(Top Banner Ad)
women's rights advocate
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

women's rights advocate

UK: /ˈwɪmɪnz raɪts ˈædvəkət/ • US: /ˈwɪmɪnz raɪts ˈædvəkət/

Nghĩa tiếng Việt

người bênh vực quyền phụ nữ nhà hoạt động vì quyền phụ nữ người ủng hộ quyền phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who publicly supports or recommends a particular cause or policy relating to women's rights.

Vietnamese Meaning

Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể liên quan đến quyền của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-known women's rights advocate who has dedicated her life to fighting for gender equality."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động vì quyền phụ nữ nổi tiếng, người đã cống hiến cả cuộc đời để đấu tranh cho bình đẳng giới."

  • "The organization is looking for passionate women's rights advocates to join their team."

    "Tổ chức đang tìm kiếm những nhà hoạt động vì quyền phụ nữ nhiệt huyết để tham gia vào đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman người phụ nữ
Noun (plural) women những người phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun womanhood tư cách người phụ nữ, thời kỳ trưởng thành của phụ nữ
Noun right quyền lợi, quyền
Adjective rightful có quyền, hợp pháp, chính đáng
Adverb rightly một cách chính đáng, đúng đắn
Verb advocate ủng hộ, tán thành
Noun advocacy sự ủng hộ, sự bào chữa
Noun advocate người ủng hộ, người bào chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocatus
Old French
avocat
Middle English
advocat
Old English
wīfmann
Old English
riht

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'women's rights advocate' được ghép lại từ ba thành tố chính. Từ 'advocate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advocatus', có nghĩa là 'người được gọi đến để giúp đỡ' hoặc 'người biện hộ'. Từ 'woman' (phụ nữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', một từ ghép của 'wīf' (người phụ nữ) và 'mann' (con người). Từ 'right' (quyền) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', mang nghĩa 'công lý, sự đúng đắn'.

Sự hình thành khái niệm 'Quyền phụ nữ'

Khái niệm 'quyền phụ nữ' (women's rights) trở nên nổi bật vào thế kỷ 19, gắn liền với các phong trào xã hội đòi hỏi sự bình đẳng cho phụ nữ trong các lĩnh vực như quyền bầu cử, giáo dục và việc làm. Do đó, 'women's rights advocate' là một cụm danh từ tương đối hiện đại, dùng để chỉ những người tiên phong hoặc tích cực ủng hộ và đấu tranh cho những quyền lợi này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và công khai trong việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. 'Advocate' ở đây mang nghĩa người bênh vực, người ủng hộ một cách tích cực, thường thông qua các hoạt động tuyên truyền, vận động chính sách, hoặc các hình thức đấu tranh khác. Nó khác với 'supporter' (người ủng hộ) ở mức độ tích cực và chủ động hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó bênh vực hoặc ủng hộ. Ví dụ: 'She is an advocate for equal pay.' (Cô ấy là một người ủng hộ cho việc trả lương công bằng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + women's rights advocate
  • prominent a prominent women's rights advocate
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ nổi bật)
  • tireless a tireless women's rights advocate
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ không mệt mỏi)
  • staunch a staunch women's rights advocate
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ kiên định)
  • pioneering a pioneering women's rights advocate
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ tiên phong)
Verb + women's rights advocate
  • become to become a women's rights advocate
    (trở thành người ủng hộ quyền phụ nữ)
  • emerge as to emerge as a leading women's rights advocate
    (nổi lên như một người ủng hộ quyền phụ nữ hàng đầu)
  • honor to honor a women's rights advocate
    (tôn vinh một người ủng hộ quyền phụ nữ)
women's rights advocate + Verb
  • championed a women's rights advocate championed the cause
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ đã đấu tranh cho chính nghĩa)
  • fought for a women's rights advocate fought for equality
    (một người ủng hộ quyền phụ nữ đã đấu tranh cho sự bình đẳng)

Idioms

  • a voice for the voiceless

    một tiếng nói cho những người không có tiếng nói

    "She has truly been a voice for the voiceless, bringing critical issues to public attention."

    (Cô ấy thực sự đã là tiếng nói cho những người không có tiếng nói, mang các vấn đề quan trọng ra trước công chúng.)

  • champion of gender equality

    nhà đấu tranh cho bình đẳng giới

    "Many consider Malala Yousafzai a global champion of gender equality and education."

    (Nhiều người coi Malala Yousafzai là nhà đấu tranh toàn cầu cho bình đẳng giới và giáo dục.)

  • a leading figure in the women's movement

    một nhân vật hàng đầu trong phong trào phụ nữ

    "Susan B. Anthony was a leading figure in the women's movement, especially for suffrage."

    (Susan B. Anthony là một nhân vật hàng đầu trong phong trào phụ nữ, đặc biệt là trong cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

women's rights advocate

Danh từ
Lật mặt

Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể liên quan đến quyền của phụ nữ.

"She is a well-known women's rights advocate who has dedicated her life to fighting for gender equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is a true women's rights advocate, fighting tirelessly for equality!
Wow, cô ấy là một nhà vận động quyền phụ nữ thực thụ, chiến đấu không mệt mỏi cho sự bình đẳng!
Phủ định
Alas, even as a women's rights advocate, she couldn't change the outcome.
Than ôi, ngay cả khi là một nhà vận động quyền phụ nữ, cô ấy cũng không thể thay đổi kết quả.
Nghi vấn
Oh, is she really a women's rights advocate, working for change?
Ồ, cô ấy thực sự là một nhà vận động quyền phụ nữ, đang làm việc để thay đổi sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a women's rights advocate after graduating.
Cô ấy sẽ trở thành một người ủng hộ quyền phụ nữ sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to advocate for women's rights if they are not informed.
Họ sẽ không ủng hộ quyền của phụ nữ nếu họ không được thông tin đầy đủ.
Nghi vấn
Is he going to be an advocate for women's rights in the future?
Anh ấy có định trở thành một người ủng hộ quyền phụ nữ trong tương lai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to advocate for women's rights before becoming a politician.
Cô ấy từng ủng hộ quyền phụ nữ trước khi trở thành một chính trị gia.
Phủ định
He didn't use to be a women's rights advocate, but his views changed after witnessing inequality.
Anh ấy đã không từng là một người ủng hộ quyền phụ nữ, nhưng quan điểm của anh ấy đã thay đổi sau khi chứng kiến sự bất bình đẳng.
Nghi vấn
Did she use to advocate for women's rights in her youth?
Có phải cô ấy đã từng ủng hộ quyền phụ nữ khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "women's rights advocate".

Phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà ủng hộ quyền phụ nữ đã đóng vai trò then chốt trong phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử (suffrage movement), đòi hỏi phụ nữ được quyền bỏ phiếu. Sự kiện này đánh dấu một bước tiến lớn trong việc công nhận phụ nữ là công dân đầy đủ, có quyền tham gia vào các quyết định chính trị.

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)

Ngày Quốc tế Phụ nữ, 8 tháng 3, ra đời từ các phong trào đấu tranh của phụ nữ lao động vào đầu thế kỷ 20, nhằm đòi hỏi quyền lợi, bình đẳng và hòa bình. Đây là ngày để tôn vinh những đóng góp của phụ nữ và nhắc nhở về những cuộc đấu tranh vẫn đang tiếp diễn của các nhà hoạt động vì quyền phụ nữ trên toàn thế giới.