(Top Banner Ad)
work overtime
B1
Động từ B1 Kinh tế, Lao động

work overtime

UK: /wɜːk ˈəʊvəˌtaɪm/ • US: /wɜːrk ˈoʊvərˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

làm thêm giờ tăng ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work beyond the usual or regular working hours.

Vietnamese Meaning

Làm việc ngoài giờ, làm thêm giờ so với giờ làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to work overtime to finish the project on time."

    "Tôi đã phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Many nurses are working overtime to cope with the pandemic."

    "Nhiều y tá đang làm thêm giờ để ứng phó với đại dịch."

  • "The factory workers often work overtime during peak seasons."

    "Công nhân nhà máy thường xuyên làm thêm giờ trong mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overtime tiền làm thêm giờ, thời gian làm thêm giờ
Adverb overtime ngoài giờ, làm thêm giờ
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective overworked bị làm việc quá sức, lao lực
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workaholic người nghiện công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
ofer
Old English
tīma
Modern English
overtime
Modern English
work overtime

Nguồn gốc của 'Overtime'

'Overtime' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi khái niệm về giờ làm việc tiêu chuẩn trở nên phổ biến, đặc biệt là sau cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi các nhà máy bắt đầu áp dụng giờ làm việc cố định (ví dụ 8 tiếng mỗi ngày), bất kỳ công việc nào ngoài khung giờ đó đều được coi là 'over time' (ngoài giờ), dần dần hình thành nên thuật ngữ 'overtime' (làm thêm giờ) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người làm việc nhiều giờ hơn so với thời gian làm việc được quy định trong hợp đồng hoặc theo luật lao động. Nó nhấn mạnh sự kéo dài thời gian làm việc so với tiêu chuẩn. Khác với 'work late' (làm việc muộn) chỉ đơn giản là ở lại làm việc đến khuya, 'work overtime' thường ám chỉ có sự trả lương hoặc đền bù cho thời gian làm việc thêm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + work overtime
  • often often work overtime
    (thường xuyên làm thêm giờ)
  • regularly regularly work overtime
    (làm thêm giờ đều đặn)
  • willingly willingly work overtime
    (sẵn lòng làm thêm giờ)
  • reluctantly reluctantly work overtime
    (miễn cưỡng làm thêm giờ)
  • sometimes sometimes work overtime
    (thỉnh thoảng làm thêm giờ)
Động từ + to work overtime
  • have to have to work overtime
    (phải làm thêm giờ)
  • agree to agree to work overtime
    (đồng ý làm thêm giờ)
  • be asked to be asked to work overtime
    (được yêu cầu làm thêm giờ)

Idioms

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc, cày đêm

    "I had to burn the midnight oil to finish the report on time."

    (Tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)

  • work one's fingers to the bone

    làm việc cật lực, quần quật, kiệt sức

    "She worked her fingers to the bone to provide for her family."

    (Cô ấy đã làm việc cật lực để nuôi sống gia đình.)

  • work like a dog

    làm việc như trâu, làm việc quần quật

    "He works like a dog all week and barely gets any rest."

    (Anh ấy làm việc quần quật cả tuần và hầu như không được nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work overtime

Động từ
Lật mặt

Làm việc ngoài giờ, làm thêm giờ so với giờ làm việc thông thường.

"I had to work overtime to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work overtime".

Làm thêm giờ và Cân bằng Cuộc sống – Công việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) được đánh giá cao. Làm thêm giờ thường được coi là một sự hy sinh cần thiết nhưng không phải là một điều lý tưởng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác (đặc biệt ở châu Á), việc làm thêm giờ có thể được xem là biểu hiện của sự tận tâm, chăm chỉ và đôi khi là một kỳ vọng ngầm trong công việc.

Thanh toán cho Giờ làm thêm

Theo luật lao động ở nhiều quốc gia, làm thêm giờ thường được trả cao hơn mức lương tiêu chuẩn. Ví dụ phổ biến là 'time and a half' (gấp 1.5 lần) hoặc 'double time' (gấp đôi) cho mỗi giờ làm thêm, đặc biệt vào cuối tuần hoặc ngày lễ. Điều này phản ánh sự công nhận rằng làm việc ngoài giờ thông thường đòi hỏi sự hy sinh cá nhân và cần được đền bù xứng đáng.