wondering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or expressing curiosity or doubt about something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was just wondering about your plans for the weekend."
"Tôi chỉ đang băn khoăn về kế hoạch cuối tuần của bạn."
-
"She was wondering why he hadn't called."
"Cô ấy đang tự hỏi tại sao anh ấy không gọi."
-
"I'm wondering if I should take the job."
"Tôi đang băn khoăn liệu mình có nên nhận công việc này không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wonder | tự hỏi, thắc mắc |
| Noun | wonder | sự kỳ diệu, điều kỳ diệu |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời, kỳ diệu |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'wondering' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái tò mò/hoài nghi kéo dài. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'thinking' hoặc 'questioning'. Nó thường được dùng để diễn tả một trạng thái suy tư, băn khoăn, có thể chưa đi đến kết luận.
Prepositions
- **Wondering about:** Băn khoăn về điều gì đó (chủ đề, vấn đề).
- **Wondering at:** Ngạc nhiên, kinh ngạc trước điều gì đó.
- **Wondering if/whether:** Tự hỏi liệu có phải hay không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I was left wondering. (Tôi cứ mãi tự hỏi.)
-
He was wondering what to do. (Anh ấy đang tự hỏi nên làm gì.)
-
start wondering. (bắt đầu tự hỏi)
-
stop wondering. (ngừng tự hỏi)
-
be wondering. (đang tự hỏi)
Idioms
-
I was just wondering...
Tôi chỉ đang tự hỏi thôi...
"I was just wondering if you needed any help."
(Tôi chỉ đang tự hỏi liệu bạn có cần giúp gì không.)
-
It makes you wonder...
Điều đó khiến bạn phải tự hỏi...
"It makes you wonder what they're really up to."
(Điều đó khiến bạn phải tự hỏi họ thực sự đang làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wondering
Động từ (dạng V-ing)Cảm thấy hoặc thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó.
"I was just wondering about your plans for the weekend."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mystery was wondered about by everyone in the village. |
Điều bí ẩn đã được mọi người trong làng tò mò. |
| Phủ định | The correct answer was not wondered about; it was immediately obvious. |
Câu trả lời đúng không gây tò mò; nó hiển nhiên ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the outcome wondered about before the final results were announced? |
Kết quả có được mọi người tò mò trước khi kết quả cuối cùng được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wondering".
