practice book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing exercises and problems for students to practice the skills they are learning.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách chứa các bài tập và vấn đề để học sinh thực hành các kỹ năng mà họ đang học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher assigned exercises from the practice book."
"Giáo viên giao bài tập từ sách bài tập."
-
"She completed all the exercises in her math practice book."
"Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập trong sách bài tập toán của mình."
-
"The new practice book covers all the topics in the curriculum."
"Cuốn sách bài tập mới bao gồm tất cả các chủ đề trong chương trình giảng dạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, luyện tập |
| Noun | practitioner | người hành nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư) |
| Noun | book | sách, cuốn sách |
| Noun | booking | việc đặt chỗ, sự đặt trước |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Verb | book | đặt chỗ, ghi chép |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Adjective | practiced | thành thạo, có kinh nghiệm |
| Adjective | bookish | ham đọc sách, mọt sách |
| Adverb | practically | thực tế là, gần như |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'practice book' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt ở cấp tiểu học và trung học. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của cuốn sách là để luyện tập, củng cố kiến thức. Nó khác với 'textbook' (sách giáo khoa) là sách giáo khoa cung cấp kiến thức nền tảng, còn practice book tập trung vào việc thực hành.
Prepositions
'with' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng practice book để thực hành một kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'I need a practice book with grammar exercises.' 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các bài tập trong practice book. Ví dụ: 'The answer key is in the back of the practice book.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new practice book (sách bài tập mới)
-
old old practice book (sách bài tập cũ)
-
excellent excellent practice book (sách bài tập rất hay/chất lượng cao)
-
grammar grammar practice book (sách bài tập ngữ pháp)
-
English English practice book (sách bài tập tiếng Anh)
-
a student's a student's practice book (sách bài tập của học sinh)
-
use use a practice book (sử dụng sách bài tập)
-
buy buy a practice book (mua sách bài tập)
-
finish finish a practice book (hoàn thành sách bài tập)
-
work through work through a practice book (làm hết/hoàn thành một cuốn sách bài tập)
-
study from study from a practice book (học/ôn luyện từ sách bài tập)
Idioms
-
To bury one's head in a practice book
Vùi đầu vào sách bài tập (tập trung cao độ vào việc học/làm bài tập)
"She spent the entire weekend burying her head in her math practice book."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần vùi đầu vào cuốn sách bài tập toán của mình.)
-
A dog-eared practice book
Một cuốn sách bài tập cũ mèm/quăn góc (chỉ một cuốn sách đã được dùng rất nhiều)
"His desk was covered with textbooks and a dog-eared practice book."
(Bàn của anh ấy chất đầy sách giáo khoa và một cuốn sách bài tập cũ mèm.)
-
The practice book is your best friend
Sách bài tập là người bạn tốt nhất của bạn (ngụ ý rằng sách bài tập rất hữu ích cho việc học và ôn thi)
"When you're struggling with a subject, remember, the practice book is your best friend."
(Khi bạn gặp khó khăn với một môn học, hãy nhớ rằng, sách bài tập là người bạn tốt nhất của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practice book
danh từMột cuốn sách chứa các bài tập và vấn đề để học sinh thực hành các kỹ năng mà họ đang học.
"The teacher assigned exercises from the practice book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice book".
