work solo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To work alone, without any partners or collaborators.
Vietnamese Meaning
Làm việc một mình, không có đối tác hoặc cộng tác viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to work solo on her projects."
"Cô ấy thích làm việc một mình trong các dự án của mình."
-
"Many freelancers work solo, managing all aspects of their business themselves."
"Nhiều người làm việc tự do làm việc một mình, tự quản lý mọi khía cạnh kinh doanh của họ."
-
"After years of working in a team, he decided to work solo as a consultant."
"Sau nhiều năm làm việc trong một nhóm, anh quyết định làm việc một mình với vai trò là một nhà tư vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | working | đang làm việc, có tác dụng |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | solo | tiết mục độc tấu, hoạt động một mình |
| Adjective | solo | một mình, độc lập |
| Adverb | solo | một mình, không có ai giúp đỡ |
| Verb | to solo | biểu diễn độc tấu, tự mình làm |
| Noun | soloist | người độc tấu, người thực hiện một mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức làm việc độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào người khác. Nó nhấn mạnh sự tự lực và khả năng tự quản lý công việc. So với 'work independently', 'work solo' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc hoàn toàn một mình trong công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer to prefer to work solo (thích làm việc một mình)
-
effectively effectively work solo (làm việc một mình hiệu quả)
-
often often work solo (thường làm việc một mình)
-
choose to choose to work solo (chọn làm việc một mình)
-
decide to decide to work solo (quyết định làm việc một mình)
-
manage to manage to work solo (xoay sở để làm việc một mình)
-
on a project work solo on a project (làm việc một mình trong một dự án)
-
in a team work solo in a team (làm việc một mình trong một đội (nhưng với nhiệm vụ riêng))
-
from home work solo from home (làm việc một mình tại nhà)
Idioms
-
work solo on a project/task
Làm việc độc lập trong một dự án/nhiệm vụ.
"She prefers to work solo on complex projects to maintain full control."
(Cô ấy thích làm việc độc lập trong các dự án phức tạp để duy trì toàn quyền kiểm soát.)
-
choose to work solo
Chọn làm việc một mình/độc lập.
"Many freelancers choose to work solo for the flexibility it offers."
(Nhiều người làm nghề tự do chọn làm việc một mình vì sự linh hoạt mà nó mang lại.)
-
ability to work solo
Khả năng làm việc độc lập.
"The job requires a strong ability to work solo and manage your own time."
(Công việc này đòi hỏi khả năng làm việc độc lập và quản lý thời gian tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work solo
Verb phraseLàm việc một mình, không có đối tác hoặc cộng tác viên.
"She prefers to work solo on her projects."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how independent this project was, I would work solo now. |
Nếu tôi biết dự án này độc lập đến mức nào, tôi đã làm việc một mình bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so collaborative, she wouldn't have worked solo on that presentation. |
Nếu cô ấy không thích hợp tác, cô ấy đã không làm việc một mình cho bài thuyết trình đó. |
| Nghi vấn | If they had given you more autonomy, would you work solo on the next task? |
Nếu họ cho bạn nhiều tự chủ hơn, bạn có làm việc một mình trong nhiệm vụ tiếp theo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will work solo on this project. |
Cô ấy sẽ làm việc một mình trong dự án này. |
| Phủ định | I am not going to work solo on this task; I'll need a team. |
Tôi sẽ không làm việc một mình trong nhiệm vụ này; tôi sẽ cần một đội. |
| Nghi vấn | Will you work solo, or do you need assistance? |
Bạn sẽ làm việc một mình, hay bạn cần sự giúp đỡ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work solo".
