write carelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write in a hurried or negligent manner, without paying attention to detail or accuracy.
Vietnamese Meaning
Viết một cách cẩu thả, vội vàng, không chú ý đến chi tiết hoặc độ chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wrote carelessly and made several spelling mistakes."
"Anh ta viết cẩu thả và mắc phải một vài lỗi chính tả."
-
"She wrote carelessly, which resulted in a confusing letter."
"Cô ấy viết cẩu thả, dẫn đến một lá thư khó hiểu."
-
"Don't write carelessly; take your time and make sure you understand the instructions."
"Đừng viết cẩu thả; hãy cứ từ từ và đảm bảo rằng bạn hiểu các hướng dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động viết thiếu cẩn trọng, có thể dẫn đến sai sót. 'Carelessly' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm và chú ý. So sánh với 'write quickly' (viết nhanh) chỉ đơn thuần tốc độ viết mà không ám chỉ chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often write carelessly (thường viết một cách bất cẩn)
-
tend to tend to write carelessly (có xu hướng viết một cách bất cẩn)
-
shouldn't You shouldn't write carelessly (Bạn không nên viết một cách bất cẩn.)
-
mustn't You mustn't write carelessly (Bạn tuyệt đối không được viết một cách bất cẩn.)
Idioms
-
Haste makes waste
Dục tốc bất đạt (vội vàng thường hỏng việc)
"He wrote the report carelessly in haste, and now it's full of errors. Haste makes waste."
(Anh ta viết báo cáo một cách cẩu thả vì vội vàng, và giờ nó đầy lỗi. Dục tốc bất đạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write carelessly
Động từ, Trạng từViết một cách cẩu thả, vội vàng, không chú ý đến chi tiết hoặc độ chính xác.
"He wrote carelessly and made several spelling mistakes."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Write the report carefully! |
Hãy viết báo cáo cẩn thận! |
| Phủ định | Don't write carelessly on the exam! |
Đừng viết ẩu trong bài kiểm tra! |
| Nghi vấn | Please don't write so carelessly. |
Làm ơn đừng viết quá ẩu như vậy. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wrote carelessly in the exam. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã viết ẩu trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | He said that he didn't write carelessly when he took the test. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không viết ẩu khi làm bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | She asked if I had written carelessly on the report. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có viết ẩu vào báo cáo không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write carelessly".
