(Top Banner Ad)
write thoroughly
C1
Cụm động từ (Verb phrase) C1 Chung

write thoroughly

UK: /ˈraɪt ˈθʌrəli/ • US: /ˈraɪt ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

viết một cách kỹ lưỡng viết một cách chi tiết viết một cách cẩn thận viết một cách thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write in a detailed and comprehensive manner, covering all aspects of the subject matter.

Vietnamese Meaning

Viết một cách chi tiết và toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian wrote thoroughly about the French Revolution, leaving no stone unturned."

    "Nhà sử học đã viết rất kỹ lưỡng về Cách mạng Pháp, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào."

  • "Please write thoroughly about your experiences during the internship."

    "Vui lòng viết chi tiết về những trải nghiệm của bạn trong quá trình thực tập."

  • "The lawyer wrote thoroughly on the case, presenting all the evidence."

    "Luật sư đã viết kỹ lưỡng về vụ án, trình bày tất cả các bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing hoạt động viết, văn bản
Adjective written được viết ra, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại, sửa lại
Adjective thorough kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, tính triệt để

Synonyms

write comprehensively (viết một cách toàn diện)write in detail (viết chi tiết)elaborate (trình bày tỉ mỉ)

Antonyms

write briefly (viết ngắn gọn)summarize (tóm tắt)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wreyg-
Proto-Germanic
*writanan
Old English
wrītan
Modern English
write

Nguồn gốc của 'Write'

Từ 'write' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*wreyg-), có nghĩa là 'khắc, cào'. Qua tiếng German nguyên thủy (*writanan) và tiếng Anh cổ (wrītan) với nghĩa 'cào, vẽ, viết', nó dần phát triển thành nghĩa 'ghi lại chữ viết' như ngày nay. Ban đầu, nó gắn liền với hành động tạo dấu vết trên bề mặt.

Sự kết hợp của 'Write' và 'Thoroughly'

Trong khi 'write' nói về hành động viết, 'thoroughly' (kỹ lưỡng, triệt để) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þurh' (nghĩa là 'through' – xuyên qua) và hậu tố '-ly'. Khi kết hợp 'write' và 'thoroughly', cụm từ này không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nghĩa rõ ràng. 'Write thoroughly' nhấn mạnh rằng hành động viết cần được thực hiện một cách đầy đủ, chi tiết, không bỏ sót và cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc viết. Nó thường được sử dụng khi cần đảm bảo rằng không có thông tin quan trọng nào bị bỏ sót và người đọc hiểu rõ mọi chi tiết. Khác với "write briefly" (viết ngắn gọn) hay "write concisely" (viết súc tích), "write thoroughly" chú trọng đến độ đầy đủ của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ sau 'write thoroughly' (những gì được viết kỹ lưỡng)
  • report write thoroughly a report
    (viết kỹ lưỡng một báo cáo)
  • guide write thoroughly a guide
    (viết một hướng dẫn cặn kẽ)
  • instructions write thoroughly the instructions
    (viết các hướng dẫn một cách chi tiết)
  • description write thoroughly a description
    (viết một mô tả đầy đủ)
Động từ trước 'write thoroughly' (yêu cầu/khuyến khích viết kỹ lưỡng)
  • need to need to write thoroughly
    (cần phải viết kỹ lưỡng)
  • strive to strive to write thoroughly
    (phấn đấu viết kỹ lưỡng)
  • ensure you ensure you write thoroughly
    (đảm bảo bạn viết kỹ lưỡng)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'write thoroughly'
  • always always write thoroughly
    (luôn luôn viết kỹ lưỡng)
  • clearly write thoroughly and clearly
    (viết kỹ lưỡng và rõ ràng)
  • concisely write thoroughly and concisely
    (viết kỹ lưỡng và súc tích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write thoroughly

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Viết một cách chi tiết và toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.

"The historian wrote thoroughly about the French Revolution, leaving no stone unturned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes thoroughly about her experiences in the journal.
Cô ấy viết kỹ lưỡng về những trải nghiệm của mình trong nhật ký.
Phủ định
They do not write thoroughly about the historical events.
Họ không viết kỹ lưỡng về các sự kiện lịch sử.
Nghi vấn
Does he write thoroughly about the scientific findings?
Anh ấy có viết kỹ lưỡng về những phát hiện khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write thoroughly".

Tầm quan trọng trong học thuật

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học và sau đại học, việc 'write thoroughly' (viết kỹ lưỡng) là một kỹ năng thiết yếu. Nó đảm bảo rằng các bài luận, báo cáo nghiên cứu hoặc luận văn được trình bày đầy đủ các luận điểm, bằng chứng và phân tích, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và năng lực tư duy phản biện của người viết. Viết kỹ lưỡng giúp tránh sự mơ hồ và tăng tính học thuật cho bài viết.

Tiêu chuẩn chuyên nghiệp và pháp lý

Trong môi trường chuyên nghiệp và pháp lý, khả năng 'write thoroughly' là cực kỳ quan trọng. Các tài liệu như hợp đồng, hướng dẫn sử dụng, báo cáo kỹ thuật hoặc email công việc cần phải được viết một cách cặn kẽ để tránh hiểu lầm, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo mọi thông tin cần thiết đều được truyền đạt chính xác. Đây là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và độ tin cậy.