(Top Banner Ad)
worked out
B1
Động từ B1 Tổng quát

worked out

UK: /wɜːkt aʊt/ • US: /wɜrkd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết tập thể dục diễn ra tốt đẹp tính ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calculate or solve something.

Vietnamese Meaning

Tính toán hoặc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't work out the answer to the math problem."

    "Tôi không thể giải được bài toán đó."

  • "We worked out a payment plan that suited both of us."

    "Chúng tôi đã tìm ra một kế hoạch thanh toán phù hợp cho cả hai."

  • "I need to work out more to get in shape."

    "Tôi cần tập thể dục nhiều hơn để có vóc dáng cân đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Noun workout buổi tập luyện
Adjective workable có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
worht
Middle English
worked
Modern English
worked out

Nguồn gốc của 'worked out'

Cụm từ 'worked out' ban đầu chỉ đơn giản là việc hoàn thành một công việc hoặc giải quyết một vấn đề. Qua thời gian, nó mở rộng ý nghĩa để bao gồm việc tập thể dục và phát triển.

Usage Note

Thường được dùng khi giải một bài toán, tìm ra câu trả lời cho một vấn đề phức tạp. So với 'solve', 'work out' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và tính toán để tìm ra giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + worked out
  • easily easily worked out
    (dễ dàng giải quyết)
  • successfully successfully worked out
    (giải quyết thành công)
Pronoun + worked out
  • it it worked out
    (mọi chuyện ổn thỏa/ thành công)

Idioms

  • Things will work out

    Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    "Don't worry, things will work out in the end."

    (Đừng lo lắng, cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • Work something out

    Tìm ra giải pháp/ cách giải quyết cho vấn đề gì đó.

    "We need to work out a better plan."

    (Chúng ta cần phải tìm ra một kế hoạch tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worked out

Động từ
Lật mặt

Tính toán hoặc giải quyết một vấn đề.

"I couldn't work out the answer to the math problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worked out".

Tập thể dục

Trong văn hóa phương Tây, việc tập thể dục thường xuyên rất được coi trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. 'Worked out' thường được dùng để chỉ việc tập thể dục.