(Top Banner Ad)
spiritual wealth
B2
Danh từ ghép B2 Tôn giáo, Triết học, Phát triển cá nhân

spiritual wealth

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl wɛlθ/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có về mặt tinh thần giá trị tinh thần tài sản tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abundance of inner peace, wisdom, contentment, and meaningful connections with oneself, others, and a higher power or purpose, independent of material possessions.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có về mặt tinh thần, bao gồm sự bình an nội tâm, trí tuệ, sự mãn nguyện và những kết nối ý nghĩa với bản thân, với người khác, và với một sức mạnh hoặc mục đích cao cả hơn, độc lập với những sở hữu vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite lacking material possessions, she possessed immense spiritual wealth."

    "Mặc dù thiếu thốn của cải vật chất, cô ấy sở hữu sự giàu có tinh thần vô cùng lớn."

  • "For many, spiritual wealth is more important than material wealth."

    "Đối với nhiều người, sự giàu có tinh thần quan trọng hơn sự giàu có vật chất."

  • "He believes that spiritual wealth can be achieved through helping others."

    "Anh ấy tin rằng sự giàu có tinh thần có thể đạt được thông qua việc giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality đời sống tinh thần, sự linh thiêng
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, thuộc linh hồn
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tinh thần
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual

Nguồn gốc của "Spiritual Wealth"

Cụm từ "spiritual wealth" được tạo nên từ hai từ riêng biệt. "Spiritual" xuất phát từ tiếng Latinh 'spiritus' (có nghĩa là hơi thở, linh hồn, tinh thần), qua tiếng Pháp cổ 'spirituel', mang ý nghĩa liên quan đến linh hồn hoặc tôn giáo. "Wealth" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela' (từ một gốc tiếng Đức cổ 'wela') mang nghĩa là sự thịnh vượng, phúc lợi hay của cải. Khi kết hợp, "spiritual wealth" ám chỉ sự giàu có không phải về vật chất mà về mặt tinh thần, tâm hồn, như trí tuệ, bình an nội tâm, hay các giá trị đạo đức.

Usage Note

Khác với 'material wealth' (sự giàu có vật chất), 'spiritual wealth' tập trung vào các giá trị phi vật chất, trạng thái tâm lý và mối quan hệ. Nó đề cập đến sự đầy đủ trong tâm hồn và ý thức về mục đích sống, chứ không phải tiền bạc hay tài sản.

Prepositions

in through

'In' (ví dụ: find spiritual wealth in nature) ám chỉ tìm thấy sự giàu có tinh thần bên trong hoặc thông qua một cái gì đó. 'Through' (ví dụ: achieve spiritual wealth through meditation) ám chỉ việc đạt được sự giàu có tinh thần bằng một phương tiện, con đường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual wealth
  • inner inner spiritual wealth
    (sự giàu có tinh thần bên trong)
  • profound profound spiritual wealth
    (sự giàu có tinh thần sâu sắc)
  • immense immense spiritual wealth
    (sự giàu có tinh thần to lớn)
  • true true spiritual wealth
    (sự giàu có tinh thần đích thực)
Verb + spiritual wealth
  • cultivate cultivate spiritual wealth
    (nuôi dưỡng sự giàu có về tinh thần)
  • seek seek spiritual wealth
    (tìm kiếm sự giàu có về tinh thần)
  • gain gain spiritual wealth
    (thu nhận sự giàu có về tinh thần)
  • value value spiritual wealth
    (trân trọng sự giàu có về tinh thần)

Idioms

  • A life of spiritual wealth

    một cuộc sống giàu có về tinh thần

    "Many people strive for a life of spiritual wealth, focusing on inner peace and purpose."

    (Nhiều người phấn đấu cho một cuộc sống giàu có về tinh thần, tập trung vào sự bình yên nội tâm và mục đích sống.)

  • The true measure of wealth is spiritual wealth

    thước đo thực sự của sự giàu có là sự giàu có về tinh thần

    "He believes the true measure of wealth is spiritual wealth, not material possessions."

    (Anh ấy tin rằng thước đo thực sự của sự giàu có là sự giàu có về tinh thần, không phải của cải vật chất.)

  • Cultivating spiritual wealth

    nuôi dưỡng sự giàu có về tinh thần

    "Reading and meditation are important for cultivating spiritual wealth."

    (Đọc sách và thiền định rất quan trọng để nuôi dưỡng sự giàu có về tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual wealth

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự giàu có về mặt tinh thần, bao gồm sự bình an nội tâm, trí tuệ, sự mãn nguyện và những kết nối ý nghĩa với bản thân, với người khác, và với một sức mạnh hoặc mục đích cao cả hơn, độc lập với những sở hữu vật chất.

"Despite lacking material possessions, she possessed immense spiritual wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you prioritize spiritual wealth, you often find inner peace.
Nếu bạn ưu tiên sự giàu có tinh thần, bạn thường tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
When you don't nurture spiritual wealth, you don't feel truly fulfilled.
Khi bạn không nuôi dưỡng sự giàu có tinh thần, bạn không cảm thấy thực sự thỏa mãn.
Nghi vấn
If someone focuses on spiritual growth, do they typically value material possessions less?
Nếu ai đó tập trung vào sự phát triển tinh thần, liệu họ có thường đánh giá thấp tài sản vật chất hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seek spiritual wealth through meditation.
Tìm kiếm sự giàu có tinh thần thông qua thiền định.
Phủ định
Don't ignore the spiritual wealth within yourself.
Đừng bỏ qua sự giàu có tinh thần bên trong bạn.
Nghi vấn
Do find spiritual wealth in helping others.
Hãy thực sự tìm thấy sự giàu có tinh thần khi giúp đỡ người khác.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will seek spiritual wealth through meditation.
Cô ấy sẽ tìm kiếm sự giàu có về mặt tâm linh thông qua thiền định.
Phủ định
They are not going to find spiritual wealth by accumulating material possessions.
Họ sẽ không tìm thấy sự giàu có về mặt tâm linh bằng cách tích lũy của cải vật chất.
Nghi vấn
Will practicing gratitude lead us to spiritual wealth?
Liệu thực hành lòng biết ơn có dẫn chúng ta đến sự giàu có về mặt tâm linh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes spiritual wealth is more valuable than material possessions.
Cô ấy tin rằng sự giàu có tinh thần có giá trị hơn của cải vật chất.
Phủ định
He does not consider spiritual wealth when making financial decisions.
Anh ấy không cân nhắc đến sự giàu có tinh thần khi đưa ra các quyết định tài chính.
Nghi vấn
Does cultivating spiritual wealth bring more happiness than accumulating money?
Việc trau dồi sự giàu có tinh thần có mang lại nhiều hạnh phúc hơn là tích lũy tiền bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual wealth".

Sự đối lập với của cải vật chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spiritual wealth' (sự giàu có về tinh thần) thường được đặt đối lập với 'material wealth' (của cải vật chất). Nó nhấn mạnh giá trị của sự bình an nội tâm, trí tuệ, lòng trắc ẩn và sự thỏa mãn tinh thần hơn là sự tích lũy tài sản vật chất. Khái niệm này khuyến khích con người tìm kiếm hạnh phúc từ bên trong thay vì dựa vào các yếu tố bên ngoài.

Nguồn gốc triết học và tôn giáo

Khái niệm về sự giàu có tinh thần có nguồn gốc sâu xa từ các triết lý cổ đại (như chủ nghĩa Khắc kỷ - Stoicism) và các tôn giáo lớn trên thế giới. Trong những hệ tư tưởng này, việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, phát triển đạo đức, thực hành lòng biết ơn và kết nối với điều thiêng liêng được coi là mục tiêu cao cả nhất của con người, mang lại sự mãn nguyện và giàu có thực sự cho tâm hồn.