(Top Banner Ad)
work solo
B1
Verb phrase B1 Kinh doanh, Công việc

work solo

UK: /wɜːk ˈsəʊləʊ/ • US: /wɜːrk ˈsoʊloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một mình làm việc độc lập tự làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work alone, without any partners or collaborators.

Vietnamese Meaning

Làm việc một mình, không có đối tác hoặc cộng tác viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to work solo on her projects."

    "Cô ấy thích làm việc một mình trong các dự án của mình."

  • "Many freelancers work solo, managing all aspects of their business themselves."

    "Nhiều người làm việc tự do làm việc một mình, tự quản lý mọi khía cạnh kinh doanh của họ."

  • "After years of working in a team, he decided to work solo as a consultant."

    "Sau nhiều năm làm việc trong một nhóm, anh quyết định làm việc một mình với vai trò là một nhà tư vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working đang làm việc, có tác dụng
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun worker người lao động, công nhân
Noun solo tiết mục độc tấu, hoạt động một mình
Adjective solo một mình, độc lập
Adverb solo một mình, không có ai giúp đỡ
Verb to solo biểu diễn độc tấu, tự mình làm
Noun soloist người độc tấu, người thực hiện một mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Từ 'work': Proto-Indo-European
*werg-
Từ 'work': Proto-Germanic
*werką
Từ 'work': Old English
weorc
Từ 'solo': Latin
solus
Từ 'solo': Italian
solo
Tiếng Anh hiện đại
work solo

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *werg- nghĩa là 'làm, tạo ra'. Nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *werką, rồi thành 'weorc' trong tiếng Old English, ám chỉ hành động, công việc hay lao động. Cho đến ngày nay, nghĩa cốt lõi về sự nỗ lực và hoạt động vẫn được giữ nguyên.

Nguồn gốc của 'Solo'

Từ 'solo' là một từ mượn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'một mình' hoặc 'chỉ'. Gốc của nó là từ 'solus' trong tiếng Latin cổ, cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, 'solo' thường được dùng trong âm nhạc (như 'tiết mục độc tấu'). Về sau, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc thực hiện một điều gì đó một mình hoặc độc lập, như trong cụm 'work solo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức làm việc độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào người khác. Nó nhấn mạnh sự tự lực và khả năng tự quản lý công việc. So với 'work independently', 'work solo' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc hoàn toàn một mình trong công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work solo
  • prefer to prefer to work solo
    (thích làm việc một mình)
  • effectively effectively work solo
    (làm việc một mình hiệu quả)
  • often often work solo
    (thường làm việc một mình)
Verb + work solo
  • choose to choose to work solo
    (chọn làm việc một mình)
  • decide to decide to work solo
    (quyết định làm việc một mình)
  • manage to manage to work solo
    (xoay sở để làm việc một mình)
work solo + Prepositional Phrase
  • on a project work solo on a project
    (làm việc một mình trong một dự án)
  • in a team work solo in a team
    (làm việc một mình trong một đội (nhưng với nhiệm vụ riêng))
  • from home work solo from home
    (làm việc một mình tại nhà)

Idioms

  • work solo on a project/task

    Làm việc độc lập trong một dự án/nhiệm vụ.

    "She prefers to work solo on complex projects to maintain full control."

    (Cô ấy thích làm việc độc lập trong các dự án phức tạp để duy trì toàn quyền kiểm soát.)

  • choose to work solo

    Chọn làm việc một mình/độc lập.

    "Many freelancers choose to work solo for the flexibility it offers."

    (Nhiều người làm nghề tự do chọn làm việc một mình vì sự linh hoạt mà nó mang lại.)

  • ability to work solo

    Khả năng làm việc độc lập.

    "The job requires a strong ability to work solo and manage your own time."

    (Công việc này đòi hỏi khả năng làm việc độc lập và quản lý thời gian tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work solo

Verb phrase
Lật mặt

Làm việc một mình, không có đối tác hoặc cộng tác viên.

"She prefers to work solo on her projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how independent this project was, I would work solo now.
Nếu tôi biết dự án này độc lập đến mức nào, tôi đã làm việc một mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so collaborative, she wouldn't have worked solo on that presentation.
Nếu cô ấy không thích hợp tác, cô ấy đã không làm việc một mình cho bài thuyết trình đó.
Nghi vấn
If they had given you more autonomy, would you work solo on the next task?
Nếu họ cho bạn nhiều tự chủ hơn, bạn có làm việc một mình trong nhiệm vụ tiếp theo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will work solo on this project.
Cô ấy sẽ làm việc một mình trong dự án này.
Phủ định
I am not going to work solo on this task; I'll need a team.
Tôi sẽ không làm việc một mình trong nhiệm vụ này; tôi sẽ cần một đội.
Nghi vấn
Will you work solo, or do you need assistance?
Bạn sẽ làm việc một mình, hay bạn cần sự giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work solo".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập được đề cao. Khả năng 'work solo' (làm việc một mình) thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự độc lập, tự chủ và khả năng chịu trách nhiệm cá nhân, trái ngược với các nền văn hóa đề cao tinh thần tập thể.

Sự trỗi dậy của nền kinh tế tự do (Gig Economy)

Với sự phát triển của công nghệ và internet, hình thức làm việc tự do (freelancing) và nền kinh tế 'gig economy' đã trở nên phổ biến. Rất nhiều người lao động, từ lập trình viên đến nhà thiết kế đồ họa hay tài xế công nghệ, thường 'work solo' như những nhà thầu độc lập. Điều này phản ánh xu hướng làm việc linh hoạt và không phụ thuộc vào cơ cấu công ty truyền thống.