work overtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm việc ngoài giờ, làm thêm giờ so với giờ làm việc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to work overtime to finish the project on time."
"Tôi đã phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Many nurses are working overtime to cope with the pandemic."
"Nhiều y tá đang làm thêm giờ để ứng phó với đại dịch."
-
"The factory workers often work overtime during peak seasons."
"Công nhân nhà máy thường xuyên làm thêm giờ trong mùa cao điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overtime | tiền làm thêm giờ, thời gian làm thêm giờ |
| Adverb | overtime | ngoài giờ, làm thêm giờ |
| Verb | overwork | làm việc quá sức |
| Adjective | overworked | bị làm việc quá sức, lao lực |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workaholic | người nghiện công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người làm việc nhiều giờ hơn so với thời gian làm việc được quy định trong hợp đồng hoặc theo luật lao động. Nó nhấn mạnh sự kéo dài thời gian làm việc so với tiêu chuẩn. Khác với 'work late' (làm việc muộn) chỉ đơn giản là ở lại làm việc đến khuya, 'work overtime' thường ám chỉ có sự trả lương hoặc đền bù cho thời gian làm việc thêm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often work overtime (thường xuyên làm thêm giờ)
-
regularly regularly work overtime (làm thêm giờ đều đặn)
-
willingly willingly work overtime (sẵn lòng làm thêm giờ)
-
reluctantly reluctantly work overtime (miễn cưỡng làm thêm giờ)
-
sometimes sometimes work overtime (thỉnh thoảng làm thêm giờ)
-
have to have to work overtime (phải làm thêm giờ)
-
agree to agree to work overtime (đồng ý làm thêm giờ)
-
be asked to be asked to work overtime (được yêu cầu làm thêm giờ)
Idioms
-
burn the midnight oil
thức khuya làm việc, cày đêm
"I had to burn the midnight oil to finish the report on time."
(Tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
-
work one's fingers to the bone
làm việc cật lực, quần quật, kiệt sức
"She worked her fingers to the bone to provide for her family."
(Cô ấy đã làm việc cật lực để nuôi sống gia đình.)
-
work like a dog
làm việc như trâu, làm việc quần quật
"He works like a dog all week and barely gets any rest."
(Anh ấy làm việc quần quật cả tuần và hầu như không được nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work overtime
Động từLàm việc ngoài giờ, làm thêm giờ so với giờ làm việc thông thường.
"I had to work overtime to finish the project on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work overtime".
