put in extra time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend more time working on something than you are required to.
Vietnamese Meaning
Dành thêm thời gian để làm việc gì đó hơn mức được yêu cầu; làm thêm giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we put in extra time this weekend, we can finish the report by Monday."
"Nếu chúng ta làm thêm giờ vào cuối tuần này, chúng ta có thể hoàn thành báo cáo vào thứ Hai."
-
"She put in extra time to prepare for the presentation."
"Cô ấy đã dành thêm thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình."
-
"The team put in extra time to meet the deadline."
"Cả đội đã làm thêm giờ để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực và cam kết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó đang vượt qua những yêu cầu thông thường để đảm bảo kết quả tốt nhất. So sánh với 'work overtime' (làm thêm giờ), 'put in extra time' có thể bao hàm cả việc học tập, nghiên cứu, hoặc các hoạt động khác ngoài công việc chính thức.
Prepositions
'on' được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng mà bạn dành thêm thời gian cho: 'put in extra time on the project' (dành thêm thời gian cho dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often put in extra time (thường xuyên làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
always always put in extra time (luôn luôn làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
willingly willingly put in extra time (sẵn lòng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
reluctantly reluctantly put in extra time (miễn cưỡng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
have to have to put in extra time (phải làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
decide to decide to put in extra time (quyết định làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
be prepared to be prepared to put in extra time (chuẩn bị sẵn sàng làm thêm giờ/dành thêm thời gian)
-
for the project put in extra time for the project (dành thêm thời gian cho dự án)
-
on weekends put in extra time on weekends (làm thêm giờ vào cuối tuần)
-
to meet the deadline put in extra time to meet the deadline (dành thêm thời gian để kịp thời hạn)
Idioms
-
put in extra time and effort
dành thêm thời gian và nỗ lực (để làm gì đó)
"To truly master a new skill, you often have to put in extra time and effort."
(Để thực sự thành thạo một kỹ năng mới, bạn thường phải dành thêm thời gian và nỗ lực.)
-
put in extra time to get something done
dành thêm thời gian để hoàn thành việc gì đó
"We had to put in extra time to get the report done before the presentation."
(Chúng tôi đã phải dành thêm thời gian để hoàn thành báo cáo trước buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put in extra time
Verb phraseDành thêm thời gian để làm việc gì đó hơn mức được yêu cầu; làm thêm giờ.
"If we put in extra time this weekend, we can finish the report by Monday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put in extra time".
