(Top Banner Ad)
worldly goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế

worldly goods

UK: /ˈwɜːldli ɡʊdz/ • US: /ˈwɜːrldli ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

của cải thế gian của cải vật chất tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material possessions; wealth.

Vietnamese Meaning

Của cải vật chất; tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to give away all his worldly goods to charity."

    "Anh ấy quyết định quyên góp tất cả của cải vật chất của mình cho tổ chức từ thiện."

  • "The monk renounced all worldly goods to live a life of simplicity."

    "Vị tu sĩ từ bỏ tất cả của cải vật chất để sống một cuộc sống giản dị."

  • "She inherited considerable worldly goods from her grandfather."

    "Cô ấy thừa kế một lượng lớn của cải vật chất từ ông nội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới
Adjective worldly thuộc về thế giới vật chất, trần tục
Noun worldliness sự ham mê vật chất, tính trần tục
Adjective unworldly thoát tục, không ham mê vật chất
Noun goods hàng hóa, tài sản (khi nói về vật chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wer(a)-aldiz
Old English
woruld
Old English
gōd
Middle English
worldly
Middle English
goods
English
worldly goods

Nguồn gốc của "worldly goods"

Cụm từ "worldly goods" bao gồm hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Worldly" bắt nguồn từ từ "woruld" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "thế giới, sự tồn tại của con người", sau đó phát triển nghĩa thành "thuộc về thế giới vật chất, trần tục". Từ "goods" xuất phát từ "gōd" trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là "điều tốt đẹp, lợi ích", sau đó được dùng ở dạng số nhiều "goods" để chỉ tài sản, của cải. Khi kết hợp lại, "worldly goods" dùng để chỉ tất cả tài sản, của cải vật chất mà một người sở hữu trên cõi đời này, thường được đối lập với những giá trị tinh thần hay của cải ở thế giới bên kia.

Usage Note

Cụm từ 'worldly goods' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, thường ám chỉ đến tài sản hữu hình mà một người sở hữu, như tiền bạc, nhà cửa, xe cộ, và các vật dụng có giá trị khác. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh sự phù du của những thứ vật chất này so với các giá trị tinh thần.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'worldly goods'. Ví dụ: 'He renounced all his worldly goods' (Anh ta từ bỏ tất cả của cải vật chất của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldly goods
  • all all one's worldly goods
    (tất cả của cải vật chất của một người)
  • few few worldly goods
    (ít của cải vật chất)
  • meager meager worldly goods
    (của cải vật chất ít ỏi, đạm bạc)
  • material material worldly goods
    (của cải vật chất (nhấn mạnh tính vật chất))
Verb + worldly goods
  • give up give up one's worldly goods
    (từ bỏ của cải vật chất của mình)
  • renounce renounce all worldly goods
    (từ bỏ hoàn toàn mọi của cải vật chất)
  • possess possess few worldly goods
    (sở hữu ít của cải vật chất)
  • lose lose all one's worldly goods
    (mất tất cả của cải vật chất của mình)
Preposition + worldly goods
  • with with all one's worldly goods
    (với tất cả của cải vật chất của mình)
  • without without any worldly goods
    (không có bất kỳ của cải vật chất nào)

Idioms

  • all one's worldly goods

    tất cả của cải vật chất (mà một người sở hữu trong cuộc đời)

    "They lost all their worldly goods in the fire, leaving them with nothing."

    (Họ đã mất tất cả của cải vật chất trong trận hỏa hoạn, khiến họ không còn gì.)

  • to give up one's worldly goods

    từ bỏ của cải vật chất (thường vì lý do tôn giáo, triết học hoặc lối sống giản dị)

    "Many people choose to give up their worldly goods and live a minimalist life."

    (Nhiều người chọn từ bỏ của cải vật chất và sống một cuộc sống tối giản.)

  • to possess few worldly goods

    sở hữu ít của cải vật chất, sống đạm bạc, giản dị

    "Despite his success, the artist was known to possess few worldly goods."

    (Mặc dù thành công, nghệ sĩ đó được biết đến là người sở hữu ít của cải vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly goods

Danh từ
Lật mặt

Của cải vật chất; tài sản.

"He decided to give away all his worldly goods to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He donated all his worldly goods to charity.
Anh ấy đã quyên góp tất cả tài sản thế gian của mình cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
She did not inherit any worldly goods from her parents.
Cô ấy không thừa kế bất kỳ tài sản thế gian nào từ cha mẹ mình.
Nghi vấn
Did they lose all their worldly goods in the fire?
Họ có mất hết tài sản thế gian trong vụ hỏa hoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly goods".

Vật chất và Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo lý tôn giáo như Cơ đốc giáo hay Phật giáo, "worldly goods" thường được đối lập với các giá trị tinh thần và sự cứu rỗi linh hồn. Có quan niệm rằng việc quá gắn bó với của cải vật chất có thể cản trở con người đạt được sự giác ngộ, hạnh phúc chân thật hoặc sự thanh thản trong tâm hồn.

Lời thề nghèo khó

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là trong các dòng tu Thiên Chúa giáo (ví dụ như Dòng Phan Sinh), việc từ bỏ "worldly goods" (hay còn gọi là lời thề nghèo khó) là một phần quan trọng trong cam kết sống một cuộc đời cống hiến. Điều này thể hiện sự khiêm nhường, không ham muốn vật chất và tập trung hoàn toàn vào phụng sự Chúa hoặc cộng đồng.