(Top Banner Ad)
put in extra time
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh, Công việc, Học tập

put in extra time

UK: /pʊt ɪn ˈekstrə taɪm/ • US: /pʊt ɪn ˈekstrə taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

làm thêm giờ dành thêm thời gian cố gắng hơn nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend more time working on something than you are required to.

Vietnamese Meaning

Dành thêm thời gian để làm việc gì đó hơn mức được yêu cầu; làm thêm giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we put in extra time this weekend, we can finish the report by Monday."

    "Nếu chúng ta làm thêm giờ vào cuối tuần này, chúng ta có thể hoàn thành báo cáo vào thứ Hai."

  • "She put in extra time to prepare for the presentation."

    "Cô ấy đã dành thêm thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình."

  • "The team put in extra time to meet the deadline."

    "Cả đội đã làm thêm giờ để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa vào
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, hẹn giờ
Adjective extra thêm, phụ trội
Noun extra điều bổ sung, phần thêm
Noun overtime giờ làm thêm, làm quá giờ
Noun extension sự kéo dài, sự gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern phrase)
put in extra time

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'put in extra time' là một cách diễn đạt thẳng thắn, được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng để mô tả hành động làm việc hoặc nỗ lực nhiều hơn bình thường, vượt quá thời gian quy định. Khái niệm 'extra time' (thời gian bù giờ) ban đầu rất phổ biến trong các môn thể thao như bóng đá, nơi thời gian được thêm vào cuối trận đấu. Từ đó, nó đã mở rộng sang các lĩnh vực khác, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập, ám chỉ việc dành thêm giờ để hoàn thành nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực và cam kết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó đang vượt qua những yêu cầu thông thường để đảm bảo kết quả tốt nhất. So sánh với 'work overtime' (làm thêm giờ), 'put in extra time' có thể bao hàm cả việc học tập, nghiên cứu, hoặc các hoạt động khác ngoài công việc chính thức.

Prepositions

on

'on' được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng mà bạn dành thêm thời gian cho: 'put in extra time on the project' (dành thêm thời gian cho dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + put in extra time
  • often often put in extra time
    (thường xuyên làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
  • always always put in extra time
    (luôn luôn làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
  • willingly willingly put in extra time
    (sẵn lòng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
  • reluctantly reluctantly put in extra time
    (miễn cưỡng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
Verb + put in extra time
  • have to have to put in extra time
    (phải làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
  • decide to decide to put in extra time
    (quyết định làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
  • be prepared to be prepared to put in extra time
    (chuẩn bị sẵn sàng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
put in extra time + Prepositional Phrase
  • for the project put in extra time for the project
    (dành thêm thời gian cho dự án)
  • on weekends put in extra time on weekends
    (làm thêm giờ vào cuối tuần)
  • to meet the deadline put in extra time to meet the deadline
    (dành thêm thời gian để kịp thời hạn)

Idioms

  • put in extra time and effort

    dành thêm thời gian và nỗ lực (để làm gì đó)

    "To truly master a new skill, you often have to put in extra time and effort."

    (Để thực sự thành thạo một kỹ năng mới, bạn thường phải dành thêm thời gian và nỗ lực.)

  • put in extra time to get something done

    dành thêm thời gian để hoàn thành việc gì đó

    "We had to put in extra time to get the report done before the presentation."

    (Chúng tôi đã phải dành thêm thời gian để hoàn thành báo cáo trước buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put in extra time

Verb phrase
Lật mặt

Dành thêm thời gian để làm việc gì đó hơn mức được yêu cầu; làm thêm giờ.

"If we put in extra time this weekend, we can finish the report by Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put in extra time".

Văn hóa làm việc và sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở cạnh tranh, việc 'put in extra time' thường được xem là dấu hiệu của sự tận tâm, tinh thần trách nhiệm và cam kết với công việc. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance), một yếu tố ngày càng được coi trọng. Việc làm thêm giờ đôi khi là cần thiết để đạt được mục tiêu, nhưng cũng có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức nếu không được quản lý hợp lý.

Ý nghĩa trong thể thao và cuộc sống

Khái niệm 'extra time' có nguồn gốc rõ ràng từ các môn thể thao như bóng đá (thời gian bù giờ hoặc hiệp phụ). Trong bối cảnh này, việc 'put in extra time' là cần thiết để phân định thắng thua hoặc hoàn thành trận đấu. Ý nghĩa này đã mở rộng sang cuộc sống hàng ngày, ám chỉ việc cần phải nỗ lực vượt mức bình thường để vượt qua khó khăn, đạt được thành công hoặc hoàn thành một mục tiêu quan trọng. Nó thể hiện tinh thần không bỏ cuộc và sự kiên trì.