(Top Banner Ad)
safety boots
B1
Noun B1 An toàn lao động

safety boots

UK: /ˈseɪfti buːts/ • US: /ˈseɪfti buːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày bảo hộ lao động ủng bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective footwear designed to protect the feet from workplace hazards such as falling objects, punctures, electrical shocks, and extreme temperatures.

Vietnamese Meaning

Giày bảo hộ, loại giày được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi các mối nguy hiểm tại nơi làm việc như vật rơi, đâm thủng, điện giật và nhiệt độ khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers were wearing safety boots to protect their feet."

    "Các công nhân xây dựng đang đi giày bảo hộ để bảo vệ chân của họ."

  • "Employees are required to wear safety boots at all times."

    "Nhân viên bắt buộc phải đi giày bảo hộ mọi lúc."

  • "Make sure your safety boots fit properly to avoid discomfort."

    "Hãy chắc chắn rằng giày bảo hộ của bạn vừa vặn để tránh gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj safe An toàn, không nguy hiểm
Adv safely Một cách an toàn
N safety Sự an toàn, tính an toàn
V, N safeguard Bảo vệ, che chở; Vật bảo hộ
N boot Giày ống, ủng
V boot Đá (bằng chân); Khởi động (máy tính)

Synonyms

work boots (giày công trình)protective footwear (giày dép bảo hộ)

Antonyms

regular shoes (giày thông thường)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauvete
Middle English
savety
Old French
bote
Middle English
bote
Modern English
safety boots

Nguồn gốc của 'safety boots'

Từ 'safety' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (có nghĩa là an toàn, không bị thương) và tiếng Pháp cổ 'sauvete' (sự an toàn). Từ 'boots' (giày ống, ủng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bote', có thể liên quan đến các từ gốc Đức cổ. 'Safety boots' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp loại giày được thiết kế đặc biệt để bảo vệ đôi chân trong môi trường làm việc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'safety boots' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một đôi giày. Chúng khác với giày thông thường ở chỗ có các tính năng bảo vệ đặc biệt, thường bao gồm mũi giày bằng thép hoặc vật liệu cứng khác, đế chống đâm thủng và vật liệu cách điện.

Prepositions

for in

'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'safety boots for construction workers'). 'In' dùng để chỉ môi trường sử dụng (ví dụ: 'safety boots in a factory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety boots
  • steel-toe steel-toe safety boots
    (giày bảo hộ mũi thép)
  • heavy-duty heavy-duty safety boots
    (giày bảo hộ chịu lực cao, bền bỉ)
  • waterproof waterproof safety boots
    (giày bảo hộ chống thấm nước)
  • comfortable comfortable safety boots
    (giày bảo hộ thoải mái)
  • worn worn safety boots
    (giày bảo hộ đã cũ/hao mòn)
Verb + safety boots
  • wear wear safety boots
    (mang/đi giày bảo hộ)
  • put on put on safety boots
    (xỏ/mang giày bảo hộ vào)
  • take off take off safety boots
    (cởi giày bảo hộ ra)
  • inspect inspect safety boots
    (kiểm tra giày bảo hộ)
safety boots + Verb/Noun
  • protect safety boots protect
    (giày bảo hộ bảo vệ)
  • requirements safety boots requirements
    (các yêu cầu về giày bảo hộ)

Idioms

  • Mandatory safety boots

    Giày bảo hộ bắt buộc (phải mang)

    "Safety boots are mandatory on this construction site."

    (Giày bảo hộ là bắt buộc tại công trường xây dựng này.)

  • Get your safety boots on

    Xỏ giày bảo hộ vào / Chuẩn bị làm việc nghiêm túc, đối mặt với thử thách

    "It's going to be a tough week; we need to get our safety boots on."

    (Đây sẽ là một tuần khó khăn; chúng ta cần phải chuẩn bị tinh thần làm việc nghiêm túc.)

  • A pair of safety boots

    Một đôi giày bảo hộ

    "He bought a new pair of safety boots for his new job."

    (Anh ấy đã mua một đôi giày bảo hộ mới cho công việc mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety boots

Noun
Lật mặt

Giày bảo hộ, loại giày được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi các mối nguy hiểm tại nơi làm việc như vật rơi, đâm thủng, điện giật và nhiệt độ khắc nghiệt.

"The construction workers were wearing safety boots to protect their feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those safety boots look incredibly sturdy!
Ồ, đôi ủng bảo hộ đó trông cực kỳ chắc chắn!
Phủ định
Oh no, he isn't wearing safety boots in the construction zone!
Ôi không, anh ấy không đi ủng bảo hộ trong khu vực xây dựng!
Nghi vấn
Hey, are those new safety boots?
Này, đó là ủng bảo hộ mới à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety boots".

Tầm quan trọng trong an toàn lao động

Giày bảo hộ là một phần thiết yếu của trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là xây dựng, sản xuất, khai thác mỏ và logistics. Chúng được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi các nguy cơ như vật nặng rơi, vật sắc nhọn đâm thủng, trượt ngã, điện giật và hóa chất theo các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

Biểu tượng của người lao động chân tay

Trong nhiều nền văn hóa, giày bảo hộ thường được xem là biểu tượng của người lao động chân tay, những người làm việc trong môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời. Chúng đại diện cho sự chăm chỉ, thực tế, và sự cần thiết của việc bảo vệ bản thân trong các công việc đòi hỏi thể chất và tiềm ẩn rủi ro.