(Top Banner Ad)
wrecking
B2
Động từ (dạng -ing) B2 Xây dựng, Phá hủy, Hành động

wrecking

UK: /ˈrekɪŋ/ • US: /ˈrekɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy tàn phá phá dỡ hành động phá hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of destroying or severely damaging something.

Vietnamese Meaning

Hành động phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm was wrecking the coastline."

    "Cơn bão đang tàn phá bờ biển."

  • "The company is wrecking old buildings to make way for new developments."

    "Công ty đang phá dỡ các tòa nhà cũ để nhường chỗ cho các dự án phát triển mới."

  • "Stop wrecking my car!"

    "Đừng có phá xe của tôi nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreck sự đổ nát, đống đổ nát; người/vật bị hỏng hóc nặng
Verb wreck phá hủy, làm hư hại nặng nề; gây ra sự đổ nát
Noun wreckage mảnh vỡ, đống đổ nát (sau tai nạn, phá hủy)
Noun wrecker người phá hủy; xe cứu hộ (kéo xe bị hỏng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Phá hủy, Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreg-
Proto-Germanic
*wrakō
Old English
wræc
Middle English
wrecke
Modern English
wreck

Nguồn gốc của sự tàn phá

Từ 'wreck' (và do đó 'wrecking') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wræc', dùng để chỉ một vật bị sóng đánh dạt vào bờ hoặc sự khốn khổ, sự báo thù. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại 'wrecke' để chỉ sự đắm tàu hay sự hủy hoại. Do đó, 'wrecking' mang nghĩa hành động gây ra sự phá hủy, tàn phá, giống như những con sóng đánh tan một con tàu hay một vật thể bị đánh dạt vào bờ.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'wreck'. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: They are wrecking the building). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: Wrecking old cars is their hobby). Sắc thái nghĩa bao gồm sự tàn phá, phá hủy có chủ đích hoặc vô tình gây ra.

Prepositions

with by

'Wrecking with': thường đi với phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để phá hủy. 'Wrecking by': chỉ ra nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra sự phá hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + wrecking
  • wrecking ball
    (quả cầu phá dỡ (dùng trong xây dựng))
  • wrecking crew
    (đội phá dỡ; nhóm gây rối)
  • wrecking yard
    (bãi phế liệu (nơi tháo dỡ xe cũ, tàu cũ))
  • wrecking bar
    (xà beng phá dỡ)
Verb + wrecking
  • stop wrecking
    (ngừng phá hủy/tàn phá)
  • continue wrecking
    (tiếp tục phá hủy/tàn phá)
  • accused of wrecking
    (bị buộc tội phá hoại)

Idioms

  • a wrecking ball

    một thứ/người gây ra sự hủy hoại hoặc thay đổi lớn một cách đột ngột và mạnh mẽ

    "His new policy hit the company's finances like a wrecking ball."

    (Chính sách mới của anh ta đã giáng xuống tài chính công ty như một quả cầu phá dỡ.)

  • on a wrecking mission

    đang trong nhiệm vụ phá hủy, gây rối hoặc làm hỏng mọi thứ

    "The politician seemed to be on a wrecking mission, opposing every new proposal."

    (Chính trị gia đó dường như đang trong một nhiệm vụ phá hoại, phản đối mọi đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrecking

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Hành động phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó.

"The storm was wrecking the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a hurricane hits the coast, it will wreck buildings.
Nếu một cơn bão ập vào bờ biển, nó sẽ phá hủy các tòa nhà.
Phủ định
If you don't maintain your car, it doesn't wreck quickly.
Nếu bạn không bảo dưỡng xe hơi của mình, nó sẽ không bị hỏng nhanh chóng.
Nghi vấn
If you drive too fast, does it wreck your tires?
Nếu bạn lái xe quá nhanh, nó có làm hỏng lốp xe của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew's wrecking ball decimated the old building.
Quả cầu phá dỡ của đội xây dựng đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà cũ.
Phủ định
The old house's wrecking wasn't as easy as they thought; it was sturdier than expected.
Việc phá hủy ngôi nhà cũ không dễ như họ nghĩ; nó vững chắc hơn dự kiến.
Nghi vấn
Was the demolition company's wrecking permitted for this historical site?
Việc phá dỡ của công ty phá dỡ có được phép cho địa điểm lịch sử này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecking".

Quả cầu phá dỡ (Wrecking Ball) trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'wrecking ball' (quả cầu phá dỡ) không chỉ phổ biến trong ngành xây dựng mà còn trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, đặc biệt nổi tiếng qua bài hát cùng tên của ca sĩ Miley Cyrus. Bài hát này đã đưa hình ảnh quả cầu phá dỡ – vật nặng dùng để phá hủy các công trình – trở thành biểu tượng cho sự tàn phá mạnh mẽ, cảm xúc hỗn loạn và sự chấm dứt một mối quan hệ, một cách ví von về việc phá bỏ những gì đã cũ để bắt đầu lại.

Tái thiết đô thị và 'Wrecking'

Trong ngữ cảnh phát triển đô thị, từ 'wrecking' (phá dỡ) là một phần không thể thiếu của quá trình 'tái thiết đô thị' (urban renewal). Trước khi xây dựng các công trình mới, việc phá dỡ các tòa nhà cũ, kém an toàn hoặc không còn phù hợp là cần thiết. Điều này thường đi kèm với các cuộc tranh luận về bảo tồn di sản và sự phát triển, thể hiện mặt tích cực lẫn tiêu cực của hành động 'wrecking' trong xã hội.