(Top Banner Ad)
wondering
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

wondering

UK: /ˈwʌndərɪŋ/ • US: /ˈwʌndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

băn khoăn tự hỏi đang thắc mắc ngạc nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing curiosity or doubt about something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was just wondering about your plans for the weekend."

    "Tôi chỉ đang băn khoăn về kế hoạch cuối tuần của bạn."

  • "She was wondering why he hadn't called."

    "Cô ấy đang tự hỏi tại sao anh ấy không gọi."

  • "I'm wondering if I should take the job."

    "Tôi đang băn khoăn liệu mình có nên nhận công việc này không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wonder tự hỏi, thắc mắc
Noun wonder sự kỳ diệu, điều kỳ diệu
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wundrāną
Old English
wundrian
Middle English
wonderen
English
wonder

Nguồn Gốc của 'Wonder'

Từ 'wonder' bắt nguồn từ cảm giác kinh ngạc và tò mò trước những điều kỳ diệu. Hãy tưởng tượng những người xưa, khi đối diện với thiên nhiên hùng vĩ hoặc những hiện tượng lạ lùng, họ đã 'wundrian' – tự hỏi và khám phá. Từ đó, 'wonder' mang ý nghĩa vừa là sự kinh ngạc, vừa là mong muốn tìm hiểu.

Usage Note

Dạng 'wondering' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái tò mò/hoài nghi kéo dài. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'thinking' hoặc 'questioning'. Nó thường được dùng để diễn tả một trạng thái suy tư, băn khoăn, có thể chưa đi đến kết luận.

Prepositions

about at if whether

- **Wondering about:** Băn khoăn về điều gì đó (chủ đề, vấn đề).
- **Wondering at:** Ngạc nhiên, kinh ngạc trước điều gì đó.
- **Wondering if/whether:** Tự hỏi liệu có phải hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wondering
  • I was left wondering.
    (Tôi cứ mãi tự hỏi.)
  • He was wondering what to do.
    (Anh ấy đang tự hỏi nên làm gì.)
Verb + wondering
  • start wondering.
    (bắt đầu tự hỏi)
  • stop wondering.
    (ngừng tự hỏi)
  • be wondering.
    (đang tự hỏi)

Idioms

  • I was just wondering...

    Tôi chỉ đang tự hỏi thôi...

    "I was just wondering if you needed any help."

    (Tôi chỉ đang tự hỏi liệu bạn có cần giúp gì không.)

  • It makes you wonder...

    Điều đó khiến bạn phải tự hỏi...

    "It makes you wonder what they're really up to."

    (Điều đó khiến bạn phải tự hỏi họ thực sự đang làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wondering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó.

"I was just wondering about your plans for the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mystery was wondered about by everyone in the village.
Điều bí ẩn đã được mọi người trong làng tò mò.
Phủ định
The correct answer was not wondered about; it was immediately obvious.
Câu trả lời đúng không gây tò mò; nó hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Was the outcome wondered about before the final results were announced?
Kết quả có được mọi người tò mò trước khi kết quả cuối cùng được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wondering".

Sự Tò Mò trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tò mò thường được khuyến khích và coi trọng. Việc 'wondering' – tự hỏi và khám phá – được xem là động lực thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ khoa học. Các nhà khoa học, nhà phát minh và nghệ sĩ thường bắt đầu bằng việc 'wondering' về thế giới xung quanh.