(Top Banner Ad)
workouts
B1
Noun B1 Thể dục thể thao, Sức khỏe

workouts

UK: /ˈwɜːk.aʊt/ • US: /ˈwɜːrk.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

các buổi tập tập luyện rèn luyện thể chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A session of physical exercise or training.

Vietnamese Meaning

Một buổi tập thể dục hoặc rèn luyện thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does regular workouts at the gym."

    "Cô ấy thường xuyên tập luyện tại phòng gym."

  • "My workouts are usually an hour long."

    "Các buổi tập của tôi thường kéo dài một giờ."

  • "He's been doing intense workouts to prepare for the marathon."

    "Anh ấy đã tập luyện cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work out tập thể dục, rèn luyện thể chất
Noun work công việc, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Verb overwork làm việc quá sức, lao lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*wurkjaną
Old English
weorcan
Old English
ūt
English
work out (verb)
English
workout (noun)

Nguồn Gốc Của 'Workout'

Từ 'workout' (danh từ) có nguồn gốc từ cụm động từ 'work out'. Ban đầu, 'work out' có nhiều nghĩa như 'giải quyết vấn đề', 'tính toán' hay 'đạt được kết quả'. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'thực hiện các bài tập thể chất' bắt đầu trở nên phổ biến. Mãi đến đầu thế kỷ 20, dạng danh từ 'workout' mới ra đời để chỉ một buổi tập luyện thể chất cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dành cho việc tập luyện có cấu trúc, có thể bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau như cardio, nâng tạ, hoặc các bài tập rèn luyện sức mạnh.

Prepositions

before after during

before/after workout (trước/sau buổi tập): chỉ thời điểm trước hoặc sau khi thực hiện bài tập. during workout (trong buổi tập): chỉ hành động xảy ra khi đang tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workouts
  • intense intense workouts
    (các buổi tập cường độ cao)
  • light light workouts
    (các buổi tập nhẹ nhàng)
  • daily daily workouts
    (các buổi tập hàng ngày)
  • regular regular workouts
    (các buổi tập thường xuyên)
  • effective effective workouts
    (các buổi tập hiệu quả)
Verb + workouts
  • do do workouts
    (tập thể dục/thực hiện các buổi tập)
  • have have a workout
    (có một buổi tập)
  • skip skip workouts
    (bỏ/bỏ qua các buổi tập)
  • plan plan workouts
    (lên kế hoạch cho các buổi tập)
  • complete complete workouts
    (hoàn thành các buổi tập)
Phrasal Collocations
  • go for go for a workout
    (đi tập thể dục)
  • fit...into fit workouts into one's schedule
    (sắp xếp các buổi tập vào lịch trình của ai đó)

Idioms

  • get a good workout

    có một buổi tập luyện hiệu quả/chất lượng

    "I always feel great after I get a good workout at the gym."

    (Tôi luôn cảm thấy tuyệt vời sau khi có một buổi tập luyện hiệu quả ở phòng gym.)

  • squeeze in a workout

    cố gắng dành thời gian tập luyện (dù bận)

    "Even when I'm busy, I try to squeeze in a short workout."

    (Ngay cả khi bận rộn, tôi cũng cố gắng dành một chút thời gian để tập luyện.)

  • skip a workout

    bỏ/không thực hiện một buổi tập

    "Don't skip a workout, consistency is key."

    (Đừng bỏ tập, sự kiên trì là chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workouts

Noun
Lật mặt

Một buổi tập thể dục hoặc rèn luyện thể chất.

"She does regular workouts at the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That daily workouts improve health is undeniable.
Việc tập luyện hàng ngày cải thiện sức khỏe là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she includes intense workouts is not clear.
Việc cô ấy có bao gồm các bài tập cường độ cao hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he skips his workouts remains a mystery.
Tại sao anh ấy bỏ tập vẫn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she goes to the beach, she will have completed all her workouts for the week.
Vào thời điểm cô ấy đi biển, cô ấy sẽ hoàn thành tất cả các buổi tập của mình trong tuần.
Phủ định
He won't have finished his workout by the time the gym closes.
Anh ấy sẽ không hoàn thành buổi tập của mình trước khi phòng gym đóng cửa.
Nghi vấn
Will you have finished your workout before I get there?
Bạn sẽ hoàn thành buổi tập của mình trước khi tôi đến đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workouts".

Văn hóa phòng gym và ngành công nghiệp thể hình

Tại các nước phương Tây, việc tập luyện thể dục thể thao, đặc biệt là tại các phòng gym, đã trở thành một phần quan trọng của lối sống hiện đại. Ngành công nghiệp thể hình (fitness industry) rất phát triển, với các trung tâm thể hình, huấn luyện viên cá nhân và sản phẩm hỗ trợ tập luyện, thể hiện sự coi trọng sức khỏe và vóc dáng.

Tập luyện vì sức khỏe tinh thần

Ngoài lợi ích về thể chất, 'workouts' còn được coi là một công cụ hữu hiệu để cải thiện sức khỏe tinh thần. Việc tập luyện giúp giải tỏa căng thẳng, giảm lo âu và cải thiện tâm trạng nhờ việc sản xuất endorphin. Đây là một khía cạnh quan trọng của khái niệm 'wellness' (sức khỏe toàn diện) đang ngày càng được chú trọng.