word search tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application or online resource designed to help users find specific words or phrases within a text or document.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm hoặc tài nguyên trực tuyến được thiết kế để giúp người dùng tìm các từ hoặc cụm từ cụ thể trong một văn bản hoặc tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word search tool quickly identified all instances of the keyword in the report."
"Công cụ tìm kiếm từ đã nhanh chóng xác định tất cả các trường hợp của từ khóa trong báo cáo."
-
"We used a word search tool to analyze the frequency of certain terms in the academic paper."
"Chúng tôi đã sử dụng một công cụ tìm kiếm từ để phân tích tần suất của một số thuật ngữ nhất định trong bài báo khoa học."
-
"Many online platforms offer a word search tool for users to easily navigate through lengthy articles."
"Nhiều nền tảng trực tuyến cung cấp một công cụ tìm kiếm từ để người dùng dễ dàng điều hướng qua các bài viết dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Công cụ này thường được sử dụng để phân tích tài liệu, tìm kiếm thông tin liên quan, hoặc kiểm tra sự xuất hiện của các thuật ngữ cụ thể. Nó khác với công cụ tìm kiếm thông tin (search engine) ở chỗ nó hoạt động trên một văn bản cụ thể chứ không phải toàn bộ internet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective word search tool (một công cụ tìm kiếm từ hiệu quả)
-
powerful a powerful word search tool (một công cụ tìm kiếm từ mạnh mẽ)
-
online an online word search tool (một công cụ tìm kiếm từ trực tuyến)
-
built-in a built-in word search tool (một công cụ tìm kiếm từ tích hợp sẵn)
Idioms
-
a specialized word search tool
một công cụ tìm kiếm từ chuyên dụng
"For legal documents, you need a specialized word search tool."
(Đối với các tài liệu pháp lý, bạn cần một công cụ tìm kiếm từ chuyên dụng.)
-
leverage a word search tool
tận dụng/khai thác một công cụ tìm kiếm từ
"You can leverage a word search tool to quickly locate information."
(Bạn có thể tận dụng một công cụ tìm kiếm từ để nhanh chóng định vị thông tin.)
-
the functionality of a word search tool
chức năng của một công cụ tìm kiếm từ
"The software includes the full functionality of a word search tool."
(Phần mềm này bao gồm đầy đủ chức năng của một công cụ tìm kiếm từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word search tool
Danh từMột ứng dụng phần mềm hoặc tài nguyên trực tuyến được thiết kế để giúp người dùng tìm các từ hoặc cụm từ cụ thể trong một văn bản hoặc tài liệu.
"The word search tool quickly identified all instances of the keyword in the report."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the word search tool earlier, I could finish this crossword puzzle faster now. |
Nếu tôi biết về công cụ tìm kiếm từ sớm hơn, tôi có thể hoàn thành trò chơi ô chữ này nhanh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't relied on the word search tool so heavily, she might have a better vocabulary now. |
Nếu cô ấy không dựa vào công cụ tìm kiếm từ quá nhiều, có lẽ cô ấy đã có một vốn từ vựng tốt hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had used the word search tool, would you be more confident about your answers in the quiz now? |
Nếu bạn đã sử dụng công cụ tìm kiếm từ, bạn có tự tin hơn về câu trả lời của mình trong bài kiểm tra bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word search tool".
