write sloppily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc khó đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wrote sloppily, making it difficult to understand his notes."
"Anh ấy viết cẩu thả, khiến cho việc hiểu những ghi chú của anh ấy trở nên khó khăn."
-
"She wrote sloppily and her teacher couldn't read her essay."
"Cô ấy viết cẩu thả và giáo viên của cô ấy không thể đọc được bài luận của cô ấy."
-
"If you write sloppily, people might misunderstand you."
"Nếu bạn viết cẩu thả, mọi người có thể hiểu lầm bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | writer | người viết, tác giả |
| Noun | writing | hành động viết, bài viết, chữ viết |
| Adjective | written | đã viết, bằng văn bản |
| Verb | rewrite | viết lại |
| Adjective | sloppy | cẩu thả, luộm thuộm, không gọn gàng |
| Noun | sloppiness | sự cẩu thả, sự luộm thuộm |
| Verb/Noun | slop | làm đổ, làm tràn; đồ ăn thừa lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'sloppily' nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận và chú ý đến chi tiết trong quá trình viết. Nó gợi ý rằng văn bản có thể khó đọc, có nhiều lỗi, hoặc trình bày không rõ ràng. So sánh với 'carelessly', 'sloppily' tập trung cụ thể hơn vào hành động viết và kết quả của nó, trong khi 'carelessly' có thể áp dụng cho nhiều hành động khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always write sloppily (luôn viết cẩu thả)
-
tend to tend to write sloppily (có xu hướng viết cẩu thả)
-
often often write sloppily (thường xuyên viết cẩu thả)
-
in a hurry write sloppily in a hurry (viết cẩu thả khi vội vàng)
-
due to fatigue write sloppily due to fatigue (viết cẩu thả do mệt mỏi)
-
with a shaky hand write sloppily with a shaky hand (viết cẩu thả với tay run)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write sloppily
Trạng từViết một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc khó đọc.
"He wrote sloppily, making it difficult to understand his notes."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some students write sloppily: their handwriting is often illegible and difficult to understand. |
Một số học sinh viết cẩu thả: chữ viết tay của họ thường khó đọc và khó hiểu. |
| Phủ định | Good calligraphers don't write sloppily: they focus on precision, neatness, and beauty in their work. |
Những người viết thư pháp giỏi không viết cẩu thả: họ tập trung vào sự chính xác, gọn gàng và vẻ đẹp trong tác phẩm của mình. |
| Nghi vấn | Does he always write sloppily: is that why his notes are so hard to read? |
Anh ấy có phải luôn viết cẩu thả không: có phải đó là lý do tại sao những ghi chú của anh ấy rất khó đọc? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been writing sloppily since she broke her wrist. |
Cô ấy đã viết ẩu từ khi bị gãy cổ tay. |
| Phủ định | I haven't been writing sloppily; I've been focusing on neatness. |
Tôi đã không viết ẩu; tôi đã tập trung vào sự gọn gàng. |
| Nghi vấn | Has he been writing sloppily because he's in a rush? |
Có phải anh ấy đã viết ẩu vì anh ấy đang vội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write sloppily".
