(Top Banner Ad)
women's group
B1
noun B1 Xã hội học, Chính trị

women's group

UK: /ˈwɪmɪnz ˌɡruːp/ • US: /ˈwɪmɪnz ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm phụ nữ tổ chức phụ nữ hội phụ nữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or association composed primarily of women that works to promote the interests and rights of women.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc hiệp hội bao gồm chủ yếu là phụ nữ, hoạt động để thúc đẩy lợi ích và quyền của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The women's group organized a protest against gender inequality."

    "Nhóm phụ nữ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại sự bất bình đẳng giới."

  • "She joined a local women's group to connect with other women in her community."

    "Cô ấy tham gia một nhóm phụ nữ địa phương để kết nối với những người phụ nữ khác trong cộng đồng của mình."

  • "The women's group is advocating for better healthcare access for women."

    "Nhóm phụ nữ đang vận động để có quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman người phụ nữ
Adjective womanly có những phẩm chất của phụ nữ
Noun group nhóm
Verb group tập hợp thành nhóm

Synonyms

feminist organization (tổ chức nữ quyền)women's rights organization (tổ chức vì quyền phụ nữ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Nguồn gốc của 'women's group'

Cụm từ 'women's group' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'women' (những người phụ nữ, số nhiều của 'woman') và 'group' (một nhóm người). Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chỉ là một cách gọi tự nhiên để chỉ một nhóm các phụ nữ cùng nhau vì một mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có mục tiêu rõ ràng là hỗ trợ và nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình tổ chức khác nhau, từ các nhóm hoạt động chính trị đến các nhóm hỗ trợ cộng đồng. 'Women's group' nhấn mạnh tính chất tập thể và mục đích chung của những người tham gia.

Prepositions

in of for

in: đề cập đến sự tham gia hoặc thành viên trong nhóm. 'She is active in a women's group.' (Cô ấy hoạt động tích cực trong một nhóm phụ nữ.)
of: đề cập đến mục đích hoặc thành phần của nhóm. 'A women's group of local activists.' (Một nhóm phụ nữ gồm các nhà hoạt động địa phương.)
for: đề cập đến mục tiêu hoặc đối tượng mà nhóm hướng đến. 'A women's group for survivors of domestic violence.' (Một nhóm phụ nữ dành cho những người sống sót sau bạo lực gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + women's group
  • local local women's group
    (nhóm phụ nữ địa phương)
  • national national women's group
    (nhóm phụ nữ cấp quốc gia)
  • international international women's group
    (nhóm phụ nữ quốc tế)
Verb + women's group
  • join join a women's group
    (tham gia một nhóm phụ nữ)
  • lead lead a women's group
    (lãnh đạo một nhóm phụ nữ)
  • support support a women's group
    (ủng hộ một nhóm phụ nữ)

Idioms

  • Strength in numbers (related concept)

    Sức mạnh nằm ở số đông (một khái niệm liên quan)

    "The women's group found strength in numbers, allowing them to advocate for better healthcare."

    (Nhóm phụ nữ tìm thấy sức mạnh ở số đông, cho phép họ vận động cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

women's group

noun
Lật mặt

Một tổ chức hoặc hiệp hội bao gồm chủ yếu là phụ nữ, hoạt động để thúc đẩy lợi ích và quyền của phụ nữ.

"The women's group organized a protest against gender inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the women's group organizes a fundraising event, they will donate the proceeds to the local shelter.
Nếu nhóm phụ nữ tổ chức một sự kiện gây quỹ, họ sẽ quyên góp số tiền thu được cho trại tạm trú địa phương.
Phủ định
If the women's group doesn't receive enough funding, they won't be able to continue their community projects.
Nếu nhóm phụ nữ không nhận đủ tài trợ, họ sẽ không thể tiếp tục các dự án cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Will the women's group be able to expand their services if they recruit more volunteers?
Liệu nhóm phụ nữ có thể mở rộng dịch vụ của họ nếu họ tuyển thêm tình nguyện viên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to be very active in the local women's group.
Bà tôi đã từng rất tích cực tham gia vào nhóm phụ nữ địa phương.
Phủ định
She didn't use to think women's groups were necessary, but now she does.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng các nhóm phụ nữ là cần thiết, nhưng bây giờ cô ấy nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did you use to attend the meetings of the women's group in the village?
Bạn đã từng tham gia các cuộc họp của nhóm phụ nữ trong làng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "women's group".

Phong trào nữ quyền

Các 'women's groups' thường liên quan đến phong trào nữ quyền, đấu tranh cho quyền bình đẳng và sự công bằng cho phụ nữ trong xã hội. Ở phương Tây, các nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi luật pháp và quan niệm xã hội.