(Top Banner Ad)
write carelessly
B2
Động từ, Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

write carelessly

UK: /ˈraɪt ˈkeələsli/ • US: /ˈraɪt ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

viết cẩu thả viết ẩu viết một cách vô ý viết không cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write in a hurried or negligent manner, without paying attention to detail or accuracy.

Vietnamese Meaning

Viết một cách cẩu thả, vội vàng, không chú ý đến chi tiết hoặc độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote carelessly and made several spelling mistakes."

    "Anh ta viết cẩu thả và mắc phải một vài lỗi chính tả."

  • "She wrote carelessly, which resulted in a confusing letter."

    "Cô ấy viết cẩu thả, dẫn đến một lá thư khó hiểu."

  • "Don't write carelessly; take your time and make sure you understand the instructions."

    "Đừng viết cẩu thả; hãy cứ từ từ và đảm bảo rằng bạn hiểu các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Adjective careless bất cẩn
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Noun carelessness sự bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'write carelessly'

Cụm từ 'write carelessly' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'write' (viết) và trạng từ 'carelessly' (một cách bất cẩn). 'Write' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrītan', có nghĩa là 'vẽ, khắc, viết'. 'Carelessly' được hình thành từ 'careless' (bất cẩn) thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Vì vậy, 'write carelessly' có nghĩa là 'viết một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động viết thiếu cẩn trọng, có thể dẫn đến sai sót. 'Carelessly' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm và chú ý. So sánh với 'write quickly' (viết nhanh) chỉ đơn thuần tốc độ viết mà không ám chỉ chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + write carelessly
  • often often write carelessly
    (thường viết một cách bất cẩn)
  • tend to tend to write carelessly
    (có xu hướng viết một cách bất cẩn)
You + write carelessly
  • shouldn't You shouldn't write carelessly
    (Bạn không nên viết một cách bất cẩn.)
  • mustn't You mustn't write carelessly
    (Bạn tuyệt đối không được viết một cách bất cẩn.)

Idioms

  • Haste makes waste

    Dục tốc bất đạt (vội vàng thường hỏng việc)

    "He wrote the report carelessly in haste, and now it's full of errors. Haste makes waste."

    (Anh ta viết báo cáo một cách cẩu thả vì vội vàng, và giờ nó đầy lỗi. Dục tốc bất đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write carelessly

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Viết một cách cẩu thả, vội vàng, không chú ý đến chi tiết hoặc độ chính xác.

"He wrote carelessly and made several spelling mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Write the report carefully!
Hãy viết báo cáo cẩn thận!
Phủ định
Don't write carelessly on the exam!
Đừng viết ẩu trong bài kiểm tra!
Nghi vấn
Please don't write so carelessly.
Làm ơn đừng viết quá ẩu như vậy.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wrote carelessly in the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã viết ẩu trong bài kiểm tra.
Phủ định
He said that he didn't write carelessly when he took the test.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không viết ẩu khi làm bài kiểm tra.
Nghi vấn
She asked if I had written carelessly on the report.
Cô ấy hỏi liệu tôi có viết ẩu vào báo cáo không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write carelessly".

Tầm quan trọng của sự cẩn thận trong viết lách

Trong nhiều nền văn hóa, viết lách được coi là một kỹ năng quan trọng và cần thiết để giao tiếp hiệu quả. Việc viết một cách cẩn thận thể hiện sự tôn trọng đối với người đọc và đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách rõ ràng và chính xác. Viết cẩu thả có thể dẫn đến hiểu lầm, mất uy tín và thậm chí gây ra hậu quả nghiêm trọng trong một số trường hợp.