i'm serious.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a thoughtful or solemn disposition.
Vietnamese Meaning
Nghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm serious, we need to talk."
"Tôi nghiêm túc đấy, chúng ta cần nói chuyện."
-
"I'm serious about finishing this project on time."
"Tôi nghiêm túc về việc hoàn thành dự án này đúng thời hạn."
-
"You think I'm kidding, but I'm serious."
"Bạn nghĩ tôi đang đùa, nhưng tôi nghiêm túc đấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Serious | Nghiêm túc |
| Adverb | Seriously | Một cách nghiêm túc |
| Noun | Seriousness | Sự nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'I'm serious', 'serious' thể hiện sự khẳng định về tính xác thực, chân thành của điều người nói vừa trình bày. Nó khác với 'earnest' ở mức độ trang trọng và nhấn mạnh sự thật. 'I'm earnest' mang sắc thái chân thành, tha thiết hơn, còn 'I'm serious' thể hiện sự kiên quyết và muốn được người nghe tin tưởng.
Prepositions
'Serious about': Nghiêm túc về điều gì đó (ví dụ: I'm serious about my career.). 'Serious with': Ít phổ biến hơn, thường đi với những cấu trúc phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Honestly Honestly, I'm serious. (Thật lòng mà nói, tôi nghiêm túc đấy.)
-
Quite Quite frankly, I'm serious. (Thẳng thắn mà nói, tôi nghiêm túc.)
-
No kidding No kidding, I'm serious. (Không đùa đâu, tôi nghiêm túc đấy.)
-
I mean it I mean it, I'm serious. (Tôi nói thật đấy, tôi nghiêm túc mà.)
Idioms
-
Are you serious?
Bạn có nghiêm túc không?
"Are you serious? You're going to quit your job?"
(Bạn có nghiêm túc không? Bạn định bỏ việc thật à?)
-
Get serious
Nghiêm túc đi
"It's time to get serious about your studies."
(Đến lúc phải nghiêm túc về việc học hành của bạn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm serious.
Tính từNghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.
"I'm serious, we need to talk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm serious.".
