(Top Banner Ad)
yard waste
B1
danh từ B1 Môi trường, Làm vườn

yard waste

UK: /ˈjɑːd weɪst/ • US: /ˈjɑːrd weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải sân vườn rác thải sân vườn phế thải từ vườn tược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organic waste material, such as grass clippings, leaves, and branches, that comes from gardens and yards.

Vietnamese Meaning

Chất thải hữu cơ từ sân vườn, như cỏ cắt, lá cây và cành cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides a special pickup service for yard waste."

    "Thành phố cung cấp một dịch vụ thu gom đặc biệt cho chất thải sân vườn."

  • "Please separate your yard waste from your regular trash."

    "Vui lòng tách chất thải sân vườn khỏi rác thải thông thường của bạn."

  • "The city composts yard waste to create nutrient-rich soil."

    "Thành phố ủ chất thải sân vườn để tạo ra đất giàu dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yard
Noun yardage
Noun waste
Verb waste
Adjective wasteful
Noun wastage

Synonyms

green waste (chất thải xanh)garden waste (chất thải vườn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geard
Old North French
wast
English
yard
English
waste
Modern English
yard waste

Nguồn gốc của 'Yard Waste'

Cụm từ 'yard waste' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Yard' (sân, vườn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geard', nghĩa là một khu vực được rào lại hoặc một khu vườn. Còn 'waste' (chất thải, đồ bỏ đi) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'wast', có nghĩa là thứ bỏ đi, không còn giá trị. Khi ghép lại, 'yard waste' mô tả chính xác những vật liệu thừa, không mong muốn phát sinh từ khu vườn hoặc sân nhà bạn, như lá cây, cành cây, cỏ cắt tỉa.

Usage Note

Cụm từ 'yard waste' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý chất thải và các chương trình tái chế của địa phương. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc của chất thải (từ sân vườn) và thành phần hữu cơ của nó. Không nên nhầm lẫn với 'garbage' (rác thải sinh hoạt thông thường) hoặc 'rubbish' (rác nói chung). 'Green waste' là một từ đồng nghĩa gần gũi, đôi khi được dùng thay thế.

Prepositions

of for

* of: Dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất thải. Ví dụ: 'The pile of yard waste was enormous.' * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc xử lý. Ví dụ: 'This bin is for yard waste only.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yard waste
  • green green yard waste
    (chất thải vườn cây xanh (chưa khô, chưa phân hủy))
  • organic organic yard waste
    (chất thải vườn hữu cơ)
  • collected collected yard waste
    (chất thải vườn đã được thu gom)
  • bagged bagged yard waste
    (chất thải vườn đã được đóng túi)
Verb + yard waste
  • dispose of dispose of yard waste
    (xử lý chất thải vườn)
  • collect collect yard waste
    (thu gom chất thải vườn)
  • compost compost yard waste
    (ủ phân từ chất thải vườn)
  • separate separate yard waste
    (phân loại chất thải vườn)
  • bag bag yard waste
    (đóng túi chất thải vườn)

Idioms

  • yard waste collection day

    ngày thu gom chất thải vườn

    "Remember to put your bags out for yard waste collection day."

    (Hãy nhớ đặt túi rác của bạn ra ngoài vào ngày thu gom chất thải vườn.)

  • compost yard waste

    ủ phân từ chất thải vườn

    "Many people choose to compost yard waste instead of sending it to the landfill."

    (Nhiều người chọn ủ phân từ chất thải vườn thay vì đưa chúng đến bãi rác.)

  • proper yard waste disposal

    xử lý chất thải vườn đúng cách

    "Local regulations often govern proper yard waste disposal."

    (Các quy định địa phương thường chi phối việc xử lý chất thải vườn đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yard waste

danh từ
Lật mặt

Chất thải hữu cơ từ sân vườn, như cỏ cắt, lá cây và cành cây.

"The city provides a special pickup service for yard waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yard waste".

Ủ phân hữu cơ (Composting)

Ở nhiều nước phương Tây, việc ủ phân từ chất thải vườn (composting yard waste) là một thực hành phổ biến và được khuyến khích để giảm lượng rác thải đưa đến bãi chôn lấp. Đây là một cách hiệu quả để tái chế chất hữu cơ và tạo ra phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng cho cây trồng, giúp cải thiện sức khỏe của đất và vườn.

Dịch vụ thu gom chất thải vườn

Nhiều thành phố ở Bắc Mỹ và Châu Âu cung cấp dịch vụ thu gom chất thải vườn riêng biệt, thường là vào những ngày nhất định trong tuần hoặc theo mùa. Người dân được yêu cầu phân loại lá, cành cây và cỏ cắt vào các túi hoặc thùng đặc biệt để xe rác chuyên dụng đến thu. Điều này thể hiện ý thức cộng đồng cao trong việc bảo vệ môi trường và quản lý rác thải bền vững, hướng tới việc giảm thiểu rác thải chôn lấp.