write carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Write" means to mark letters, words, or symbols on a surface, typically paper, with a pen, pencil, or similar instrument. "Carefully" means in a way that shows thought and attention, especially in order to avoid mistakes or accidents.
Vietnamese Meaning
"Write" có nghĩa là viết chữ, từ hoặc ký hiệu lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự. "Carefully" có nghĩa là một cách cẩn thận, thể hiện sự suy nghĩ và chú ý, đặc biệt là để tránh sai sót hoặc tai nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should write carefully to avoid mistakes."
"Bạn nên viết cẩn thận để tránh sai sót."
-
"Please write carefully so that I can read your handwriting."
"Làm ơn viết cẩn thận để tôi có thể đọc được chữ viết tay của bạn."
-
"The contract must be written carefully to avoid any misunderstandings."
"Hợp đồng phải được viết cẩn thận để tránh mọi hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | Viết |
| Noun | writer | Người viết, nhà văn |
| Noun | writing | Sự viết, chữ viết, tác phẩm viết |
| Adjective | written | Được viết (dạng quá khứ phân từ của write) |
| Verb | rewrite | Viết lại, sửa lại |
| Noun | care | Sự quan tâm, sự cẩn thận, sự chăm sóc |
| Adjective | careful | Cẩn thận, thận trọng |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận, thận trọng |
| Adjective | careless | Bất cẩn, không cẩn thận |
| Adverb | carelessly | Một cách bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "write carefully" nhấn mạnh việc viết một cách cẩn trọng, chú ý đến từng chi tiết, tránh sai sót về chính tả, ngữ pháp, hoặc thông tin. Thường được sử dụng khi cần đảm bảo độ chính xác và rõ ràng của văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to write carefully (cố gắng viết cẩn thận)
-
learn to learn to write carefully (học cách viết cẩn thận)
-
practice practice writing carefully (luyện tập viết cẩn thận)
-
remember to remember to write carefully (nhớ viết cẩn thận)
-
always always write carefully (luôn luôn viết cẩn thận)
-
should should write carefully (nên viết cẩn thận)
-
must must write carefully (phải viết cẩn thận)
-
please please write carefully (xin vui lòng viết cẩn thận)
-
It's important to It's important to write carefully (Điều quan trọng là phải viết cẩn thận)
-
You need to You need to write carefully (Bạn cần phải viết cẩn thận)
Idioms
-
Remember to write carefully.
Hãy nhớ viết cẩn thận.
"Before submitting your assignment, remember to write carefully and proofread for any mistakes."
(Trước khi nộp bài tập, hãy nhớ viết cẩn thận và đọc lại để tìm bất kỳ lỗi nào.)
-
Make sure to write carefully.
Hãy đảm bảo viết cẩn thận.
"For official reports, make sure to write carefully, as precision is key."
(Đối với các báo cáo chính thức, hãy đảm bảo viết cẩn thận, vì sự chính xác là rất quan trọng.)
-
It is crucial to write carefully.
Điều tối quan trọng là phải viết cẩn thận.
"When communicating sensitive information, it is crucial to write carefully to avoid misunderstandings."
(Khi truyền đạt thông tin nhạy cảm, điều tối quan trọng là phải viết cẩn thận để tránh hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write carefully
Động từ, Trạng từ"Write" có nghĩa là viết chữ, từ hoặc ký hiệu lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự. "Carefully" có nghĩa là một cách cẩn thận, thể hiện sự suy nghĩ và chú ý, đặc biệt là để tránh sai sót hoặc tai nạn.
"You should write carefully to avoid mistakes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you write carefully, your teacher understands your essay. |
Nếu bạn viết cẩn thận, giáo viên của bạn sẽ hiểu bài luận của bạn. |
| Phủ định | When students don't write carefully, they don't get good grades. |
Khi học sinh không viết cẩn thận, họ không đạt điểm cao. |
| Nghi vấn | If you write carefully, does your handwriting always improve? |
Nếu bạn viết cẩn thận, chữ viết tay của bạn có luôn cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write carefully".
