safety boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective footwear designed to protect the feet from workplace hazards such as falling objects, punctures, electrical shocks, and extreme temperatures.
Vietnamese Meaning
Giày bảo hộ, loại giày được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi các mối nguy hiểm tại nơi làm việc như vật rơi, đâm thủng, điện giật và nhiệt độ khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers were wearing safety boots to protect their feet."
"Các công nhân xây dựng đang đi giày bảo hộ để bảo vệ chân của họ."
-
"Employees are required to wear safety boots at all times."
"Nhân viên bắt buộc phải đi giày bảo hộ mọi lúc."
-
"Make sure your safety boots fit properly to avoid discomfort."
"Hãy chắc chắn rằng giày bảo hộ của bạn vừa vặn để tránh gây khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safety boots' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một đôi giày. Chúng khác với giày thông thường ở chỗ có các tính năng bảo vệ đặc biệt, thường bao gồm mũi giày bằng thép hoặc vật liệu cứng khác, đế chống đâm thủng và vật liệu cách điện.
Prepositions
'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'safety boots for construction workers'). 'In' dùng để chỉ môi trường sử dụng (ví dụ: 'safety boots in a factory').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel-toe steel-toe safety boots (giày bảo hộ mũi thép)
-
heavy-duty heavy-duty safety boots (giày bảo hộ chịu lực cao, bền bỉ)
-
waterproof waterproof safety boots (giày bảo hộ chống thấm nước)
-
comfortable comfortable safety boots (giày bảo hộ thoải mái)
-
worn worn safety boots (giày bảo hộ đã cũ/hao mòn)
-
wear wear safety boots (mang/đi giày bảo hộ)
-
put on put on safety boots (xỏ/mang giày bảo hộ vào)
-
take off take off safety boots (cởi giày bảo hộ ra)
-
inspect inspect safety boots (kiểm tra giày bảo hộ)
-
protect safety boots protect (giày bảo hộ bảo vệ)
-
requirements safety boots requirements (các yêu cầu về giày bảo hộ)
Idioms
-
Mandatory safety boots
Giày bảo hộ bắt buộc (phải mang)
"Safety boots are mandatory on this construction site."
(Giày bảo hộ là bắt buộc tại công trường xây dựng này.)
-
Get your safety boots on
Xỏ giày bảo hộ vào / Chuẩn bị làm việc nghiêm túc, đối mặt với thử thách
"It's going to be a tough week; we need to get our safety boots on."
(Đây sẽ là một tuần khó khăn; chúng ta cần phải chuẩn bị tinh thần làm việc nghiêm túc.)
-
A pair of safety boots
Một đôi giày bảo hộ
"He bought a new pair of safety boots for his new job."
(Anh ấy đã mua một đôi giày bảo hộ mới cho công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety boots
NounGiày bảo hộ, loại giày được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi các mối nguy hiểm tại nơi làm việc như vật rơi, đâm thủng, điện giật và nhiệt độ khắc nghiệt.
"The construction workers were wearing safety boots to protect their feet."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those safety boots look incredibly sturdy! |
Ồ, đôi ủng bảo hộ đó trông cực kỳ chắc chắn! |
| Phủ định | Oh no, he isn't wearing safety boots in the construction zone! |
Ôi không, anh ấy không đi ủng bảo hộ trong khu vực xây dựng! |
| Nghi vấn | Hey, are those new safety boots? |
Này, đó là ủng bảo hộ mới à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety boots".
