(Top Banner Ad)
material possessions
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội

material possessions

UK: /məˈtɪəriəl pəˈzɛʃənz/ • US: /məˈtɪriəl pəˈzɛʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

của cải vật chất tài sản vật chất đồ đạc cá nhân vật sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible items that an individual owns; physical goods and property.

Vietnamese Meaning

Những vật phẩm hữu hình mà một cá nhân sở hữu; hàng hóa vật chất và tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost all of his material possessions in the fire."

    "Anh ấy đã mất tất cả tài sản vật chất trong vụ hỏa hoạn."

  • "She accumulated a lot of material possessions over the years."

    "Cô ấy đã tích lũy rất nhiều tài sản vật chất qua nhiều năm."

  • "He realized that material possessions don't bring happiness."

    "Anh ấy nhận ra rằng tài sản vật chất không mang lại hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj material Vật chất, hữu hình, quan trọng
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất (coi trọng vật chất)
Adj materialistic Theo chủ nghĩa vật chất
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa, trở thành hiện thực
Noun possessor Người sở hữu
Adj possessive Chiếm hữu, sở hữu (mang tính sở hữu cao)
Noun possession Sự sở hữu, tài sản
Verb possess Sở hữu, chiếm hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-tēr
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
Latin
possidere
Latin
possessio
Old French
possession
English
material possessions

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'thân cây'. Gốc xa hơn là từ PIE (Proto-Indo-European) '*meh₂-tēr', mang nghĩa 'mẹ' hoặc 'nguồn gốc', ám chỉ những gì là nền tảng, cơ bản của vật chất. Vì vậy, 'material' gợi ý về bản chất hữu hình, vật chất của sự vật.

Nguồn gốc của 'Possessions'

Từ 'possessions' xuất phát từ tiếng Latin 'possessio', có nghĩa là 'hành động chiếm hữu'. Động từ gốc 'possidere' có nghĩa là 'chiếm hữu, sở hữu', kết hợp từ 'potis' (quyền lực) và 'sedere' (ngồi). Điều này gợi lên hình ảnh một người có 'quyền lực để ngồi' trên thứ gì đó, tức là kiểm soát và sở hữu nó. Khi kết hợp, 'material possessions' trở thành những thứ vật chất mà chúng ta sở hữu hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh đến giá trị vật chất của những thứ mà một người có, đặc biệt là khi so sánh với giá trị tinh thần, đạo đức, hoặc các mối quan hệ. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực (sự thành công), hoặc tiêu cực (sự ám ảnh vật chất). 'Material possessions' khác với 'assets' ở chỗ 'assets' mang tính kế toán, tài chính nhiều hơn, bao gồm cả những thứ vô hình như bản quyền, bằng sáng chế. 'Goods' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hàng hóa mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material possessions
  • valuable valuable material possessions
    (những tài sản vật chất có giá trị)
  • worldly worldly material possessions
    (những tài sản vật chất trần tục)
  • personal personal material possessions
    (những tài sản vật chất cá nhân)
  • lavish lavish material possessions
    (những tài sản vật chất xa hoa, lãng phí)
  • few few material possessions
    (ít tài sản vật chất)
Verb + material possessions
  • acquire acquire material possessions
    (kiếm được, sở hữu tài sản vật chất)
  • accumulate accumulate material possessions
    (tích lũy tài sản vật chất)
  • flaunt flaunt material possessions
    (khoe khoang tài sản vật chất)
  • value value material possessions
    (đánh giá cao, coi trọng tài sản vật chất)
  • cherish cherish material possessions
    (trân trọng tài sản vật chất)
  • part with part with material possessions
    (từ bỏ, chia tay với tài sản vật chất)
Phrases with 'material possessions'
  • attached to be attached to material possessions
    (gắn bó với tài sản vật chất)
  • focus on focus on material possessions
    (tập trung vào tài sản vật chất)
  • burdened by burdened by material possessions
    (bị gánh nặng bởi tài sản vật chất)

Idioms

  • To be overly attached to material possessions

    Quá bám víu/phụ thuộc vào của cải vật chất, không thể buông bỏ.

    "She was so overly attached to her material possessions that she struggled to donate anything."

    (Cô ấy quá bám víu vào của cải vật chất đến nỗi rất khó khăn khi quyên góp bất cứ thứ gì.)

  • A life free from material possessions

    Một cuộc sống không bị ràng buộc bởi của cải vật chất, thường là sống giản dị.

    "Many people nowadays are seeking a life free from material possessions, embracing minimalism."

    (Ngày nay nhiều người đang tìm kiếm một cuộc sống không bị ràng buộc bởi của cải vật chất, họ theo đuổi chủ nghĩa tối giản.)

  • Beyond material possessions

    Vượt ra ngoài giá trị của của cải vật chất, hướng tới những giá trị tinh thần hoặc sâu sắc hơn.

    "True happiness lies beyond material possessions, in relationships and experiences."

    (Hạnh phúc đích thực nằm ngoài của cải vật chất, ở trong các mối quan hệ và trải nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material possessions

noun
Lật mặt

Những vật phẩm hữu hình mà một cá nhân sở hữu; hàng hóa vật chất và tài sản.

"He lost all of his material possessions in the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material possessions which he accumulated over the years represent his success.
Những tài sản vật chất mà anh ấy tích lũy được trong những năm qua tượng trưng cho thành công của anh ấy.
Phủ định
Material possessions, which many people crave, do not guarantee happiness.
Tài sản vật chất, thứ mà nhiều người khao khát, không đảm bảo hạnh phúc.
Nghi vấn
Are material possessions, whose value often fluctuates, a reliable measure of a person's worth?
Liệu tài sản vật chất, thứ mà giá trị thường xuyên biến động, có phải là một thước đo đáng tin cậy về giá trị của một người?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To focus solely on material possessions is to miss the true meaning of life.
Chỉ tập trung vào những tài sản vật chất là bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
Phủ định
It's important not to let material possessions define your worth.
Điều quan trọng là không để những tài sản vật chất định nghĩa giá trị của bạn.
Nghi vấn
Is it wise to dedicate your entire life to acquiring material possessions?
Có khôn ngoan không khi dành cả cuộc đời để có được những tài sản vật chất?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values experiences more than material possessions.
Cô ấy coi trọng những trải nghiệm hơn là những tài sản vật chất.
Phủ định
They don't define happiness by material possessions.
Họ không định nghĩa hạnh phúc bằng những tài sản vật chất.
Nghi vấn
Do material possessions truly bring lasting happiness?
Liệu tài sản vật chất có thực sự mang lại hạnh phúc lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material possessions".

Chủ nghĩa tiêu dùng (Consumerism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa tiêu dùng là một quan niệm xã hội phổ biến. Nó khuyến khích việc mua sắm và sở hữu nhiều 'material possessions' hơn với niềm tin rằng chúng mang lại hạnh phúc, địa vị và sự thỏa mãn. Các ngày lễ như Black Friday hay Giáng sinh thường thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tiêu dùng này.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Ngược lại với chủ nghĩa tiêu dùng, chủ nghĩa tối giản là một xu hướng văn hóa và lối sống tập trung vào việc giảm thiểu 'material possessions' để đơn giản hóa cuộc sống, giảm căng thẳng và tập trung vào những giá trị cốt lõi (như trải nghiệm, mối quan hệ, sức khỏe tinh thần). Nó thách thức ý tưởng rằng nhiều của cải vật chất đồng nghĩa với nhiều hạnh phúc hơn.