trả lời câu hỏi mà không do dự."
-
"He accepted the job offer without hesitation."
"Anh ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự."
-
"Without hesitation, she jumped into the river to save the drowning child."
"Không chút do dự, cô ấy nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ đang đuối nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hesitation | Sự do dự, sự ngập ngừng |
| Verb | hesitate | Do dự, ngập ngừng, chần chừ |
| Adjective | hesitant | Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự |
| Adverb | hesitantly | Một cách do dự, một cách ngập ngừng |
| Adjective | unhesitating | Không do dự, kiên quyết |
| Adverb | unhesitatingly | Một cách không do dự, một cách kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'without hesitation' nhấn mạnh sự nhanh chóng và quyết đoán trong hành động hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin, sẵn sàng và không có bất kỳ sự nghi ngờ nào. Khác với 'immediately' chỉ đơn thuần diễn tả thời gian, 'without hesitation' còn bao hàm cả thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
answer answer without hesitation (trả lời không chút do dự)
-
agree agree without hesitation (đồng ý ngay lập tức/không chút chần chừ)
-
accept accept without hesitation (chấp nhận không chút ngần ngại)
-
act act without hesitation (hành động không chút do dự/chần chừ)
-
respond respond without hesitation (phản ứng không chút chậm trễ)
-
help help without hesitation (giúp đỡ không chút ngần ngại)
Idioms
-
without hesitation
Ngay lập tức, không chút do dự, không chần chừ
"She jumped into the cold water without hesitation to save the child."
(Cô ấy nhảy xuống làn nước lạnh buốt không chút do dự để cứu đứa bé.)
-
with not a moment's hesitation
Không một khoảnh khắc do dự, hoàn toàn dứt khoát
"He signed the contract with not a moment's hesitation."
(Anh ấy ký hợp đồng mà không một chút chần chừ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without hesitation
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Ngay lập tức; không dừng lại hoặc trì hoãn.
"She answered the question without hesitation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who always answers without hesitation, is a valuable asset to the class. |
Người học sinh, người luôn trả lời không do dự, là một tài sản quý giá của lớp. |
| Phủ định | The witness, who did not speak without hesitation, seemed unsure of her testimony. |
Nhân chứng, người đã không nói không do dự, dường như không chắc chắn về lời khai của mình. |
| Nghi vấn | Is he the type of person who offers help without hesitation when someone is in need? |
Anh ấy có phải là kiểu người giúp đỡ không do dự khi ai đó cần không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the question without hesitation. |
Cô ấy trả lời câu hỏi không do dự. |
| Phủ định | He did not accept the offer without hesitation. |
Anh ấy đã không chấp nhận lời đề nghị mà không do dự. |
| Nghi vấn | Did you agree to help without hesitation? |
Bạn có đồng ý giúp đỡ mà không do dự không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the question without hesitation. |
Cô ấy trả lời câu hỏi không do dự. |
| Phủ định | He didn't accept the offer without hesitation; he considered it carefully. |
Anh ấy không chấp nhận lời đề nghị mà không do dự; anh ấy đã cân nhắc nó cẩn thận. |
| Nghi vấn | Why did you agree to help without hesitation? |
Tại sao bạn đồng ý giúp đỡ mà không do dự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without hesitation".
