wound up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring something to an end; to conclude something.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một cái gì đó; hoàn thành một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We wound up the meeting earlier than expected."
"Chúng tôi kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến."
-
"The police investigation was wound up last month."
"Cuộc điều tra của cảnh sát đã kết thúc vào tháng trước."
-
"Don't get so wound up about it; it's not worth it."
"Đừng căng thẳng về điều đó; nó không đáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi kết thúc một hoạt động, cuộc họp, hoặc sự kiện. Nhấn mạnh sự hoàn thành hơn là chỉ đơn giản là dừng lại.
Prepositions
"Wound up with" có thể đề cập đến kết quả hoặc tình huống sau khi kết thúc một việc gì đó. Ví dụ: "We wound up with more work than we anticipated."
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get wound up (trở nên căng thẳng/lo lắng)
-
feel feel wound up (cảm thấy căng thẳng/kích động)
-
be be wound up (bị/đang căng thẳng, lo lắng)
-
all all wound up (hoàn toàn căng thẳng, kích động)
-
really really wound up (thực sự căng thẳng)
-
highly highly wound up (cực kỳ căng thẳng)
-
tightly tightly wound up (rất căng thẳng (như dây cót bị siết chặt))
-
easily easily wound up (dễ bị kích động/căng thẳng)
-
about wound up about something (căng thẳng/lo lắng về điều gì đó)
Idioms
-
be wound up
căng thẳng, lo lắng, kích động (như dây cót bị lên dây)
"He gets all wound up before an exam."
(Anh ấy trở nên rất căng thẳng trước mỗi kỳ thi.)
-
wind up (doing something/somewhere)
cuối cùng thì làm gì đó / kết thúc ở đâu đó (thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn)
"We wound up staying at a cheap motel."
(Cuối cùng thì chúng tôi đã ở lại một nhà nghỉ giá rẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wound up
Verb (phrasal)Kết thúc một cái gì đó; hoàn thành một cái gì đó.
"We wound up the meeting earlier than expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wound up".
