(Top Banner Ad)
word search tool
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

word search tool

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tìm kiếm từ tiện ích tìm kiếm văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application or online resource designed to help users find specific words or phrases within a text or document.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm hoặc tài nguyên trực tuyến được thiết kế để giúp người dùng tìm các từ hoặc cụm từ cụ thể trong một văn bản hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word search tool quickly identified all instances of the keyword in the report."

    "Công cụ tìm kiếm từ đã nhanh chóng xác định tất cả các trường hợp của từ khóa trong báo cáo."

  • "We used a word search tool to analyze the frequency of certain terms in the academic paper."

    "Chúng tôi đã sử dụng một công cụ tìm kiếm từ để phân tích tần suất của một số thuật ngữ nhất định trong bài báo khoa học."

  • "Many online platforms offer a word search tool for users to easily navigate through lengthy articles."

    "Nhiều nền tảng trực tuyến cung cấp một công cụ tìm kiếm từ để người dùng dễ dàng điều hướng qua các bài viết dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Verb search tìm kiếm
Noun searcher người tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được
Noun tool công cụ, dụng cụ
Noun research nghiên cứu (danh từ)
Verb research nghiên cứu (động từ)

Synonyms

text search tool (công cụ tìm kiếm văn bản)find utility (tiện ích tìm kiếm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werdho-
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Latin
circare
Old French
cerchier
English
search
Proto-Germanic
*tōwlan
Old English
tōl
English
tool
Modern English
word search tool

Sự Ra Đời Của Công Cụ Tìm Kiếm Từ

Cụm từ 'word search tool' là một danh từ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ ba từ độc lập: 'word' (từ), 'search' (tìm kiếm) và 'tool' (công cụ). 'Word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. 'Search' đến từ tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ tiếng Latin, mang nghĩa 'đi vòng quanh' để tìm kiếm. 'Tool' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong thời đại thông tin để nhanh chóng xác định và định vị các từ hoặc cụm từ cụ thể trong một lượng lớn dữ liệu, từ tài liệu in ấn đến các trang web kỹ thuật số.

Usage Note

Công cụ này thường được sử dụng để phân tích tài liệu, tìm kiếm thông tin liên quan, hoặc kiểm tra sự xuất hiện của các thuật ngữ cụ thể. Nó khác với công cụ tìm kiếm thông tin (search engine) ở chỗ nó hoạt động trên một văn bản cụ thể chứ không phải toàn bộ internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word search tool
  • effective an effective word search tool
    (một công cụ tìm kiếm từ hiệu quả)
  • powerful a powerful word search tool
    (một công cụ tìm kiếm từ mạnh mẽ)
  • online an online word search tool
    (một công cụ tìm kiếm từ trực tuyến)
  • built-in a built-in word search tool
    (một công cụ tìm kiếm từ tích hợp sẵn)

Idioms

  • a specialized word search tool

    một công cụ tìm kiếm từ chuyên dụng

    "For legal documents, you need a specialized word search tool."

    (Đối với các tài liệu pháp lý, bạn cần một công cụ tìm kiếm từ chuyên dụng.)

  • leverage a word search tool

    tận dụng/khai thác một công cụ tìm kiếm từ

    "You can leverage a word search tool to quickly locate information."

    (Bạn có thể tận dụng một công cụ tìm kiếm từ để nhanh chóng định vị thông tin.)

  • the functionality of a word search tool

    chức năng của một công cụ tìm kiếm từ

    "The software includes the full functionality of a word search tool."

    (Phần mềm này bao gồm đầy đủ chức năng của một công cụ tìm kiếm từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word search tool

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm hoặc tài nguyên trực tuyến được thiết kế để giúp người dùng tìm các từ hoặc cụm từ cụ thể trong một văn bản hoặc tài liệu.

"The word search tool quickly identified all instances of the keyword in the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the word search tool earlier, I could finish this crossword puzzle faster now.
Nếu tôi biết về công cụ tìm kiếm từ sớm hơn, tôi có thể hoàn thành trò chơi ô chữ này nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't relied on the word search tool so heavily, she might have a better vocabulary now.
Nếu cô ấy không dựa vào công cụ tìm kiếm từ quá nhiều, có lẽ cô ấy đã có một vốn từ vựng tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
If you had used the word search tool, would you be more confident about your answers in the quiz now?
Nếu bạn đã sử dụng công cụ tìm kiếm từ, bạn có tự tin hơn về câu trả lời của mình trong bài kiểm tra bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word search tool".

Cách Mạng Thông Tin và Dễ Dàng Tiếp Cận Tri Thức

Các công cụ tìm kiếm từ, đặc biệt là các công cụ kỹ thuật số trên internet, đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận thông tin. Trước đây, việc tìm kiếm một từ hoặc cụm từ cụ thể trong hàng ngàn trang tài liệu là một nhiệm vụ tốn thời gian. Ngày nay, với sự ra đời của các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ như Google, người dùng có thể truy cập kho tri thức khổng lồ chỉ trong vài giây, làm cho việc học tập, nghiên cứu và làm việc trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết.

Kỹ Năng Số và Hiệu Quả Làm Việc

Trong kỷ nguyên số, khả năng sử dụng thành thạo các công cụ tìm kiếm từ là một kỹ năng thiết yếu. Từ sinh viên nghiên cứu, nhà báo, đến các chuyên gia công nghệ, mọi người đều cần biết cách sử dụng các công cụ này để lọc thông tin, phân tích dữ liệu và tăng năng suất làm việc. Nó không chỉ giúp tìm thấy thông tin mà còn giúp sắp xếp và hiểu rõ hơn về nội dung cần tìm.