(Top Banner Ad)
work extra hours
B1
Verb phrase B1 Kinh doanh/Công việc

work extra hours

UK: /wɜːk ˈekstrə ˈaʊəz/ • US: /wɜrk ˈɛkstrə ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

làm thêm giờ tăng ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work beyond the normal working hours; to put in overtime.

Vietnamese Meaning

Làm việc ngoài giờ làm việc bình thường; làm thêm giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to work extra hours this week to finish the project."

    "Tôi phải làm thêm giờ tuần này để hoàn thành dự án."

  • "Many employees are working extra hours to meet the company's demands."

    "Nhiều nhân viên đang làm thêm giờ để đáp ứng yêu cầu của công ty."

  • "If you work extra hours, you will be paid overtime."

    "Nếu bạn làm thêm giờ, bạn sẽ được trả tiền làm thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm, lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng
Adjective overworked làm việc quá sức, kiệt sức vì công việc
Noun overtime giờ làm thêm, tiền làm thêm giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

long hours (làm việc nhiều giờ)deadline (thời hạn chót)

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Modern English
work

Nguồn gốc của 'Work' và sự kết hợp thành cụm từ

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*werg-, nghĩa là 'làm, hoạt động') và Proto-Germanic (*werką, nghĩa là 'hành động, lao động'). Đến tiếng Anh cổ (Old English), nó đã mang nghĩa là 'việc làm, lao động'. Các từ 'extra' (thêm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra' (bên ngoài, vượt quá) và 'hours' (giờ) từ tiếng Latin 'hora' (thời gian, giờ) sau này được kết hợp với 'work' để tạo thành cụm 'work extra hours', diễn tả việc lao động vượt quá thời gian làm việc tiêu chuẩn hoặc thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, khi một người làm việc nhiều hơn số giờ quy định trong hợp đồng hoặc quy định của công ty. Nó ngụ ý sự nỗ lực và cống hiến, đôi khi do yêu cầu công việc hoặc để kiếm thêm thu nhập. So với 'work overtime', 'work extra hours' có sắc thái ít trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work extra hours
  • have to have to work extra hours
    (phải làm thêm giờ)
  • need to need to work extra hours
    (cần làm thêm giờ)
  • choose to choose to work extra hours
    (chọn làm thêm giờ)
  • expect to expect to work extra hours
    (dự kiến/mong đợi làm thêm giờ)
Adverb + work extra hours
  • often often work extra hours
    (thường xuyên làm thêm giờ)
  • voluntarily voluntarily work extra hours
    (tự nguyện làm thêm giờ)
  • reluctantly reluctantly work extra hours
    (miễn cưỡng làm thêm giờ)
  • regularly regularly work extra hours
    (thường xuyên (theo định kỳ) làm thêm giờ)

Idioms

  • work extra hours to meet a deadline

    Làm thêm giờ để hoàn thành kịp thời hạn/để đạt được thời hạn

    "We had to work extra hours to meet the project deadline."

    (Chúng tôi đã phải làm thêm giờ để hoàn thành kịp thời hạn của dự án.)

  • work extra hours for no extra pay

    Làm thêm giờ mà không được trả thêm tiền/không được bồi thường

    "Many interns find themselves working extra hours for no extra pay."

    (Nhiều thực tập sinh thấy mình phải làm thêm giờ mà không được trả thêm tiền.)

  • be used to working extra hours

    Quen với việc làm thêm giờ

    "After several busy months, she's used to working extra hours."

    (Sau vài tháng bận rộn, cô ấy đã quen với việc làm thêm giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work extra hours

Verb phrase
Lật mặt

Làm việc ngoài giờ làm việc bình thường; làm thêm giờ.

"I have to work extra hours this week to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees work extra hours, they receive overtime pay.
Nếu nhân viên làm thêm giờ, họ nhận được tiền làm thêm.
Phủ định
When the project isn't urgent, employees don't usually work extra hours.
Khi dự án không khẩn cấp, nhân viên thường không làm thêm giờ.
Nghi vấn
If there's a tight deadline, do employees have to work extra hours?
Nếu có thời hạn gấp rút, nhân viên có phải làm thêm giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work extra hours".

Văn hóa làm việc và Cân bằng cuộc sống (Work-life Balance)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống' (work-life balance) được coi trọng. Việc phải 'work extra hours' (làm thêm giờ) thường được nhìn nhận là làm xáo trộn sự cân bằng này, có thể dẫn đến căng thẳng và giảm chất lượng cuộc sống, trừ khi đó là lựa chọn tự nguyện hoặc cần thiết trong thời gian ngắn và được đền đáp xứng đáng.

Lương làm thêm giờ (Overtime Pay)

Trong nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp quy định rõ ràng về việc trả lương cho những giờ làm việc 'extra hours'. Người lao động thường được trả lương cao hơn (ví dụ: 1.5 lần hoặc 2 lần lương cơ bản) cho những giờ làm thêm này, gọi là 'overtime pay', nhằm bù đắp cho thời gian cá nhân đã mất và ngăn chặn việc lạm dụng lao động. Đây là một quyền lợi quan trọng của người lao động.