wrecking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of destroying or severely damaging something.
Vietnamese Meaning
Hành động phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm was wrecking the coastline."
"Cơn bão đang tàn phá bờ biển."
-
"The company is wrecking old buildings to make way for new developments."
"Công ty đang phá dỡ các tòa nhà cũ để nhường chỗ cho các dự án phát triển mới."
-
"Stop wrecking my car!"
"Đừng có phá xe của tôi nữa!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'wreck'. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: They are wrecking the building). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: Wrecking old cars is their hobby). Sắc thái nghĩa bao gồm sự tàn phá, phá hủy có chủ đích hoặc vô tình gây ra.
Prepositions
'Wrecking with': thường đi với phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để phá hủy. 'Wrecking by': chỉ ra nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra sự phá hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrecking ball (quả cầu phá dỡ (dùng trong xây dựng))
-
wrecking crew (đội phá dỡ; nhóm gây rối)
-
wrecking yard (bãi phế liệu (nơi tháo dỡ xe cũ, tàu cũ))
-
wrecking bar (xà beng phá dỡ)
-
stop wrecking (ngừng phá hủy/tàn phá)
-
continue wrecking (tiếp tục phá hủy/tàn phá)
-
accused of wrecking (bị buộc tội phá hoại)
Idioms
-
a wrecking ball
một thứ/người gây ra sự hủy hoại hoặc thay đổi lớn một cách đột ngột và mạnh mẽ
"His new policy hit the company's finances like a wrecking ball."
(Chính sách mới của anh ta đã giáng xuống tài chính công ty như một quả cầu phá dỡ.)
-
on a wrecking mission
đang trong nhiệm vụ phá hủy, gây rối hoặc làm hỏng mọi thứ
"The politician seemed to be on a wrecking mission, opposing every new proposal."
(Chính trị gia đó dường như đang trong một nhiệm vụ phá hoại, phản đối mọi đề xuất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrecking
Động từ (dạng -ing)Hành động phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó.
"The storm was wrecking the coastline."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a hurricane hits the coast, it will wreck buildings. |
Nếu một cơn bão ập vào bờ biển, nó sẽ phá hủy các tòa nhà. |
| Phủ định | If you don't maintain your car, it doesn't wreck quickly. |
Nếu bạn không bảo dưỡng xe hơi của mình, nó sẽ không bị hỏng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If you drive too fast, does it wreck your tires? |
Nếu bạn lái xe quá nhanh, nó có làm hỏng lốp xe của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew's wrecking ball decimated the old building. |
Quả cầu phá dỡ của đội xây dựng đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà cũ. |
| Phủ định | The old house's wrecking wasn't as easy as they thought; it was sturdier than expected. |
Việc phá hủy ngôi nhà cũ không dễ như họ nghĩ; nó vững chắc hơn dự kiến. |
| Nghi vấn | Was the demolition company's wrecking permitted for this historical site? |
Việc phá dỡ của công ty phá dỡ có được phép cho địa điểm lịch sử này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecking".
