(Top Banner Ad)
write tidily
B1
Cụm động từ & Trạng từ B1 Ngôn ngữ học

write tidily

UK: /ˈraɪt ˈtɪdəli/ • US: /ˈraɪt ˈtɪdəli/

Nghĩa tiếng Việt

viết gọn gàng viết cẩn thận viết dễ đọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write in a neat and organized manner.

Vietnamese Meaning

Viết một cách gọn gàng và có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to write tidily in their notebooks."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh viết gọn gàng vào vở."

  • "She always writes tidily, even when she's in a hurry."

    "Cô ấy luôn viết gọn gàng, ngay cả khi đang vội."

  • "Please write tidily so I can read your notes."

    "Vui lòng viết gọn gàng để tôi có thể đọc ghi chú của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing văn bản, chữ viết
Adverb tidily gọn gàng, ngăn nắp
Adjective tidy gọn gàng, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Sự kết hợp của 'write' và 'tidily'

Cụm từ 'write tidily' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'write' (viết) và trạng từ 'tidily' (gọn gàng, ngăn nắp). Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc, nhưng nó thể hiện tầm quan trọng của việc trình bày rõ ràng và dễ đọc trong văn bản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hình thức trình bày của chữ viết, đảm bảo dễ đọc và không gây rối mắt. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và rõ ràng như ghi chép bài học, viết báo cáo, hoặc điền thông tin vào biểu mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + write tidily
  • try to try to write tidily
    (cố gắng viết gọn gàng)
  • learn to learn to write tidily
    (học cách viết gọn gàng)
  • always always write tidily
    (luôn luôn viết gọn gàng)
Modal verb + write tidily
  • should should write tidily
    (nên viết gọn gàng)
  • must must write tidily
    (phải viết gọn gàng)
  • need to need to write tidily
    (cần viết gọn gàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write tidily

Cụm động từ & Trạng từ
Lật mặt

Viết một cách gọn gàng và có tổ chức.

"The teacher asked the students to write tidily in their notebooks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes tidily in her notebook.
Cô ấy viết gọn gàng trong cuốn sổ tay của mình.
Phủ định
He does not write tidily on the whiteboard.
Anh ấy không viết gọn gàng trên bảng trắng.
Nghi vấn
Does she write tidily when she takes notes?
Cô ấy có viết gọn gàng khi ghi chú không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students want to get good grades, they write tidily.
Nếu học sinh muốn đạt điểm cao, họ viết nắn nót.
Phủ định
If a child doesn't focus, they don't write tidily.
Nếu một đứa trẻ không tập trung, chúng không viết nắn nót.
Nghi vấn
If someone wants their work to be easily read, do they write tidily?
Nếu ai đó muốn công việc của họ được đọc dễ dàng, họ có viết nắn nót không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is written tidily so that everyone can easily understand it.
Báo cáo được viết một cách gọn gàng để mọi người có thể dễ dàng hiểu được.
Phủ định
The letter was not written tidily, making it difficult to read.
Lá thư đã không được viết một cách gọn gàng, gây khó khăn cho việc đọc.
Nghi vấn
Can the essay be written tidily so it will get a good grade?
Bài luận có thể được viết một cách gọn gàng để đạt điểm tốt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be writing tidily in her notebook tomorrow morning.
Cô ấy sẽ viết nắn nót trong cuốn sổ của mình vào sáng mai.
Phủ định
They won't be writing tidily because they are in a hurry.
Họ sẽ không viết nắn nót vì họ đang vội.
Nghi vấn
Will he be writing tidily when the teacher asks?
Liệu anh ấy có viết nắn nót khi giáo viên hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write tidily".

Tầm quan trọng của chữ viết tay rõ ràng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chữ viết tay rõ ràng được đánh giá cao, đặc biệt trong giáo dục và các lĩnh vực liên quan đến giao tiếp chính thức. Nó thể hiện sự cẩn thận và tôn trọng đối với người đọc.