(Top Banner Ad)
without hesitation
B2
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B2 Chung

without hesitation

UK: /wɪˈðaʊt ˌhɛzɪˈteɪʃən/ • US: /wɪˈθaʊt ˌhɛzɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

không do dự ngay lập tức không chút lưỡng lự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; without pausing or delaying.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không dừng lại hoặc trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered the question without hesitation."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi mà không do dự."

  • "He accepted the job offer without hesitation."

    "Anh ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự."

  • "Without hesitation, she jumped into the river to save the drowning child."

    "Không chút do dự, cô ấy nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ đang đuối nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hesitation Sự do dự, sự ngập ngừng
Verb hesitate Do dự, ngập ngừng, chần chừ
Adjective hesitant Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Adverb hesitantly Một cách do dự, một cách ngập ngừng
Adjective unhesitating Không do dự, kiên quyết
Adverb unhesitatingly Một cách không do dự, một cách kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþūtan
Latin
haesitare
Old French
hesitation
Middle English
hesitation
Modern English
without
Modern English
hesitation
Modern English
without hesitation

Nguồn gốc 'Without'

Từ 'without' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan', kết hợp của 'wiþ' (nghĩa là 'đối diện, chống lại') và 'ūtan' (nghĩa là 'bên ngoài'). Ban đầu, nó có thể mang nghĩa là 'bên ngoài phạm vi của ai đó/cái gì đó', nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa 'không có, thiếu'.

Nguồn gốc 'Hesitation'

Từ 'hesitation' (sự do dự) bắt nguồn từ động từ 'haesitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'do dự, ngập ngừng, lưỡng lự'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'hesitation' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự chần chừ, không quả quyết.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp thành 'without hesitation', chúng tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng là 'không có sự do dự', diễn tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách nhanh chóng, dứt khoát và không chần chừ.

Usage Note

Cụm từ 'without hesitation' nhấn mạnh sự nhanh chóng và quyết đoán trong hành động hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin, sẵn sàng và không có bất kỳ sự nghi ngờ nào. Khác với 'immediately' chỉ đơn thuần diễn tả thời gian, 'without hesitation' còn bao hàm cả thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + without hesitation
  • answer answer without hesitation
    (trả lời không chút do dự)
  • agree agree without hesitation
    (đồng ý ngay lập tức/không chút chần chừ)
  • accept accept without hesitation
    (chấp nhận không chút ngần ngại)
  • act act without hesitation
    (hành động không chút do dự/chần chừ)
  • respond respond without hesitation
    (phản ứng không chút chậm trễ)
  • help help without hesitation
    (giúp đỡ không chút ngần ngại)

Idioms

  • without hesitation

    Ngay lập tức, không chút do dự, không chần chừ

    "She jumped into the cold water without hesitation to save the child."

    (Cô ấy nhảy xuống làn nước lạnh buốt không chút do dự để cứu đứa bé.)

  • with not a moment's hesitation

    Không một khoảnh khắc do dự, hoàn toàn dứt khoát

    "He signed the contract with not a moment's hesitation."

    (Anh ấy ký hợp đồng mà không một chút chần chừ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without hesitation

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Ngay lập tức; không dừng lại hoặc trì hoãn.

"She answered the question without hesitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who always answers without hesitation, is a valuable asset to the class.
Người học sinh, người luôn trả lời không do dự, là một tài sản quý giá của lớp.
Phủ định
The witness, who did not speak without hesitation, seemed unsure of her testimony.
Nhân chứng, người đã không nói không do dự, dường như không chắc chắn về lời khai của mình.
Nghi vấn
Is he the type of person who offers help without hesitation when someone is in need?
Anh ấy có phải là kiểu người giúp đỡ không do dự khi ai đó cần không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the question without hesitation.
Cô ấy trả lời câu hỏi không do dự.
Phủ định
He did not accept the offer without hesitation.
Anh ấy đã không chấp nhận lời đề nghị mà không do dự.
Nghi vấn
Did you agree to help without hesitation?
Bạn có đồng ý giúp đỡ mà không do dự không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the question without hesitation.
Cô ấy trả lời câu hỏi không do dự.
Phủ định
He didn't accept the offer without hesitation; he considered it carefully.
Anh ấy không chấp nhận lời đề nghị mà không do dự; anh ấy đã cân nhắc nó cẩn thận.
Nghi vấn
Why did you agree to help without hesitation?
Tại sao bạn đồng ý giúp đỡ mà không do dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without hesitation".

Giá trị của sự Quyết đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'without hesitation' (không chút do dự) thường được đánh giá cao, thể hiện sự quyết đoán, tự tin và đôi khi là lòng dũng cảm. Đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo hoặc tình huống khẩn cấp, khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không chần chừ là một phẩm chất được ngưỡng mộ.

Biểu tượng của Lòng dũng cảm và Chính trực

Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về anh hùng hoặc những người dám đứng lên vì lẽ phải. Ví dụ, một người 'admitted their mistake without hesitation' (thừa nhận lỗi lầm không chút do dự) được coi là có tính chính trực cao. Tương tự, một hành động cứu người 'without hesitation' thường được xem là hành vi dũng cảm.