worshipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing reverence and adoration for a deity or something considered sacred.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc một điều gì đó được coi là thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were worshipping the sun god."
"Họ đang thờ phụng thần mặt trời."
-
"The villagers spent the day worshipping."
"Dân làng dành cả ngày để thờ cúng."
-
"She enjoys worshipping in the quiet of her home."
"Cô ấy thích thờ phượng trong sự yên tĩnh tại nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worship | thờ cúng, tôn thờ, ngưỡng mộ |
| Noun | worship | sự thờ cúng, sự tôn thờ, sự ngưỡng mộ |
| Noun | worshipper | người thờ cúng, tín đồ, người ngưỡng mộ |
| Adjective | worshipful | kính trọng, sùng bái (thường dùng để mô tả thái độ hoặc cách thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worshipping' thường được sử dụng để mô tả hành động tôn thờ đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự sùng kính, yêu mến và kính trọng sâu sắc. Khác với 'praying' (cầu nguyện) thường mang tính chất thỉnh cầu, 'worshipping' tập trung vào việc thể hiện lòng tôn kính và biết ơn. Nó cũng khác với 'idolizing' (thần tượng hóa), mặc dù cả hai đều thể hiện sự ngưỡng mộ, nhưng 'idolizing' thường hướng tới người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng, trong khi 'worshipping' thường liên quan đến các đối tượng tôn giáo hoặc thiêng liêng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả địa điểm hoặc bối cảnh của sự thờ phượng. Ví dụ: 'worshipping in a temple'. Nếu không có giới từ, nó trực tiếp chỉ hành động thờ phượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idol idol worshipping (sự thờ cúng thần tượng)
-
ancestor ancestor worshipping (sự thờ cúng tổ tiên)
-
hero hero worshipping (sự sùng bái anh hùng)
-
sun sun worshipping (sự thờ cúng mặt trời)
-
devil devil worshipping (sự thờ cúng quỷ)
-
cease cease worshipping (ngừng thờ cúng)
-
stop stop worshipping (ngừng thờ cúng)
-
practice practice worshipping (thực hành thờ cúng)
-
engage in engage in worshipping (tham gia vào việc thờ cúng)
Idioms
-
worshipping the ground someone walks on
tôn thờ, sùng bái ai đó một cách mù quáng hoặc quá mức; yêu mến ai đó đến mức coi họ là hoàn hảo và không có khuyết điểm.
"She's so in love with him, she's practically worshipping the ground he walks on."
(Cô ấy yêu anh ta đến mức gần như tôn thờ anh ta một cách mù quáng.)
-
hero-worshipping
sự sùng bái anh hùng; ngưỡng mộ ai đó quá mức, đặc biệt là người nổi tiếng hoặc có quyền lực, đến mức lý tưởng hóa họ.
"Many young fans fall into hero-worshipping pop stars without knowing their true character."
(Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi rơi vào tình trạng sùng bái anh hùng đối với các ngôi sao nhạc pop mà không biết tính cách thật của họ.)
-
worshipping false idols
thờ cúng những thần tượng giả dối; đặt niềm tin, giá trị hoặc theo đuổi những thứ hời hợt, vô nghĩa, hoặc không có giá trị thực chất.
"In their pursuit of wealth, some people end up worshipping false idols."
(Trong cuộc chạy đua tìm kiếm sự giàu có, một số người cuối cùng lại thờ cúng những thần tượng giả tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worshipping
Động từ (dạng V-ing / Danh động từ)Thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc một điều gì đó được coi là thiêng liêng.
"They were worshipping the sun god."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worshipping".
