worshippers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc một vật thể thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temple was filled with worshippers."
"Ngôi đền chật kín những người sùng bái."
-
"Many worshippers visit the holy site each year."
"Nhiều người sùng bái đến thăm địa điểm linh thiêng mỗi năm."
-
"The group consisted of worshippers from different backgrounds."
"Nhóm bao gồm những người sùng bái đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worship | thờ cúng, tôn thờ |
| Noun | worship | sự thờ cúng, sự tôn thờ |
| Noun | worshipper | tín đồ, người thờ cúng |
| Adjective | worshipping | đang thờ cúng; biểu lộ sự tôn thờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worshippers' chỉ những người thực hành tôn giáo, thường xuyên tham gia các nghi lễ, cầu nguyện và các hình thức thể hiện lòng thành kính khác. Nó mang ý nghĩa chủ động tham gia vào hoạt động tôn giáo.
Prepositions
'worshippers of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được tôn thờ (ví dụ: worshippers of God). 'worshippers in' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm hoặc một phong trào tôn giáo (ví dụ: worshippers in the church).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowd a crowd of worshippers (một đám đông tín đồ)
-
group a group of worshippers (một nhóm tín đồ)
Idioms
-
sun worshippers
những người yêu nắng; những người tôn thờ mặt trời (theo nghĩa bóng hoặc lịch sử)
"On a hot day, the beach was full of sun worshippers enjoying the rays."
(Vào một ngày nóng nực, bãi biển đầy những người yêu nắng đang tận hưởng ánh mặt trời.)
-
nature worshippers
những người tôn thờ thiên nhiên; những người yêu thiên nhiên sâu sắc
"Many ancient cultures were nature worshippers, attributing divinity to trees, rivers, and mountains."
(Nhiều nền văn hóa cổ đại là những người tôn thờ thiên nhiên, gán ghép sự linh thiêng cho cây cối, sông ngòi và núi non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worshippers
Danh từNhững người thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc một vật thể thiêng liêng.
"The temple was filled with worshippers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worshippers".
