write thoroughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write in a detailed and comprehensive manner, covering all aspects of the subject matter.
Vietnamese Meaning
Viết một cách chi tiết và toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historian wrote thoroughly about the French Revolution, leaving no stone unturned."
"Nhà sử học đã viết rất kỹ lưỡng về Cách mạng Pháp, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào."
-
"Please write thoroughly about your experiences during the internship."
"Vui lòng viết chi tiết về những trải nghiệm của bạn trong quá trình thực tập."
-
"The lawyer wrote thoroughly on the case, presenting all the evidence."
"Luật sư đã viết kỹ lưỡng về vụ án, trình bày tất cả các bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc viết. Nó thường được sử dụng khi cần đảm bảo rằng không có thông tin quan trọng nào bị bỏ sót và người đọc hiểu rõ mọi chi tiết. Khác với "write briefly" (viết ngắn gọn) hay "write concisely" (viết súc tích), "write thoroughly" chú trọng đến độ đầy đủ của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report write thoroughly a report (viết kỹ lưỡng một báo cáo)
-
guide write thoroughly a guide (viết một hướng dẫn cặn kẽ)
-
instructions write thoroughly the instructions (viết các hướng dẫn một cách chi tiết)
-
description write thoroughly a description (viết một mô tả đầy đủ)
-
need to need to write thoroughly (cần phải viết kỹ lưỡng)
-
strive to strive to write thoroughly (phấn đấu viết kỹ lưỡng)
-
ensure you ensure you write thoroughly (đảm bảo bạn viết kỹ lưỡng)
-
always always write thoroughly (luôn luôn viết kỹ lưỡng)
-
clearly write thoroughly and clearly (viết kỹ lưỡng và rõ ràng)
-
concisely write thoroughly and concisely (viết kỹ lưỡng và súc tích)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write thoroughly
Cụm động từ (Verb phrase)Viết một cách chi tiết và toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.
"The historian wrote thoroughly about the French Revolution, leaving no stone unturned."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes thoroughly about her experiences in the journal. |
Cô ấy viết kỹ lưỡng về những trải nghiệm của mình trong nhật ký. |
| Phủ định | They do not write thoroughly about the historical events. |
Họ không viết kỹ lưỡng về các sự kiện lịch sử. |
| Nghi vấn | Does he write thoroughly about the scientific findings? |
Anh ấy có viết kỹ lưỡng về những phát hiện khoa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write thoroughly".
