without limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no restrictions or boundaries; boundless; unrestricted.
Vietnamese Meaning
Không có giới hạn hoặc ranh giới; vô hạn; không hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested without limit in research and development."
"Công ty đã đầu tư không giới hạn vào nghiên cứu và phát triển."
-
"She had faith without limit."
"Cô ấy có một niềm tin không giới hạn."
-
"The possibilities are without limit."
"Những khả năng là vô hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới (e.g., There's a speed limit here - Có giới hạn tốc độ ở đây.) |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế (e.g., We must limit our spending - Chúng ta phải hạn chế chi tiêu.) |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn (e.g., The space is limited - Không gian bị hạn chế.) |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn (e.g., Unlimited access - Quyền truy cập không giới hạn.) |
| Adjective | limitless | vô hạn, vô tận, không có điểm dừng (e.g., The universe is limitless - Vũ trụ là vô tận.) |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế, khuyết điểm (e.g., Every system has its limitations - Mỗi hệ thống đều có những hạn chế riêng.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không bị giới hạn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc phạm vi. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc. So với các từ đồng nghĩa như 'unlimited' hoặc 'boundless', 'without limit' có thể mang sắc thái nhấn mạnh sự không có bất kỳ rào cản hoặc quy tắc nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow without limit (phát triển không giới hạn)
-
expand expand without limit (mở rộng không giới hạn)
-
love love without limit (yêu thương vô bờ bến)
-
spend spend without limit (chi tiêu không giới hạn)
-
power power without limit (quyền lực vô hạn)
-
imagination imagination without limit (trí tưởng tượng không giới hạn)
-
ambition ambition without limit (tham vọng vô hạn)
-
potential potential without limit (tiềm năng không giới hạn)
Idioms
-
The possibilities are without limit.
Các khả năng là vô hạn/không có giới hạn.
"With a strong will and hard work, the possibilities are without limit for you."
(Với ý chí kiên cường và làm việc chăm chỉ, các khả năng dành cho bạn là vô hạn đối với bạn.)
-
To love someone without limit.
Yêu thương ai đó vô bờ bến/không giới hạn.
"She promised to love him without limit, through good times and bad."
(Cô ấy hứa sẽ yêu anh ấy vô bờ bến, dù trong lúc thuận lợi hay khó khăn.)
-
To pursue wealth/power without limit.
Theo đuổi của cải/quyền lực không giới hạn/không ngừng.
"His ambition to pursue power without limit ultimately led to his downfall."
(Tham vọng theo đuổi quyền lực không ngừng của ông ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without limit
Trạng ngữ/Cụm giới từKhông có giới hạn hoặc ranh giới; vô hạn; không hạn chế.
"The company invested without limit in research and development."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The universe is vast: it expands without limit. |
Vũ trụ bao la: nó mở rộng không giới hạn. |
| Phủ định | He doesn't dream small: his ambitions are without limit. |
Anh ấy không mơ những điều nhỏ nhặt: tham vọng của anh ấy là vô hạn. |
| Nghi vấn | Can we truly forgive without limit: or is there a point where compassion ends? |
Chúng ta có thể thực sự tha thứ vô điều kiện không: hay có một điểm mà lòng trắc ẩn kết thúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without limit".
