(Top Banner Ad)
woven fabric
B1
noun B1 Dệt may

woven fabric

UK: /ˈwəʊvən ˈfæbrɪk/ • US: /ˈwoʊvən ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải dệt thoi vải dệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A textile made by interlacing two or more sets of yarns at right angles to each other.

Vietnamese Meaning

Một loại vải được tạo ra bằng cách đan xen hai hoặc nhiều bộ sợi vuông góc với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made of a beautiful woven fabric with a floral pattern."

    "Chiếc váy được làm từ một loại vải dệt rất đẹp với họa tiết hoa."

  • "Woven fabric is commonly used for clothing, upholstery, and industrial applications."

    "Vải dệt thường được sử dụng để may quần áo, bọc đồ đạc và trong các ứng dụng công nghiệp."

  • "The strength and durability of woven fabric depend on the type of fiber and the weave pattern."

    "Độ bền và độ chắc của vải dệt phụ thuộc vào loại sợi và kiểu dệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weave dệt, đan, bện
Noun weaver thợ dệt
Noun weaving sự dệt, nghề dệt; vật liệu dệt
Adjective woven được dệt, làm từ sợi dệt
Noun fabric vải, sợi vải; cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*webh- (to weave)
Proto-Germanic
*webaną
Old English
wefan (to weave)
Latin
fabrica (workshop, structure)
Old French
fabrique (manufacture, building)
Middle English
fabryque (a constructed thing, structure)
Modern English
woven fabric (descriptive phrase, combining 'woven' from 'wefan' and 'fabric' from 'fabryque')

Nguồn gốc của 'Weave' và 'Woven'

Từ 'weave' (dệt) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *webh-, mang ý nghĩa 'đan' hoặc 'bện'. Trải qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'wefan', nó luôn gắn liền với hành động tạo ra vật liệu bằng cách đan các sợi lại với nhau. 'Woven' là dạng quá khứ phân từ của 'weave', chỉ ra một vật liệu đã được dệt.

Sự phát triển của 'Fabric'

Từ 'fabric' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng sản xuất', 'nghề thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique' và tiếng Anh trung đại 'fabryque', nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ vật liệu dệt, vải vóc – một 'cấu trúc' được tạo ra từ sợi, phản ánh sự chuyển đổi từ khái niệm 'xây dựng' sang 'dệt tạo'.

Usage Note

Cụm từ 'woven fabric' đề cập đến một loại vật liệu dệt cụ thể được tạo ra từ quá trình dệt. Quá trình này bao gồm việc đan xen các sợi dọc và sợi ngang. Nó khác với các loại vải khác như vải dệt kim (knitted fabric) được tạo ra bằng cách đan các vòng sợi lại với nhau, hoặc vải không dệt (non-woven fabric) được tạo ra bằng cách liên kết các sợi bằng nhiệt, hóa chất hoặc áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woven fabric
  • tightly tightly woven fabric
    (vải dệt khít, chắc chắn)
  • loosely loosely woven fabric
    (vải dệt lỏng, thưa)
  • finely finely woven fabric
    (vải dệt mịn, tinh xảo)
  • delicate delicate woven fabric
    (vải dệt mỏng manh, tinh tế)
  • natural natural woven fabric
    (vải dệt từ sợi tự nhiên)
Verb + woven fabric
  • produce produce woven fabric
    (sản xuất vải dệt)
  • cut cut woven fabric
    (cắt vải dệt)
  • sew sew woven fabric
    (may vải dệt)
Noun (material) + woven fabric
  • cotton cotton woven fabric
    (vải dệt cotton)
  • silk silk woven fabric
    (vải dệt lụa)
  • wool wool woven fabric
    (vải dệt len)

Idioms

  • the tightly woven fabric of society/life/a community

    cấu trúc gắn kết, chặt chẽ của xã hội/cuộc sống/một cộng đồng

    "The scandal threatened to unravel the tightly woven fabric of their political alliance."

    (Vụ bê bối đe dọa làm tan rã cấu trúc gắn kết chặt chẽ của liên minh chính trị của họ.)

  • a finely woven fabric of lies/deceit

    một mạng lưới dối trá/lừa bịp tinh vi, phức tạp

    "Detectives slowly uncovered a finely woven fabric of lies surrounding the mysterious disappearance."

    (Các thám tử dần dần hé lộ một mạng lưới dối trá tinh vi bao quanh vụ mất tích bí ẩn.)

  • to be part of the woven fabric of something

    là một phần không thể tách rời, hòa quyện vào một cái gì đó (văn hóa, lịch sử)

    "Traditional festivals are an essential part of the woven fabric of our cultural heritage."

    (Các lễ hội truyền thống là một phần không thể tách rời trong di sản văn hóa của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woven fabric

noun
Lật mặt

Một loại vải được tạo ra bằng cách đan xen hai hoặc nhiều bộ sợi vuông góc với nhau.

"The dress was made of a beautiful woven fabric with a floral pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shirt is made of woven fabric.
Chiếc áo này được làm từ vải dệt.
Phủ định
That jacket isn't made of woven fabric; it's knitted.
Cái áo khoác đó không được làm từ vải dệt; nó được đan.
Nghi vấn
Is this bag made of woven fabric or leather?
Cái túi này được làm từ vải dệt hay da?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woven fabric".

Nghệ thuật dệt và Di sản Văn hóa

Nghệ thuật dệt vải đã gắn liền với lịch sử loài người từ hàng ngàn năm trước, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các nền văn minh. Từ Con đường Tơ lụa huyền thoại ở châu Á cho đến các loại thổ cẩm truyền thống của Việt Nam như vải Lanh của người H'Mông, vải dệt không chỉ đáp ứng nhu cầu may mặc mà còn là một hình thức nghệ thuật tinh xảo, thể hiện bản sắc văn hóa, địa vị xã hội và câu chuyện của từng cộng đồng.

Vải dệt trong Biểu tượng và Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, các sợi chỉ và tấm vải dệt mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thường đại diện cho số phận, sự kết nối hoặc sự hòa quyện của các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, các Nữ thần Số phận (Moirai) dệt nên sợi chỉ cuộc đời con người. Ở phương Tây, các loại vải dệt đặc biệt như vải tartan của Scotland còn là biểu tượng của dòng tộc và niềm tự hào dân tộc, mỗi hoa văn mang một ý nghĩa lịch sử riêng.