(Top Banner Ad)
write messily
B1
Cụm động từ (Verb Phrase) B1 Ngôn ngữ học

write messily

Nghĩa tiếng Việt

viết cẩu thả viết ngoáy viết một cách lộn xộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write in a disorganized, sloppy, or illegible manner.

Vietnamese Meaning

Viết một cách thiếu trật tự, cẩu thả hoặc khó đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so rushed that he had to write messily."

    "Anh ấy quá vội nên phải viết một cách cẩu thả."

  • "The student was writing messily because the desk was shaking."

    "Học sinh viết cẩu thả vì bàn rung lắc."

  • "If you write messily, no one will be able to read your notes."

    "Nếu bạn viết cẩu thả, sẽ không ai có thể đọc được ghi chú của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing việc viết, bài viết, chữ viết
Adjective written đã viết, bằng văn bản
Adjective messy bừa bộn, lộn xộn
Noun mess sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn
Verb mess (up) làm bừa bộn, làm hỏng
Noun messiness tính bừa bộn, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyd-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Modern English
write

Nguồn gốc của 'write'

Từ 'write' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *wreyd-, có nghĩa là 'cào, xé'. Qua tiếng Proto-Germanic *writaną, nó vẫn giữ nghĩa 'cào, xé, khắc' trước khi phát triển thành 'viết'. Điều này cho thấy hành động viết ban đầu có thể liên quan đến việc tạo dấu vết trên bề mặt, tương tự như việc khắc chữ.

Câu chuyện của 'messily'

Từ 'messily' được hình thành từ tính từ 'messy' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Messy' lại xuất phát từ danh từ 'mess', có nghĩa ban đầu trong tiếng Old French là 'một phần thức ăn, món ăn'. Ý nghĩa về 'sự lộn xộn, bừa bãi' phát triển sau này, có thể từ hình ảnh bàn ăn sau bữa tiệc hoặc đồ ăn bị vương vãi, ám chỉ sự mất trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động viết một cách vội vàng, không cẩn thận, hoặc trong điều kiện không thuận lợi. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trau chuốt và cẩn thận trong việc viết. Khác với 'write neatly' (viết gọn gàng) hoặc 'write carefully' (viết cẩn thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'write messily'
  • always always write messily
    (luôn luôn viết một cách cẩu thả/ẩu đoảng)
  • often often write messily
    (thường xuyên viết cẩu thả)
  • sometimes sometimes write messily
    (đôi khi viết bừa bãi)
  • habitually habitually write messily
    (có thói quen viết cẩu thả)
Verb + 'to write messily'
  • tend tend to write messily
    (có xu hướng viết cẩu thả)
  • learn learn to write messily
    (học cách viết cẩu thả (mang nghĩa tiêu cực hoặc ví dụ cụ thể))
  • start start to write messily
    (bắt đầu viết cẩu thả)

Idioms

  • tend to write messily

    có xu hướng viết cẩu thả/ẩu đoảng

    "I tend to write messily when I'm in a hurry."

    (Tôi có xu hướng viết cẩu thả khi vội vàng.)

  • always write messily

    luôn luôn viết một cách cẩu thả

    "My brother always writes messily, no matter how much time he has."

    (Anh trai tôi luôn viết cẩu thả, bất kể anh ấy có bao nhiêu thời gian.)

  • write messily when [condition]

    viết cẩu thả khi [điều kiện]

    "She writes messily when she's stressed."

    (Cô ấy viết cẩu thả khi bị căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write messily

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Viết một cách thiếu trật tự, cẩu thả hoặc khó đọc.

"He was so rushed that he had to write messily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes messily in her notebook.
Cô ấy viết một cách cẩu thả trong vở của mình.
Phủ định
He doesn't write messily on important documents.
Anh ấy không viết cẩu thả trên các tài liệu quan trọng.
Nghi vấn
Why does he write so messily?
Tại sao anh ấy viết một cách cẩu thả như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will write messily if she doesn't focus.
Cô ấy sẽ viết một cách cẩu thả nếu cô ấy không tập trung.
Phủ định
They are not going to write messily during the exam.
Họ sẽ không viết một cách cẩu thả trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Will he write messily, or will he take his time?
Liệu anh ấy sẽ viết một cách cẩu thả, hay anh ấy sẽ từ từ làm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has written messily in her notebook.
Cô ấy đã viết một cách cẩu thả trong cuốn sổ của mình.
Phủ định
They haven't written messily on the exam.
Họ đã không viết một cách cẩu thả vào bài kiểm tra.
Nghi vấn
Has he written messily before?
Anh ấy đã từng viết một cách cẩu thả trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He writes messily in his notebook.
Anh ấy viếtẩu trong cuốn sổ của mình.
Phủ định
She does not write messily; her handwriting is very neat.
Cô ấy không viết ẩu; chữ viết tay của cô ấy rất gọn gàng.
Nghi vấn
Do they write messily when they are in a hurry?
Họ có viếtẩu khi họ đang vội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write messily".

Chữ viết và tính cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường có quan niệm rằng chữ viết tay có thể phản ánh một phần tính cách của người viết. Chữ viết cẩu thả đôi khi bị coi là dấu hiệu của sự vội vàng, thiếu tỉ mỉ hoặc thậm chí là sự thiếu tổ chức. Tuy nhiên, cũng có người cho rằng chữ viết tự do, ít quy tắc có thể thể hiện sự sáng tạo và tư duy không giới hạn.

Sự suy giảm của kỹ năng viết tay

Với sự phát triển của công nghệ và việc sử dụng bàn phím ngày càng phổ biến, kỹ năng viết tay đẹp đang dần trở nên ít được chú trọng hơn ở nhiều quốc gia phương Tây. 'Write messily' đôi khi được chấp nhận hoặc ít bị đánh giá nghiêm trọng hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc công việc nơi tốc độ và nội dung quan trọng hơn hình thức.