(Top Banner Ad)
practice book
A2
danh từ A2 Giáo dục

practice book

UK: /ˈpræktɪs bʊk/ • US: /ˈpræktɪs bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách bài tập tập bài luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing exercises and problems for students to practice the skills they are learning.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa các bài tập và vấn đề để học sinh thực hành các kỹ năng mà họ đang học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher assigned exercises from the practice book."

    "Giáo viên giao bài tập từ sách bài tập."

  • "She completed all the exercises in her math practice book."

    "Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập trong sách bài tập toán của mình."

  • "The new practice book covers all the topics in the curriculum."

    "Cuốn sách bài tập mới bao gồm tất cả các chủ đề trong chương trình giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư)
Noun book sách, cuốn sách
Noun booking việc đặt chỗ, sự đặt trước
Verb practice thực hành, luyện tập
Verb book đặt chỗ, ghi chép
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adjective practiced thành thạo, có kinh nghiệm
Adjective bookish ham đọc sách, mọt sách
Adverb practically thực tế là, gần như

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
practice (thực hành)
English
book (sách)
English
practice book (sách bài tập)

Nguồn gốc từ "practice"

Từ "practice" có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ "praktikos" (có khả năng thực hiện), qua tiếng Latinh "practicare" và tiếng Pháp cổ "pratiser" (luyện tập, thực hành) trước khi trở thành "practice" trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn gắn liền với ý nghĩa của việc làm đi làm lại để thành thạo.

Nguồn gốc từ "book"

Từ "book" trong tiếng Anh cổ là "bōc", có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic có thể liên quan đến cây gỗ sồi (beech tree). Ngày xưa, người ta thường khắc chữ rune lên các mảnh gỗ sồi. Dần dần, từ này phát triển để chỉ các cuộn giấy, rồi các tập tài liệu đóng thành sách như ngày nay.

"Practice book" – Sách để thực hành

"Practice book" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "practice" (sự thực hành, luyện tập) và "book" (cuốn sách). Do đó, nó có nghĩa là một cuốn sách được thiết kế đặc biệt để người học có thể thực hành các kỹ năng, củng cố kiến thức thông qua các bài tập và hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ 'practice book' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt ở cấp tiểu học và trung học. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của cuốn sách là để luyện tập, củng cố kiến thức. Nó khác với 'textbook' (sách giáo khoa) là sách giáo khoa cung cấp kiến thức nền tảng, còn practice book tập trung vào việc thực hành.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng practice book để thực hành một kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'I need a practice book with grammar exercises.' 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các bài tập trong practice book. Ví dụ: 'The answer key is in the back of the practice book.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practice book
  • new new practice book
    (sách bài tập mới)
  • old old practice book
    (sách bài tập cũ)
  • excellent excellent practice book
    (sách bài tập rất hay/chất lượng cao)
  • grammar grammar practice book
    (sách bài tập ngữ pháp)
  • English English practice book
    (sách bài tập tiếng Anh)
  • a student's a student's practice book
    (sách bài tập của học sinh)
Verb + practice book
  • use use a practice book
    (sử dụng sách bài tập)
  • buy buy a practice book
    (mua sách bài tập)
  • finish finish a practice book
    (hoàn thành sách bài tập)
  • work through work through a practice book
    (làm hết/hoàn thành một cuốn sách bài tập)
  • study from study from a practice book
    (học/ôn luyện từ sách bài tập)

Idioms

  • To bury one's head in a practice book

    Vùi đầu vào sách bài tập (tập trung cao độ vào việc học/làm bài tập)

    "She spent the entire weekend burying her head in her math practice book."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần vùi đầu vào cuốn sách bài tập toán của mình.)

  • A dog-eared practice book

    Một cuốn sách bài tập cũ mèm/quăn góc (chỉ một cuốn sách đã được dùng rất nhiều)

    "His desk was covered with textbooks and a dog-eared practice book."

    (Bàn của anh ấy chất đầy sách giáo khoa và một cuốn sách bài tập cũ mèm.)

  • The practice book is your best friend

    Sách bài tập là người bạn tốt nhất của bạn (ngụ ý rằng sách bài tập rất hữu ích cho việc học và ôn thi)

    "When you're struggling with a subject, remember, the practice book is your best friend."

    (Khi bạn gặp khó khăn với một môn học, hãy nhớ rằng, sách bài tập là người bạn tốt nhất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice book

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách chứa các bài tập và vấn đề để học sinh thực hành các kỹ năng mà họ đang học.

"The teacher assigned exercises from the practice book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice book".

Vai trò của sách bài tập trong giáo dục

Sách bài tập (practice book) đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Chúng không chỉ là công cụ để kiểm tra kiến thức mà còn thúc đẩy phương pháp học tập chủ động (active learning) và tự học. Việc tự mình giải quyết các bài tập giúp học sinh củng cố hiểu biết, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Từ sách giấy truyền thống đến tài liệu số

Mặc dù sách bài tập truyền thống vẫn còn phổ biến, nhưng ngày càng có nhiều tài liệu thực hành được số hóa, từ các ứng dụng luyện thi (test prep apps) đến các nền tảng học trực tuyến. Tuy nhiên, nhiều người học và giáo viên vẫn ưa chuộng sách bài tập giấy vì sự tiện lợi khi ghi chú, đánh dấu và cảm giác tiếp xúc vật lý với tài liệu học tập.