(Top Banner Ad)
successive years
B2
Tính từ B2 Tổng quát

successive years

UK: /səkˈsesɪv/ • US: /səkˈsesɪv/

Nghĩa tiếng Việt

những năm liên tiếp các năm liên tiếp những năm kế tiếp các năm kế tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following in order or uninterrupted sequence.

Vietnamese Meaning

Liên tiếp, kế tiếp nhau, không gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has reported losses for three successive years."

    "Công ty đã báo cáo thua lỗ trong ba năm liên tiếp."

  • "The team won the championship in two successive years."

    "Đội đã giành chức vô địch trong hai năm liên tiếp."

  • "Successive governments have failed to address the issue."

    "Các chính phủ kế tiếp nhau đã không giải quyết được vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công; kế nhiệm; nối tiếp
Noun success sự thành công; thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun succession sự nối tiếp, sự kế nhiệm; chuỗi, dãy
Noun successor người kế nhiệm, người thừa kế
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp, nối tiếp nhau
Adverb successively một cách liên tiếp, lần lượt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successivus
Old French
successif
English
successive

Nguồn gốc của 'Successive'

Từ 'successive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'succedere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'sau') và 'cedere' (nghĩa là 'đi' hoặc 'nhường chỗ'). Ban đầu, 'succedere' có nghĩa là 'đi theo sau', 'kế tục', hoặc 'thành công'. Qua tiếng Pháp cổ 'successif', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa 'liên tiếp', 'nối tiếp' – ám chỉ những sự kiện hoặc giai đoạn xảy ra ngay sau nhau. Cùng với từ 'years' (năm), 'successive years' tạo thành cụm từ chỉ những năm xảy ra liên tục không gián đoạn.

Usage Note

Từ 'successive' nhấn mạnh sự tiếp nối liên tục theo một trình tự. Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, giai đoạn, hoặc năm tháng xảy ra ngay sau nhau. Khác với 'consecutive', 'successive' có thể chấp nhận một số gián đoạn nhỏ, mặc dù về cơ bản vẫn thể hiện tính liên tục. Ví dụ, 'He won the championship for three successive years' (Anh ấy đã vô địch trong ba năm liên tiếp).

Prepositions

in

'in' có thể dùng trong các cấu trúc phức tạp hơn, ví dụ: 'successive improvements in technology over the years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Number/Quantity + successive years
  • two two successive years
    (hai năm liên tiếp)
  • three three successive years
    (ba năm liên tiếp)
  • several several successive years
    (vài năm liên tiếp)
  • many many successive years
    (nhiều năm liên tiếp)
  • the last five the last five successive years
    (năm năm liên tiếp vừa qua)
Prepositional Phrases with successive years
  • for for two successive years
    (trong hai năm liên tiếp)
  • over over the past few successive years
    (trong suốt vài năm liên tiếp vừa qua)
  • during during three successive years
    (trong suốt ba năm liên tiếp)

Idioms

  • for the Nth successive year

    năm thứ N liên tiếp; lần thứ N liên tiếp trong năm

    "The team won the championship for the third successive year."

    (Đội bóng đã vô địch năm thứ ba liên tiếp.)

  • a string of successive years

    một chuỗi các năm liên tiếp

    "After a string of successive years of losses, the company finally made a profit."

    (Sau một chuỗi nhiều năm liên tiếp thua lỗ, công ty cuối cùng đã có lãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successive years

Tính từ
Lật mặt

Liên tiếp, kế tiếp nhau, không gián đoạn.

"The company has reported losses for three successive years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successive years".

Tầm quan trọng của sự nhất quán

Cụm từ 'successive years' thường được dùng để nhấn mạnh sự nhất quán, bền bỉ hoặc một xu hướng kéo dài qua nhiều năm. Trong thể thao, việc giành chiến thắng 'trong nhiều năm liên tiếp' (successive years) là dấu hiệu của một đội bóng hoặc vận động viên xuất sắc và có tính biểu tượng cao. Trong kinh doanh hoặc nghiên cứu, việc đạt được kết quả tích cực hoặc tiêu cực 'trong nhiều năm liên tiếp' cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu suất hoặc dự đoán xu hướng.

Ghi nhận kỷ lục và thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực cạnh tranh như kinh doanh, chính trị, và thể thao, việc đạt được hoặc duy trì một thành tích 'trong nhiều năm liên tiếp' thường được xem là một thành tựu đáng nể và được ghi nhận. Nó thể hiện sự ổn định, khả năng vượt trội và đôi khi là một 'chuỗi' thành công khó phá vỡ, tạo nên di sản cho các cá nhân hoặc tổ chức.