write meticulously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write with great attention to detail; to write very carefully and precisely.
Vietnamese Meaning
Viết một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết; viết rất cẩn thận và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She writes meticulously, ensuring every sentence is grammatically perfect."
"Cô ấy viết một cách tỉ mỉ, đảm bảo mọi câu đều hoàn hảo về mặt ngữ pháp."
-
"The historian wrote meticulously about the events of the war."
"Nhà sử học đã viết một cách tỉ mỉ về các sự kiện của cuộc chiến."
-
"He writes meticulously, paying close attention to every word choice."
"Anh ấy viết rất tỉ mỉ, chú ý kỹ đến từng lựa chọn từ ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết |
| Noun | writer | nhà văn, người viết |
| Adjective | written | được viết |
| Adverb | meticulously | một cách tỉ mỉ, cẩn thận |
| Adjective | meticulous | tỉ mỉ, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cẩn trọng và chính xác cao độ trong quá trình viết. Nó không chỉ đơn thuần là viết cẩn thận (carefully) mà còn bao hàm sự tỉ mỉ, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo tính chính xác và hoàn hảo của văn bản. Khác với 'write carefully' chỉ đơn giản là tránh sai sót, 'write meticulously' còn bao gồm việc trau chuốt, gọt giũa ngôn từ để đạt đến độ hoàn thiện cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully write meticulously (viết một cách tỉ mỉ và cẩn thận)
-
painstakingly write meticulously (viết một cách tỉ mỉ, công phu)
-
need to write meticulously (cần phải viết một cách tỉ mỉ)
-
strive to write meticulously (cố gắng viết một cách tỉ mỉ)
-
attempt to write meticulously (cố gắng viết một cách tỉ mỉ)
Idioms
-
Get down to brass tacks and write meticulously
Đi vào chi tiết cụ thể và viết một cách tỉ mỉ
"Let's get down to brass tacks and write meticulously about the budget."
(Hãy đi vào chi tiết cụ thể và viết một cách tỉ mỉ về ngân sách.)
-
Write meticulously, leaving no stone unturned
Viết một cách tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào
"He wanted to write meticulously, leaving no stone unturned in his research."
(Anh ấy muốn viết một cách tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong nghiên cứu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write meticulously
Cụm động từViết một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết; viết rất cẩn thận và chính xác.
"She writes meticulously, ensuring every sentence is grammatically perfect."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will write the report meticulously. |
Cô ấy sẽ viết bản báo cáo một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | They are not going to write the contract meticulously. |
Họ sẽ không viết hợp đồng một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Will he write the letter meticulously? |
Liệu anh ấy có viết lá thư một cách tỉ mỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write meticulously".
