(Top Banner Ad)
without limit
B2
Trạng ngữ/Cụm giới từ B2 Tổng quát

without limit

UK: wɪˈðaʊt ˈlɪmɪt • US: wɪˈðaʊt ˈlɪmɪt

Nghĩa tiếng Việt

không giới hạn vô hạn không hạn chế không có giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no restrictions or boundaries; boundless; unrestricted.

Vietnamese Meaning

Không có giới hạn hoặc ranh giới; vô hạn; không hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested without limit in research and development."

    "Công ty đã đầu tư không giới hạn vào nghiên cứu và phát triển."

  • "She had faith without limit."

    "Cô ấy có một niềm tin không giới hạn."

  • "The possibilities are without limit."

    "Những khả năng là vô hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới (e.g., There's a speed limit here - Có giới hạn tốc độ ở đây.)
Verb limit giới hạn, hạn chế (e.g., We must limit our spending - Chúng ta phải hạn chế chi tiêu.)
Adjective limited bị giới hạn, có hạn (e.g., The space is limited - Không gian bị hạn chế.)
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn (e.g., Unlimited access - Quyền truy cập không giới hạn.)
Adjective limitless vô hạn, vô tận, không có điểm dừng (e.g., The universe is limitless - Vũ trụ là vô tận.)
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế, khuyết điểm (e.g., Every system has its limitations - Mỗi hệ thống đều có những hạn chế riêng.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Old English
wiþūtan
Middle English
withouten
English
without

Nguồn gốc của cụm từ 'without limit'

Cụm từ 'without limit' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập. 'Without' (không có, thiếu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan'. 'Limit' (giới hạn, ranh giới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes' qua tiếng Pháp cổ 'limite'. Khi hai từ này được ghép lại, 'without limit' mang ý nghĩa 'không có ranh giới', 'không bị hạn chế', diễn tả một trạng thái vô tận hoặc vô biên. Đây là một cách diễn đạt thẳng thắn, mô tả sự thiếu vắng của mọi giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không bị giới hạn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc phạm vi. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc. So với các từ đồng nghĩa như 'unlimited' hoặc 'boundless', 'without limit' có thể mang sắc thái nhấn mạnh sự không có bất kỳ rào cản hoặc quy tắc nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + without limit
  • grow grow without limit
    (phát triển không giới hạn)
  • expand expand without limit
    (mở rộng không giới hạn)
  • love love without limit
    (yêu thương vô bờ bến)
  • spend spend without limit
    (chi tiêu không giới hạn)
Danh từ/Cụm danh từ + without limit
  • power power without limit
    (quyền lực vô hạn)
  • imagination imagination without limit
    (trí tưởng tượng không giới hạn)
  • ambition ambition without limit
    (tham vọng vô hạn)
  • potential potential without limit
    (tiềm năng không giới hạn)

Idioms

  • The possibilities are without limit.

    Các khả năng là vô hạn/không có giới hạn.

    "With a strong will and hard work, the possibilities are without limit for you."

    (Với ý chí kiên cường và làm việc chăm chỉ, các khả năng dành cho bạn là vô hạn đối với bạn.)

  • To love someone without limit.

    Yêu thương ai đó vô bờ bến/không giới hạn.

    "She promised to love him without limit, through good times and bad."

    (Cô ấy hứa sẽ yêu anh ấy vô bờ bến, dù trong lúc thuận lợi hay khó khăn.)

  • To pursue wealth/power without limit.

    Theo đuổi của cải/quyền lực không giới hạn/không ngừng.

    "His ambition to pursue power without limit ultimately led to his downfall."

    (Tham vọng theo đuổi quyền lực không ngừng của ông ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without limit

Trạng ngữ/Cụm giới từ
Lật mặt

Không có giới hạn hoặc ranh giới; vô hạn; không hạn chế.

"The company invested without limit in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe is vast: it expands without limit.
Vũ trụ bao la: nó mở rộng không giới hạn.
Phủ định
He doesn't dream small: his ambitions are without limit.
Anh ấy không mơ những điều nhỏ nhặt: tham vọng của anh ấy là vô hạn.
Nghi vấn
Can we truly forgive without limit: or is there a point where compassion ends?
Chúng ta có thể thực sự tha thứ vô điều kiện không: hay có một điểm mà lòng trắc ẩn kết thúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without limit".

Tiềm năng vô hạn của con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào phát triển bản thân và giáo dục, ý tưởng về 'tiềm năng vô hạn' (unlimited potential) của con người được đề cao. Nó khuyến khích mỗi cá nhân tin rằng họ có thể đạt được bất cứ điều gì nếu họ đủ nỗ lực và không tự đặt ra giới hạn cho bản thân, phản ánh tinh thần lạc quan và hướng tới sự vượt trội.

Tự do và trách nhiệm

Khái niệm 'tự do không giới hạn' (freedom without limit) là một chủ đề phức tạp trong triết học và chính trị. Mặc dù nhiều người khao khát tự do tuyệt đối, nhưng trong xã hội, tự do của mỗi cá nhân thường phải có giới hạn để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của người khác. Sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội là một thách thức văn hóa và chính trị lớn.