(Top Banner Ad)
wound up
B2
Verb (phrasal) B2 General

wound up

UK: /ˈwaʊnd ʌp/ • US: /ˈwaʊnd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc hoàn thành căng thẳng bồn chồn trêu chọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring something to an end; to conclude something.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một cái gì đó; hoàn thành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We wound up the meeting earlier than expected."

    "Chúng tôi kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến."

  • "The police investigation was wound up last month."

    "Cuộc điều tra của cảnh sát đã kết thúc vào tháng trước."

  • "Don't get so wound up about it; it's not worth it."

    "Đừng căng thẳng về điều đó; nó không đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, xoay, kết thúc, làm căng thẳng
Noun winding sự uốn lượn, khúc quanh co, sự cuộn
Adjective winding uốn lượn, quanh co
Adjective wound up căng thẳng, lo lắng, kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendh-
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Middle English
winde
Modern English
wind (verb)
Modern English
wind up (phrasal verb)
Modern English
wound up (past participle/adjective)

Căng như dây cót

Từ 'wind' có nguồn gốc cổ xưa, ban đầu mang nghĩa 'xoay, cuộn, vặn'. Khi kết hợp với 'up' tạo thành phrasal verb 'wind up', nó thường ám chỉ hành động cuộn một cái gì đó lên (như dây cót đồng hồ), hoặc đưa một sự việc đến hồi kết. Nhưng khi nói ai đó 'wound up', nó lại gợi hình ảnh một chiếc lò xo bị cuộn chặt đến mức căng thẳng, dễ bùng nổ, mô tả trạng thái lo lắng, kích động.

Usage Note

Thường dùng khi kết thúc một hoạt động, cuộc họp, hoặc sự kiện. Nhấn mạnh sự hoàn thành hơn là chỉ đơn giản là dừng lại.

Prepositions

with

"Wound up with" có thể đề cập đến kết quả hoặc tình huống sau khi kết thúc một việc gì đó. Ví dụ: "We wound up with more work than we anticipated."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wound up
  • get get wound up
    (trở nên căng thẳng/lo lắng)
  • feel feel wound up
    (cảm thấy căng thẳng/kích động)
  • be be wound up
    (bị/đang căng thẳng, lo lắng)
Adverb + wound up
  • all all wound up
    (hoàn toàn căng thẳng, kích động)
  • really really wound up
    (thực sự căng thẳng)
  • highly highly wound up
    (cực kỳ căng thẳng)
  • tightly tightly wound up
    (rất căng thẳng (như dây cót bị siết chặt))
  • easily easily wound up
    (dễ bị kích động/căng thẳng)
wound up + Preposition
  • about wound up about something
    (căng thẳng/lo lắng về điều gì đó)

Idioms

  • be wound up

    căng thẳng, lo lắng, kích động (như dây cót bị lên dây)

    "He gets all wound up before an exam."

    (Anh ấy trở nên rất căng thẳng trước mỗi kỳ thi.)

  • wind up (doing something/somewhere)

    cuối cùng thì làm gì đó / kết thúc ở đâu đó (thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn)

    "We wound up staying at a cheap motel."

    (Cuối cùng thì chúng tôi đã ở lại một nhà nghỉ giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wound up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Kết thúc một cái gì đó; hoàn thành một cái gì đó.

"We wound up the meeting earlier than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wound up".

Ám chỉ sự căng thẳng nội tại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ hàng ngày, 'wound up' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người đang rất căng thẳng, lo lắng, hoặc dễ bị kích động. Hình ảnh ẩn dụ là một chiếc đồng hồ lên dây cót quá chặt, khiến nó hoạt động nhanh và bất ổn, hoặc một người đang bị 'lên dây' cảm xúc quá mức.

Nhịp sống hiện đại

Cụm từ này phản ánh phần nào áp lực và nhịp sống nhanh của xã hội hiện đại, nơi con người dễ dàng rơi vào trạng thái 'wound up' do công việc, học tập hay các mối quan hệ xã hội. Nó trở thành một cách diễn đạt phổ biến để nói về sự căng thẳng tinh thần mà nhiều người gặp phải.