worldly goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material possessions; wealth.
Vietnamese Meaning
Của cải vật chất; tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to give away all his worldly goods to charity."
"Anh ấy quyết định quyên góp tất cả của cải vật chất của mình cho tổ chức từ thiện."
-
"The monk renounced all worldly goods to live a life of simplicity."
"Vị tu sĩ từ bỏ tất cả của cải vật chất để sống một cuộc sống giản dị."
-
"She inherited considerable worldly goods from her grandfather."
"Cô ấy thừa kế một lượng lớn của cải vật chất từ ông nội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world | thế giới |
| Adjective | worldly | thuộc về thế giới vật chất, trần tục |
| Noun | worldliness | sự ham mê vật chất, tính trần tục |
| Adjective | unworldly | thoát tục, không ham mê vật chất |
| Noun | goods | hàng hóa, tài sản (khi nói về vật chất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'worldly goods' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, thường ám chỉ đến tài sản hữu hình mà một người sở hữu, như tiền bạc, nhà cửa, xe cộ, và các vật dụng có giá trị khác. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh sự phù du của những thứ vật chất này so với các giá trị tinh thần.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'worldly goods'. Ví dụ: 'He renounced all his worldly goods' (Anh ta từ bỏ tất cả của cải vật chất của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all one's worldly goods (tất cả của cải vật chất của một người)
-
few few worldly goods (ít của cải vật chất)
-
meager meager worldly goods (của cải vật chất ít ỏi, đạm bạc)
-
material material worldly goods (của cải vật chất (nhấn mạnh tính vật chất))
-
give up give up one's worldly goods (từ bỏ của cải vật chất của mình)
-
renounce renounce all worldly goods (từ bỏ hoàn toàn mọi của cải vật chất)
-
possess possess few worldly goods (sở hữu ít của cải vật chất)
-
lose lose all one's worldly goods (mất tất cả của cải vật chất của mình)
-
with with all one's worldly goods (với tất cả của cải vật chất của mình)
-
without without any worldly goods (không có bất kỳ của cải vật chất nào)
Idioms
-
all one's worldly goods
tất cả của cải vật chất (mà một người sở hữu trong cuộc đời)
"They lost all their worldly goods in the fire, leaving them with nothing."
(Họ đã mất tất cả của cải vật chất trong trận hỏa hoạn, khiến họ không còn gì.)
-
to give up one's worldly goods
từ bỏ của cải vật chất (thường vì lý do tôn giáo, triết học hoặc lối sống giản dị)
"Many people choose to give up their worldly goods and live a minimalist life."
(Nhiều người chọn từ bỏ của cải vật chất và sống một cuộc sống tối giản.)
-
to possess few worldly goods
sở hữu ít của cải vật chất, sống đạm bạc, giản dị
"Despite his success, the artist was known to possess few worldly goods."
(Mặc dù thành công, nghệ sĩ đó được biết đến là người sở hữu ít của cải vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldly goods
Danh từCủa cải vật chất; tài sản.
"He decided to give away all his worldly goods to charity."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He donated all his worldly goods to charity. |
Anh ấy đã quyên góp tất cả tài sản thế gian của mình cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | She did not inherit any worldly goods from her parents. |
Cô ấy không thừa kế bất kỳ tài sản thế gian nào từ cha mẹ mình. |
| Nghi vấn | Did they lose all their worldly goods in the fire? |
Họ có mất hết tài sản thế gian trong vụ hỏa hoạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly goods".
