material possessions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tangible items that an individual owns; physical goods and property.
Vietnamese Meaning
Những vật phẩm hữu hình mà một cá nhân sở hữu; hàng hóa vật chất và tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost all of his material possessions in the fire."
"Anh ấy đã mất tất cả tài sản vật chất trong vụ hỏa hoạn."
-
"She accumulated a lot of material possessions over the years."
"Cô ấy đã tích lũy rất nhiều tài sản vật chất qua nhiều năm."
-
"He realized that material possessions don't bring happiness."
"Anh ấy nhận ra rằng tài sản vật chất không mang lại hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | material | Vật chất, hữu hình, quan trọng |
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất (coi trọng vật chất) |
| Adj | materialistic | Theo chủ nghĩa vật chất |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, cụ thể hóa, trở thành hiện thực |
| Noun | possessor | Người sở hữu |
| Adj | possessive | Chiếm hữu, sở hữu (mang tính sở hữu cao) |
| Noun | possession | Sự sở hữu, tài sản |
| Verb | possess | Sở hữu, chiếm hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh đến giá trị vật chất của những thứ mà một người có, đặc biệt là khi so sánh với giá trị tinh thần, đạo đức, hoặc các mối quan hệ. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực (sự thành công), hoặc tiêu cực (sự ám ảnh vật chất). 'Material possessions' khác với 'assets' ở chỗ 'assets' mang tính kế toán, tài chính nhiều hơn, bao gồm cả những thứ vô hình như bản quyền, bằng sáng chế. 'Goods' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hàng hóa mua bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable material possessions (những tài sản vật chất có giá trị)
-
worldly worldly material possessions (những tài sản vật chất trần tục)
-
personal personal material possessions (những tài sản vật chất cá nhân)
-
lavish lavish material possessions (những tài sản vật chất xa hoa, lãng phí)
-
few few material possessions (ít tài sản vật chất)
-
acquire acquire material possessions (kiếm được, sở hữu tài sản vật chất)
-
accumulate accumulate material possessions (tích lũy tài sản vật chất)
-
flaunt flaunt material possessions (khoe khoang tài sản vật chất)
-
value value material possessions (đánh giá cao, coi trọng tài sản vật chất)
-
cherish cherish material possessions (trân trọng tài sản vật chất)
-
part with part with material possessions (từ bỏ, chia tay với tài sản vật chất)
-
attached to be attached to material possessions (gắn bó với tài sản vật chất)
-
focus on focus on material possessions (tập trung vào tài sản vật chất)
-
burdened by burdened by material possessions (bị gánh nặng bởi tài sản vật chất)
Idioms
-
To be overly attached to material possessions
Quá bám víu/phụ thuộc vào của cải vật chất, không thể buông bỏ.
"She was so overly attached to her material possessions that she struggled to donate anything."
(Cô ấy quá bám víu vào của cải vật chất đến nỗi rất khó khăn khi quyên góp bất cứ thứ gì.)
-
A life free from material possessions
Một cuộc sống không bị ràng buộc bởi của cải vật chất, thường là sống giản dị.
"Many people nowadays are seeking a life free from material possessions, embracing minimalism."
(Ngày nay nhiều người đang tìm kiếm một cuộc sống không bị ràng buộc bởi của cải vật chất, họ theo đuổi chủ nghĩa tối giản.)
-
Beyond material possessions
Vượt ra ngoài giá trị của của cải vật chất, hướng tới những giá trị tinh thần hoặc sâu sắc hơn.
"True happiness lies beyond material possessions, in relationships and experiences."
(Hạnh phúc đích thực nằm ngoài của cải vật chất, ở trong các mối quan hệ và trải nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material possessions
nounNhững vật phẩm hữu hình mà một cá nhân sở hữu; hàng hóa vật chất và tài sản.
"He lost all of his material possessions in the fire."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The material possessions which he accumulated over the years represent his success. |
Những tài sản vật chất mà anh ấy tích lũy được trong những năm qua tượng trưng cho thành công của anh ấy. |
| Phủ định | Material possessions, which many people crave, do not guarantee happiness. |
Tài sản vật chất, thứ mà nhiều người khao khát, không đảm bảo hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Are material possessions, whose value often fluctuates, a reliable measure of a person's worth? |
Liệu tài sản vật chất, thứ mà giá trị thường xuyên biến động, có phải là một thước đo đáng tin cậy về giá trị của một người? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To focus solely on material possessions is to miss the true meaning of life. |
Chỉ tập trung vào những tài sản vật chất là bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống. |
| Phủ định | It's important not to let material possessions define your worth. |
Điều quan trọng là không để những tài sản vật chất định nghĩa giá trị của bạn. |
| Nghi vấn | Is it wise to dedicate your entire life to acquiring material possessions? |
Có khôn ngoan không khi dành cả cuộc đời để có được những tài sản vật chất? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She values experiences more than material possessions. |
Cô ấy coi trọng những trải nghiệm hơn là những tài sản vật chất. |
| Phủ định | They don't define happiness by material possessions. |
Họ không định nghĩa hạnh phúc bằng những tài sản vật chất. |
| Nghi vấn | Do material possessions truly bring lasting happiness? |
Liệu tài sản vật chất có thực sự mang lại hạnh phúc lâu dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material possessions".
