work extra hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm việc ngoài giờ làm việc bình thường; làm thêm giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to work extra hours this week to finish the project."
"Tôi phải làm thêm giờ tuần này để hoàn thành dự án."
-
"Many employees are working extra hours to meet the company's demands."
"Nhiều nhân viên đang làm thêm giờ để đáp ứng yêu cầu của công ty."
-
"If you work extra hours, you will be paid overtime."
"Nếu bạn làm thêm giờ, bạn sẽ được trả tiền làm thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, việc làm, lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
| Adjective | overworked | làm việc quá sức, kiệt sức vì công việc |
| Noun | overtime | giờ làm thêm, tiền làm thêm giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, khi một người làm việc nhiều hơn số giờ quy định trong hợp đồng hoặc quy định của công ty. Nó ngụ ý sự nỗ lực và cống hiến, đôi khi do yêu cầu công việc hoặc để kiếm thêm thu nhập. So với 'work overtime', 'work extra hours' có sắc thái ít trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to work extra hours (phải làm thêm giờ)
-
need to need to work extra hours (cần làm thêm giờ)
-
choose to choose to work extra hours (chọn làm thêm giờ)
-
expect to expect to work extra hours (dự kiến/mong đợi làm thêm giờ)
-
often often work extra hours (thường xuyên làm thêm giờ)
-
voluntarily voluntarily work extra hours (tự nguyện làm thêm giờ)
-
reluctantly reluctantly work extra hours (miễn cưỡng làm thêm giờ)
-
regularly regularly work extra hours (thường xuyên (theo định kỳ) làm thêm giờ)
Idioms
-
work extra hours to meet a deadline
Làm thêm giờ để hoàn thành kịp thời hạn/để đạt được thời hạn
"We had to work extra hours to meet the project deadline."
(Chúng tôi đã phải làm thêm giờ để hoàn thành kịp thời hạn của dự án.)
-
work extra hours for no extra pay
Làm thêm giờ mà không được trả thêm tiền/không được bồi thường
"Many interns find themselves working extra hours for no extra pay."
(Nhiều thực tập sinh thấy mình phải làm thêm giờ mà không được trả thêm tiền.)
-
be used to working extra hours
Quen với việc làm thêm giờ
"After several busy months, she's used to working extra hours."
(Sau vài tháng bận rộn, cô ấy đã quen với việc làm thêm giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work extra hours
Verb phraseLàm việc ngoài giờ làm việc bình thường; làm thêm giờ.
"I have to work extra hours this week to finish the project."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If employees work extra hours, they receive overtime pay. |
Nếu nhân viên làm thêm giờ, họ nhận được tiền làm thêm. |
| Phủ định | When the project isn't urgent, employees don't usually work extra hours. |
Khi dự án không khẩn cấp, nhân viên thường không làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | If there's a tight deadline, do employees have to work extra hours? |
Nếu có thời hạn gấp rút, nhân viên có phải làm thêm giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work extra hours".
