(Top Banner Ad)
i'm serious.
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm serious.

UK: /ˈsɪəriəs/ • US: /ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghiêm túc đấy Tôi không đùa đâu Tôi nói thật đấy Nghiêm túc mà nói thì...
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a thoughtful or solemn disposition.

Vietnamese Meaning

Nghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm serious, we need to talk."

    "Tôi nghiêm túc đấy, chúng ta cần nói chuyện."

  • "I'm serious about finishing this project on time."

    "Tôi nghiêm túc về việc hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "You think I'm kidding, but I'm serious."

    "Bạn nghĩ tôi đang đùa, nhưng tôi nghiêm túc đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Serious Nghiêm túc
Adverb Seriously Một cách nghiêm túc
Noun Seriousness Sự nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Usage Note

Trong cụm 'I'm serious', 'serious' thể hiện sự khẳng định về tính xác thực, chân thành của điều người nói vừa trình bày. Nó khác với 'earnest' ở mức độ trang trọng và nhấn mạnh sự thật. 'I'm earnest' mang sắc thái chân thành, tha thiết hơn, còn 'I'm serious' thể hiện sự kiên quyết và muốn được người nghe tin tưởng.

Prepositions

about with

'Serious about': Nghiêm túc về điều gì đó (ví dụ: I'm serious about my career.). 'Serious with': Ít phổ biến hơn, thường đi với những cấu trúc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I'm serious.
  • Honestly Honestly, I'm serious.
    (Thật lòng mà nói, tôi nghiêm túc đấy.)
  • Quite Quite frankly, I'm serious.
    (Thẳng thắn mà nói, tôi nghiêm túc.)
Expression + I'm serious.
  • No kidding No kidding, I'm serious.
    (Không đùa đâu, tôi nghiêm túc đấy.)
  • I mean it I mean it, I'm serious.
    (Tôi nói thật đấy, tôi nghiêm túc mà.)

Idioms

  • Are you serious?

    Bạn có nghiêm túc không?

    "Are you serious? You're going to quit your job?"

    (Bạn có nghiêm túc không? Bạn định bỏ việc thật à?)

  • Get serious

    Nghiêm túc đi

    "It's time to get serious about your studies."

    (Đến lúc phải nghiêm túc về việc học hành của bạn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm serious.

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.

"I'm serious, we need to talk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm serious.".

Honesty and Directness

Trong văn hóa phương Tây, sự trung thực và thẳng thắn thường được đánh giá cao. Khi một người nói 'I'm serious', họ muốn nhấn mạnh rằng họ đang nói sự thật và mong đợi người khác tin họ.